Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP (dpm)

33.20
-0.80
(-2.35%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn14,509,79413,219,5749,565,10713,578,9239,519,5806,314,1635,943,8545,172,0475,017,0885,815,8978,082,3217,199,8767,492,7117,203,9966,041,0664,825,5853,866,9412,692,5022,467,5773,299,697
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,168,3531,004,9121,241,5612,083,8412,524,1152,029,1992,976,9521,716,9192,361,8884,098,5575,690,0485,078,3004,032,3865,629,3764,070,4573,748,4572,906,125942,7141,972,3521,717,986
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,835,0009,464,0005,385,0006,880,0003,455,0002,185,0001,035,000955,000895,00055,00080,95076,2451,734,86162,077202,00058,500115,000900,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,389,576653,186642,215458,328488,927340,731289,372520,546256,516512,570821,016404,398246,098193,728464,355249,942191,371573,16159,503402,486
IV. Tổng hàng tồn kho3,434,0951,730,6851,910,8413,871,4542,775,5341,468,3601,350,6391,662,6631,222,968923,1551,365,3601,491,9011,340,6831,171,4611,160,377671,349569,2531,111,309400,698248,086
V. Tài sản ngắn hạn khác682,769366,791385,489285,301276,004290,873291,891316,919280,715226,614124,946149,032138,682147,353143,87797,33785,19165,31935,02431,140
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,266,8723,332,7133,744,1534,119,8724,398,3514,985,7785,496,4545,962,2105,247,0173,752,7322,836,8592,911,1353,301,8533,376,5163,254,0972,592,9912,484,2612,499,8703,270,9703,366,059
I. Các khoản phải thu dài hạn1,5171,1258761,1548506986588582,0422,06822,283
II. Tài sản cố định2,462,6842,711,2222,988,4463,254,8193,716,9654,282,8924,790,6585,313,2251,834,6941,910,4771,853,6762,048,6172,184,6401,940,6251,932,424995,1871,018,7771,735,6762,753,4143,280,566
III. Bất động sản đầu tư171,089180,773190,457200,140209,845219,744239,821250,383260,946281,625213,919274,190284,965295,672221,619174,124
IV. Tài sản dở dang dài hạn249,33489,432261,326218,938174,082153,441145,847136,5782,861,6051,350,128612,341246,837183,804430,767303,989723,825704,975163,61927,23042,679
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn35,40934,18933,36041,76844,65744,24645,37046,65346,68545,35447,372231,691552,287574,627502,220370,703453,147205,53624,42529,900
VI. Tổng tài sản dài hạn khác346,839315,971269,688403,052251,951284,757274,101214,512241,046163,08187,268109,79996,158134,825293,845329,152307,361395,038465,90112,915
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN17,776,66616,552,28613,309,26017,698,79613,917,93011,299,94111,440,30811,134,25710,264,1059,568,63010,919,18010,111,01110,794,56410,580,5129,295,1637,418,5766,351,2025,192,3725,738,5486,665,757
A. Nợ phải trả6,243,6985,372,4501,764,0603,681,3573,204,7713,052,4423,278,8732,879,2472,220,8801,339,6452,371,6741,106,0711,249,1731,415,021883,2061,188,355841,824482,5921,367,8442,021,480
I. Nợ ngắn hạn6,028,4125,198,7191,484,4932,995,5182,151,6522,026,0342,060,7131,513,8501,417,5731,159,2841,835,4901,043,9111,223,1231,395,988864,476924,058613,123470,2741,367,7261,150,985
II. Nợ dài hạn215,286173,731279,567685,8391,053,1191,026,4081,218,1601,365,397803,307180,361536,18462,16026,04919,03418,730264,297228,70112,318117870,495
B. Nguồn vốn chủ sở hữu11,532,96811,179,83611,545,20014,017,43910,713,1608,247,4998,161,4358,255,0108,043,2258,228,9848,547,5059,004,9409,545,3919,165,4918,411,9576,230,2215,509,3784,709,7804,370,7044,644,277
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN17,776,66616,552,28613,309,26017,698,79613,917,93011,299,94111,440,30811,134,25710,264,1059,568,63010,919,18010,111,01110,794,56410,580,5129,295,1637,418,5766,351,2025,192,3725,738,5486,665,757
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |