Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP (dpm)

23.05
0.40
(1.77%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16,820,11413,657,03113,719,51018,744,71412,881,6817,867,5747,757,0769,395,3608,101,8538,013,0469,851,6369,642,70110,410,92313,433,8629,278,8616,648,6416,673,931
4. Giá vốn hàng bán13,625,63811,598,01111,917,43910,788,9608,000,6026,032,0156,281,4487,397,6405,884,4335,528,9466,612,4247,121,0967,011,1918,997,3665,191,2554,236,0954,644,816
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,938,7401,898,1321,651,7477,838,2204,785,5391,729,8041,402,0931,899,4712,111,3972,395,8413,152,5232,427,7543,352,2274,324,4864,035,2792,382,6891,985,244
6. Doanh thu hoạt động tài chính486,889369,143457,576365,064175,514179,636140,013123,658164,595234,043256,561406,507428,637568,346526,679343,092181,198
7. Chi phí tài chính164,44865,02971,15885,25774,64894,847107,63773,7981,37913,6867,0714,7307,7337,00374,03881,03480,672
-Trong đó: Chi phí lãi vay142,01647,83850,63864,78869,26688,463106,89762,5861864,4742,5692,9313,2691,54927,9008,35015,594
9. Chi phí bán hàng1,016,576837,208848,444977,707817,763654,617554,758612,322802,515735,465750,986701,605634,992637,119492,836331,845293,839
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp912,302702,811502,355556,279424,974409,072415,340485,710638,678499,366597,076570,531551,914673,971502,603409,858285,306
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,335,342664,876690,0316,586,7023,646,171753,341466,052854,216837,2551,385,2161,855,6781,277,5682,550,6743,527,0433,502,9841,907,8551,509,277
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,353,368669,332690,9676,605,5823,799,471847,891467,076870,616852,8641,393,0751,880,2731,284,6702,563,3493,542,0503,510,2401,921,6421,519,703
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,095,639554,267529,8175,584,8913,171,516701,620388,860712,474707,8401,164,7751,522,4611,134,4582,252,2103,067,6473,140,6121,706,8691,351,284
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,073,760537,764519,4675,564,8773,117,134691,308377,703699,593694,4561,140,9351,488,2131,096,2762,215,3483,016,8513,104,2931,703,1761,348,304

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |