CTCP Cấp nước Đà Nẵng (dnn)

4.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh159,582175,924167,442141,740146,959165,854156,876126,319140,332154,908133,284105,870109,933119,775129,841108,366116,235129,071119,612126,396
4. Giá vốn hàng bán106,878134,119119,11491,642103,99094,46378,47563,48271,43373,74171,01863,36766,70666,06468,48466,10666,46963,86765,48562,374
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,70341,80548,32850,09742,96971,39178,40162,83768,89981,16762,26642,50343,22753,71161,35642,26049,76665,20454,12764,022
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,5616,0976,3706,7947,4697,6756,5756,0876,0535,9825,8565,9806,0215,2265,2034,5755,7356,9948,0918,335
7. Chi phí tài chính7,2166,6467,8207,12712,3648,9604,6853,9414,4534,0394,7734,0258,0402,7692,5302,3492,5182,5042,7722,882
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,2164,2047,8207,12712,3648,9608,6273,4632,0623,6442,9626,9801,7801,5431,3621,5291,5181,7861,587
9. Chi phí bán hàng9,7639,5169,9098,9138,7248,8959,4598,1408,8678,86610,2018,4758,6968,76010,3239,7079,9909,67113,1469,739
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,57110,26412,3149,62714,76110,32212,1688,89917,8219,90211,3978,11911,3108,67711,83110,49614,3189,19121,5029,537
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)25,71521,47624,65531,22414,58950,88858,66447,94443,81064,34241,75227,86421,20138,73041,87524,28328,67550,83324,79850,200
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,86921,49725,98331,24515,76950,94560,09447,91344,80964,27542,75127,87721,86447,37043,14224,38634,44051,13726,63350,205
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,15319,34024,41826,86614,53443,96453,42842,89540,04357,59438,23524,84517,53137,71034,72019,23027,47940,05020,79439,975
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,15319,34024,41826,86614,53443,96453,42842,89540,04357,59438,23524,84517,53137,71034,72019,23027,47940,05020,79439,975

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn510,112596,535593,230533,468548,606525,473507,291532,174536,436
I. Tiền và các khoản tương đương tiền51,13697,295121,94551,99166,799113,01437,92634,69451,533
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn361,488390,969351,969362,706362,706295,144335,551349,909339,909
III. Các khoản phải thu ngắn hạn26,87129,88735,90129,32827,93826,93132,80532,71528,656
IV. Tổng hàng tồn kho42,45444,67042,01242,78440,31137,10035,92940,03036,907
V. Tài sản ngắn hạn khác28,16233,71441,40346,66050,85253,28465,08074,82779,431
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,041,0761,053,7341,075,6131,098,3201,121,4301,147,9981,157,1381,135,0321,145,951
I. Các khoản phải thu dài hạn100100100100
II. Tài sản cố định998,3621,012,0671,036,8411,052,9441,040,249571,155587,907599,713507,261
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn33,23632,42329,35935,94873,797569,093561,142527,503630,265
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,4779,2439,4129,4287,3847,6507,9887,7168,326
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,551,1881,650,2691,668,8431,631,7891,670,0361,673,4701,664,4281,667,2051,682,387
A. Nợ phải trả779,675862,095900,008794,646860,826878,556861,311827,758882,323
I. Nợ ngắn hạn299,943364,288380,965260,132304,459312,777276,584247,240294,604
II. Nợ dài hạn479,731497,807519,043534,514556,367565,779584,727580,518587,719
B. Nguồn vốn chủ sở hữu771,513788,174768,835837,142809,209794,915224,057839,448800,064
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,551,1881,650,2691,668,8431,631,7891,670,0361,673,4701,085,3671,667,2051,682,387
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |