| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 194,568 | 217,098 | 202,010 | 160,576 | 159,582 | 175,924 | 167,442 | 141,740 | 146,959 | 165,854 | 156,876 | 126,319 | 140,332 | 154,908 | 133,284 | 105,870 | 109,933 | 119,775 | 129,841 | 108,366 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 194,568 | 217,098 | 202,010 | 160,576 | 159,582 | 175,924 | 167,442 | 141,740 | 146,959 | 165,854 | 156,876 | 126,319 | 140,332 | 154,908 | 133,284 | 105,870 | 109,933 | 119,775 | 129,841 | 108,366 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 107,827 | 117,175 | 108,977 | 100,630 | 106,878 | 134,119 | 119,114 | 91,642 | 103,990 | 94,463 | 78,475 | 63,482 | 71,433 | 73,741 | 71,018 | 63,367 | 66,706 | 66,064 | 68,484 | 66,106 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 86,742 | 99,924 | 93,033 | 59,946 | 52,703 | 41,805 | 48,328 | 50,097 | 42,969 | 71,391 | 78,401 | 62,837 | 68,899 | 81,167 | 62,266 | 42,503 | 43,227 | 53,711 | 61,356 | 42,260 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 7,171 | 7,053 | 6,045 | 5,350 | 5,561 | 6,097 | 6,370 | 6,794 | 7,469 | 7,675 | 6,575 | 6,087 | 6,053 | 5,982 | 5,856 | 5,980 | 6,021 | 5,226 | 5,203 | 4,575 |
| 7. Chi phí tài chính | 5,629 | 5,895 | 6,475 | 5,742 | 7,216 | 6,646 | 7,820 | 7,127 | 12,364 | 8,960 | 4,685 | 3,941 | 4,453 | 4,039 | 4,773 | 4,025 | 8,040 | 2,769 | 2,530 | 2,349 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 5,629 | 5,895 | 12,217 | 7,216 | 4,204 | 7,820 | 7,127 | 12,364 | 8,960 | 8,627 | 3,463 | 2,062 | 3,644 | 2,962 | 6,980 | 1,780 | 1,543 | 1,362 | ||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 9,284 | 10,357 | 11,220 | 9,290 | 9,763 | 9,516 | 9,909 | 8,913 | 8,724 | 8,895 | 9,459 | 8,140 | 8,867 | 8,866 | 10,201 | 8,475 | 8,696 | 8,760 | 10,323 | 9,707 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13,857 | 12,059 | 13,361 | 10,423 | 15,571 | 10,264 | 12,314 | 9,627 | 14,761 | 10,322 | 12,168 | 8,899 | 17,821 | 9,902 | 11,397 | 8,119 | 11,310 | 8,677 | 11,831 | 10,496 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 65,143 | 78,665 | 68,022 | 39,842 | 25,715 | 21,476 | 24,655 | 31,224 | 14,589 | 50,888 | 58,664 | 47,944 | 43,810 | 64,342 | 41,752 | 27,864 | 21,201 | 38,730 | 41,875 | 24,283 |
| 12. Thu nhập khác | 1,712 | 6,393 | 1,664 | 17 | 1,615 | 26 | 1,585 | 21 | 1,528 | 57 | 1,450 | 14 | 1,286 | 77 | 1,178 | 13 | 768 | 9,202 | 1,493 | 104 |
| 13. Chi phí khác | 97 | 113 | 227 | 461 | 5 | 257 | 348 | 19 | 45 | 288 | 143 | 180 | 105 | 562 | 225 | |||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 1,615 | 6,280 | 1,437 | 17 | 1,154 | 21 | 1,328 | 21 | 1,179 | 57 | 1,430 | -31 | 998 | -67 | 998 | 13 | 663 | 8,640 | 1,267 | 104 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 66,757 | 84,946 | 69,459 | 39,859 | 26,869 | 21,497 | 25,983 | 31,245 | 15,769 | 50,945 | 60,094 | 47,913 | 44,809 | 64,275 | 42,751 | 27,877 | 21,864 | 47,370 | 43,142 | 24,386 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7,005 | 9,280 | 7,153 | 3,967 | 2,685 | 2,036 | 1,564 | 4,380 | 1,207 | 7,016 | 6,666 | 5,001 | 4,944 | 6,612 | 4,483 | 2,959 | 4,406 | 9,589 | 8,511 | 5,075 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -5 | 22 | 46 | 30 | 121 | 27 | -36 | 16 | -178 | 69 | 32 | 74 | -74 | 71 | -89 | 81 | ||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 7,000 | 9,303 | 7,198 | 3,967 | 2,716 | 2,157 | 1,564 | 4,380 | 1,234 | 6,980 | 6,666 | 5,018 | 4,766 | 6,681 | 4,516 | 3,033 | 4,333 | 9,660 | 8,422 | 5,156 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 59,757 | 75,643 | 62,261 | 35,892 | 24,153 | 19,340 | 24,418 | 26,866 | 14,534 | 43,964 | 53,428 | 42,895 | 40,043 | 57,594 | 38,235 | 24,845 | 17,531 | 37,710 | 34,720 | 19,230 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 59,757 | 75,643 | 62,261 | 35,892 | 24,153 | 19,340 | 24,418 | 26,866 | 14,534 | 43,964 | 53,428 | 42,895 | 40,043 | 57,594 | 38,235 | 24,845 | 17,531 | 37,710 | 34,720 | 19,230 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 591,329 | 584,968 | 572,690 | 530,897 | 510,112 | 596,535 | 593,230 | 533,468 | 548,606 | 525,473 | 507,291 | 532,174 | 536,436 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 14,093 | 70,156 | 59,501 | 71,594 | 51,136 | 97,295 | 121,945 | 51,991 | 66,799 | 113,014 | 37,926 | 34,694 | 51,533 |
| 1. Tiền | 14,093 | 70,156 | 59,501 | 71,594 | 51,136 | 97,295 | 81,945 | 51,991 | 66,799 | 72,606 | 37,926 | 34,694 | 41,533 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 40,000 | 40,407 | 10,000 | ||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 483,583 | 438,317 | 438,317 | 371,488 | 361,488 | 390,969 | 351,969 | 362,706 | 362,706 | 295,144 | 335,551 | 349,909 | 339,909 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 483,583 | 438,317 | 438,317 | 371,488 | 361,488 | 390,969 | 351,969 | 362,706 | 362,706 | 295,144 | 335,551 | 349,909 | 339,909 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 31,041 | 32,126 | 23,532 | 25,970 | 26,871 | 29,887 | 35,901 | 29,328 | 27,938 | 26,931 | 32,805 | 32,715 | 28,656 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 15,258 | 21,609 | 16,976 | 15,804 | 16,819 | 19,877 | 15,779 | 14,862 | 15,814 | 16,610 | 15,739 | 14,182 | 14,611 |
| 2. Trả trước cho người bán | 8,004 | 6,684 | 1,670 | 1,911 | 1,896 | 2,186 | 1,161 | 2,139 | 1,822 | 2,098 | 1,869 | 1,348 | 3,043 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 15,637 | 11,853 | 12,929 | 16,244 | 16,144 | 15,729 | 26,865 | 20,231 | 17,998 | 16,155 | 23,130 | 25,117 | 18,934 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -7,857 | -8,021 | -8,042 | -7,989 | -7,989 | -7,904 | -7,904 | -7,904 | -7,696 | -7,932 | -7,932 | -7,932 | -7,932 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 53,982 | 38,321 | 40,734 | 43,118 | 42,454 | 44,670 | 42,012 | 42,784 | 40,311 | 37,100 | 35,929 | 40,030 | 36,907 |
| 1. Hàng tồn kho | 53,982 | 38,321 | 40,734 | 43,118 | 42,454 | 44,670 | 42,012 | 42,784 | 40,311 | 37,100 | 35,929 | 40,030 | 36,907 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 8,630 | 6,048 | 10,606 | 18,726 | 28,162 | 33,714 | 41,403 | 46,660 | 50,852 | 53,284 | 65,080 | 74,827 | 79,431 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 311 | 262 | 407 | 331 | 417 | 298 | 362 | 229 | 248 | 212 | 338 | 171 | 209 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 2,780 | 2,160 | 7,182 | 12,560 | 17,215 | 18,978 | 24,257 | 28,839 | 32,895 | 34,195 | 38,454 | 40,152 | 42,287 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 5,540 | 3,626 | 3,017 | 5,835 | 10,530 | 14,438 | 16,783 | 17,592 | 17,708 | 18,877 | 26,287 | 34,504 | 36,936 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 972,230 | 985,484 | 995,641 | 1,023,935 | 1,041,076 | 1,053,734 | 1,075,613 | 1,098,320 | 1,121,430 | 1,147,998 | 1,157,138 | 1,135,032 | 1,145,951 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 100 | 100 | 100 | 100 | |||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 100 | 100 | 100 | 100 | |||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 906,247 | 910,472 | 936,978 | 974,995 | 998,362 | 1,012,067 | 1,036,841 | 1,052,944 | 1,040,249 | 571,155 | 587,907 | 599,713 | 507,261 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 904,511 | 908,624 | 935,175 | 973,052 | 998,161 | 1,011,804 | 1,036,517 | 1,052,556 | 1,039,928 | 570,755 | 587,428 | 599,155 | 506,623 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,735 | 1,849 | 1,803 | 1,943 | 201 | 263 | 325 | 388 | 320 | 400 | 479 | 558 | 638 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 54,545 | 65,086 | 49,063 | 39,592 | 33,236 | 32,423 | 29,359 | 35,948 | 73,797 | 569,093 | 561,142 | 527,503 | 630,265 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 54,545 | 65,086 | 49,063 | 39,592 | 33,236 | 32,423 | 29,359 | 35,948 | 73,797 | 569,093 | 561,142 | 527,503 | 630,265 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | |||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 11,438 | 9,926 | 9,600 | 9,348 | 9,477 | 9,243 | 9,412 | 9,428 | 7,384 | 7,650 | 7,988 | 7,716 | 8,326 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 11,438 | 9,926 | 9,600 | 9,348 | 9,477 | 9,243 | 9,412 | 9,428 | 7,384 | 7,650 | 7,988 | 7,716 | 8,326 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,563,559 | 1,570,451 | 1,568,331 | 1,554,831 | 1,551,188 | 1,650,269 | 1,668,843 | 1,631,789 | 1,670,036 | 1,673,470 | 1,664,428 | 1,667,205 | 1,682,387 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 668,208 | 726,483 | 747,837 | 741,848 | 779,675 | 862,095 | 900,008 | 794,646 | 860,826 | 878,556 | 861,311 | 827,758 | 882,323 |
| I. Nợ ngắn hạn | 257,673 | 304,037 | 305,326 | 283,303 | 299,943 | 364,288 | 380,965 | 260,132 | 304,459 | 312,777 | 276,584 | 247,240 | 294,604 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 60,444 | 60,444 | 60,444 | 60,444 | 60,484 | 60,695 | 61,054 | 62,135 | 61,930 | 61,578 | 51,333 | 50,517 | 46,010 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 48,730 | 42,237 | 40,083 | 32,052 | 34,000 | 35,373 | 41,340 | 43,255 | 82,890 | 56,703 | 49,913 | 47,439 | 61,115 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 866 | 955 | 2,731 | 998 | 712 | 814 | 704 | 727 | 652 | 829 | 750 | 842 | 824 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 13,864 | 16,453 | 12,508 | 6,680 | 7,142 | 8,395 | 7,755 | 6,216 | 6,947 | 7,830 | 7,767 | 5,930 | 8,251 |
| 6. Phải trả người lao động | 31,574 | 28,190 | 22,500 | 12,019 | 29,400 | 22,804 | 18,122 | 10,894 | 26,463 | 22,712 | 18,429 | 12,213 | 29,537 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 2,143 | 16,215 | 10,419 | 9,890 | 10,275 | 42,414 | 27,324 | 14,155 | 2,312 | 24,289 | 4,535 | 371 | 1,441 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,215 | 1,931 | 1,269 | ||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 93,680 | 130,059 | 142,573 | 158,545 | 150,985 | 182,887 | 207,945 | 117,768 | 115,887 | 128,522 | 127,158 | 126,496 | 141,533 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 5,157 | 7,551 | 12,798 | 2,676 | 6,947 | 10,907 | 16,721 | 4,981 | 7,379 | 10,313 | 16,699 | 3,431 | 5,893 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 410,534 | 422,446 | 442,511 | 458,545 | 479,731 | 497,807 | 519,043 | 534,514 | 556,367 | 565,779 | 584,727 | 580,518 | 587,719 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 22 | ||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 77,668 | 80,808 | 83,315 | 86,753 | 90,365 | 93,930 | 97,623 | 101,067 | 104,761 | 108,553 | 112,478 | 116,068 | 119,806 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 326,006 | 336,774 | 354,353 | 366,996 | 384,575 | 397,218 | 414,882 | 426,888 | 445,074 | 454,721 | 469,708 | 461,908 | 465,388 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 384 | 390 | 367 | 322 | 322 | 291 | 171 | 171 | 165 | 138 | 174 | 174 | 158 |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 6,475 | 4,475 | 4,475 | 4,475 | 4,469 | 6,367 | 6,367 | 6,367 | 6,367 | 2,367 | 2,367 | 2,367 | 2,367 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 895,351 | 843,969 | 820,494 | 812,983 | 771,513 | 788,174 | 768,835 | 837,142 | 809,209 | 794,915 | 224,057 | 839,448 | 800,064 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 895,012 | 843,390 | 819,915 | 812,404 | 770,934 | 787,356 | 768,017 | 836,324 | 808,391 | 793,857 | 222,999 | 838,390 | 799,007 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 579,641 | 579,641 | 579,641 | 579,641 | 579,641 | 579,641 | 579,641 | 579,641 | 579,641 | 579,641 | 580 | 579,641 | 579,641 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 8,994 | 8,994 | 8,994 | 8,994 | 8,994 | 8,994 | 8,994 | 8,994 | 8,994 | 8,994 | 8,994 | 8,994 | 8,994 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 133,128 | 133,128 | 133,128 | 128,098 | 128,098 | 128,098 | 128,098 | 117,103 | 117,103 | 117,103 | 117,103 | 101,823 | 101,823 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 173,250 | 121,628 | 98,153 | 95,672 | 54,202 | 70,624 | 51,284 | 130,587 | 102,654 | 88,120 | 96,323 | 147,932 | 108,549 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 339 | 579 | 579 | 579 | 579 | 818 | 818 | 818 | 818 | 1,057 | 1,057 | 1,057 | 1,057 |
| 1. Nguồn kinh phí | 818 | 1,057 | 1,057 | ||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 339 | 579 | 579 | 579 | 579 | 818 | 818 | 818 | 1,057 | 1,057 | |||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,563,559 | 1,570,451 | 1,568,331 | 1,554,831 | 1,551,188 | 1,650,269 | 1,668,843 | 1,631,789 | 1,670,036 | 1,673,470 | 1,085,367 | 1,667,205 | 1,682,387 |