CTCP Cao su Đồng Phú (dpr)

41.20
-0.80
(-1.90%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh457,524482,223201,572202,585457,636348,432232,823186,535407,625286,092146,001179,758381,885340,818295,796204,339488,364303,023224,964201,525
2. Các khoản giảm trừ doanh thu787161747875219690991192044875112,09165513
3. Doanh thu thuần (1)-(2)456,736482,208201,555202,581456,848348,380232,804186,535406,935286,092145,903179,758381,766340,818295,592203,852487,853300,932224,309201,512
4. Giá vốn hàng bán278,135298,745134,992106,911279,761266,326185,501104,836295,868222,335114,898111,192289,100219,107201,971148,197279,372205,330162,240134,674
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)178,601183,46366,56395,671177,08782,05547,30381,699111,06763,75731,00468,56692,666121,71193,62155,655208,48295,60262,06966,838
6. Doanh thu hoạt động tài chính30,60134,45325,21823,71230,58021,35124,43021,55332,52126,30938,16323,20822,93417,57613,73613,54727,45111,1179,68811,857
7. Chi phí tài chính3,5564961,3832503,6573,3682472,1932,7358262671,9577221523458099481,3702,5211,985
-Trong đó: Chi phí lãi vay-323298783314405709461,2781,969
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,5123,4562,7153,5526,5004,9174,7633,9097,7766,4424,3863,23310,2064,9505,6475,2619,7233,99012,4635,144
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp74,19124,76720,13622,64145,23428,99619,82316,72933,03820,02225,21514,08730,54225,83421,58616,63834,99017,45417,13317,255
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)124,943189,19667,54792,939152,27666,12546,89980,421100,03962,77639,30072,49774,130108,35079,78046,494190,27283,90539,64054,311
12. Thu nhập khác11,97110,11014,4726,8099,64011,91853,3538,01120,95114,78610,2906,59918,72512,89812,0479,073228,98815,08410,0956,844
13. Chi phí khác5,5137,3863,7554,3665,4558,1748,9543,3149,0849,7154,5681,6314,8874,8002,5821,03120,5168,6044,959993
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,4592,72410,7182,4424,1863,74544,3994,69711,8675,0725,7224,96713,8388,0989,4668,041208,4726,4805,1365,851
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)131,402191,92078,26495,382156,46269,87091,29885,117111,90667,84845,02277,46587,968116,44889,24554,535398,74490,38544,77560,162
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,89436,88215,98319,19314,7808,30915,07719,18614,00511,1138,81615,63725,49918,93116,1147,84864,76614,34717,9848,625
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại137157301290393-3,2693,7052963017533,960-6,467
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,03137,03916,28419,19315,0708,70211,80822,89114,30111,1138,81615,63725,80018,93116,8677,84868,72614,34711,5178,625
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)121,371154,88161,98076,189141,39261,16879,49062,22697,60556,73436,20561,82862,16997,51772,37846,687330,01876,03833,25851,537
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát28,95317,6129,28110,86431,47416,8856,36910,05412,51419,6107,3256,7809,61912,4708,1878,86720,5087,3352,42112,083
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)92,418137,26852,69965,324109,91844,28273,12152,17285,09237,12428,88155,04852,54985,04764,19037,820309,51068,70330,83739,454

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,533,4572,320,8542,385,3672,281,5242,195,4892,182,9802,077,3181,999,7381,990,9881,983,9701,931,2251,884,1041,878,2061,867,7551,642,4231,535,3981,625,7361,294,9921,269,4011,052,403
I. Tiền và các khoản tương đương tiền286,178381,525343,302293,633325,562315,521237,235206,946319,774316,427196,534188,534311,160370,636447,304493,179592,654292,702293,041319,431
1. Tiền70,801102,30768,21580,78654,059102,19773,22463,38062,23587,91774,28449,94094,27490,60884,907109,996135,25893,167107,32362,473
2. Các khoản tương đương tiền215,378279,219275,087212,847271,504213,324164,011143,567257,539228,510122,250138,594216,886280,028362,397383,183457,396199,535185,718256,958
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,773,4351,607,9941,620,8041,644,3931,544,6821,509,6481,460,4901,366,3521,291,7161,205,3991,287,8371,267,1601,208,9931,082,942816,993705,883704,840628,256633,900409,164
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,773,4351,607,9941,620,8041,644,3931,544,6821,509,6481,460,4901,366,3521,291,7161,205,3991,287,8371,267,1601,208,9931,082,942816,993705,883704,840628,256633,900409,164
III. Các khoản phải thu ngắn hạn83,53992,80898,64091,07588,18598,54791,332125,498110,211112,913105,428101,63180,93386,31690,65680,68753,36869,59076,87470,919
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng24,22228,54733,98931,88840,53240,17731,05871,30354,94646,44342,00640,84334,02930,97149,61538,40215,39026,75731,82231,247
2. Trả trước cho người bán1,0462,2934,2743,0043,0866,7227,1916,9499,35711,9029,10311,97412,03317,75611,20010,7278,18612,79912,0979,792
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác63,19966,91566,80462,37750,75960,47962,03656,29152,61363,60265,37860,03444,87148,07739,70041,24939,53339,64542,68639,703
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,929-4,948-6,427-6,194-6,191-8,830-8,954-9,045-6,705-9,034-11,060-11,220-10,000-10,488-9,858-9,691-9,741-9,612-9,731-9,822
IV. Tổng hàng tồn kho258,537173,425226,860174,859150,576160,312176,682185,558164,925212,912211,708195,614196,357260,142231,803196,831213,562229,500216,200196,717
1. Hàng tồn kho261,274176,162229,651178,731157,396165,683182,052194,208170,841220,735220,376203,450211,239268,052237,479202,507219,238230,378217,078197,596
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,737-2,737-2,792-3,872-6,821-5,370-5,370-8,650-5,916-7,823-8,668-7,836-14,883-7,910-5,676-5,676-5,676-879-879-879
V. Tài sản ngắn hạn khác131,76865,10195,76177,56486,48498,952111,579115,384104,361136,320129,719131,16480,76467,71955,66758,81961,31274,94549,38756,172
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3997709981,4219181,5624,2641,57895279910,5446,8174431,0121,5612,7391,6862,2881,2751,667
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ33,94734,21033,73133,10332,69631,35233,12332,72231,94631,64530,62831,12730,61231,94329,46828,24227,86926,65926,47526,549
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước97,42330,12161,03243,04052,87066,03774,19381,08471,463103,87688,54793,22049,70834,76324,63827,83831,75645,99821,63627,956
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,211,7032,250,8562,224,2972,214,1262,287,8232,216,6072,286,1922,292,1342,270,8972,358,7082,310,3342,309,0532,259,7632,387,8702,349,6192,343,8172,407,9602,453,7932,461,8142,517,413
I. Các khoản phải thu dài hạn3,6583,6693,6753,6223,5993,5423,6143,5633,5323,5543,4995,3745,3815,5525,67124,58244,67444,62243,40745,762
1. Phải thu dài hạn của khách hàng3,1273,127
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn1,8781,8781,9482,1893,1633,2834,222
5. Phải thu dài hạn khác3,6583,6693,6753,6223,5993,5423,6143,5633,5323,5543,4993,4973,5043,6043,48221,45441,54641,45940,12441,540
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,335,8461,368,3471,394,1541,363,4491,380,5991,370,4981,423,2181,411,7371,380,1991,392,3221,395,2691,416,9891,426,3211,476,7571,449,0801,446,2211,474,5821,483,7401,523,2851,554,614
1. Tài sản cố định hữu hình1,334,0321,367,1061,392,9561,362,1971,379,2941,369,5261,422,1901,410,6531,379,0591,391,1261,394,0581,415,7241,425,0021,475,6511,447,9321,445,0321,473,3521,482,4681,521,9721,553,260
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,8141,2411,1981,2521,3059721,0281,0841,1401,1961,2111,2651,3191,1071,1481,1891,2301,2721,3131,354
III. Bất động sản đầu tư116,069119,103122,279125,467128,661131,474134,680137,894139,741142,965145,331146,837150,004153,427156,612159,768161,760165,013168,218171,827
- Nguyên giá228,051227,886227,886227,886227,886227,484227,484227,484226,129226,129225,304223,634223,634223,634223,634223,585222,397222,397222,397222,978
- Giá trị hao mòn lũy kế-111,982-108,783-105,607-102,419-99,224-96,010-92,804-89,590-86,388-83,164-79,973-76,798-73,631-70,208-67,022-63,817-60,637-57,384-54,179-51,151
IV. Tài sản dở dang dài hạn211,228204,454196,030222,751222,388192,078182,048190,984218,048175,528167,640158,433154,436143,504130,983129,511129,250127,453128,310121,513
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn2,7992,8392,8762,7912,7912,7322,7322,7322,6402,6402,6232,6402,6232,5442,5442,5442,5442,4682,4132,630
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang208,429201,615193,154219,960219,597189,346179,316188,252215,407172,888165,016155,793151,813140,960128,439126,967126,705124,985125,896118,883
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn165,063175,063127,063118,038169,937131,937153,937153,878130,668225,162179,162155,148124,138200,138174,138141,138134,212172,112138,612157,292
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn127,734127,734127,734127,734127,734127,734127,734127,734127,734127,734127,734127,734127,734127,734127,734127,734127,734125,934125,934125,934
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-18,670-18,670-18,670-18,696-18,797-18,797-18,797-18,856-18,866-18,872-18,872-18,886-18,896-18,896-18,896-18,896-18,822-18,822-18,822-18,642
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn56,00066,00018,0009,00061,00023,00045,00045,00021,800116,30070,30046,30015,30091,30065,30032,30025,30065,00031,50050,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác379,838380,221381,096380,800382,638387,078388,695394,077398,709419,177419,433426,272399,484408,491433,135442,597463,482460,853459,983466,406
1. Chi phí trả trước dài hạn379,838380,221381,096380,800382,638387,078388,695390,372392,127412,890413,146419,985391,850400,858425,501434,707455,593452,964452,093466,406
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,7056,5826,2866,2866,2867,6337,6337,6337,8907,8907,8907,890
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,745,1604,571,7104,609,6644,495,6514,483,3124,399,5874,363,5094,291,8724,261,8854,342,6784,241,5594,193,1574,137,9694,255,6243,992,0423,879,2154,033,6963,748,7863,731,2153,569,815
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,343,0751,235,7991,248,0431,189,6871,228,1341,184,2711,160,6201,171,9611,206,1201,227,9051,222,1241,131,9061,161,9851,183,2031,190,0391,107,6261,224,6801,264,2681,232,6211,213,071
I. Nợ ngắn hạn303,637234,603242,857189,706255,960217,767190,049201,539243,093241,767267,820219,291304,074311,766362,592269,997398,843410,065359,261320,509
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,0008,90019,82122,13528,98516,96726,84829,968
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn14,7875,9768,52313,7935,7869,2828,95115,3635,3449,25713,55520,1915,3206,94026,51315,3277,6195,8607,3525,396
4. Người mua trả tiền trước24,82226,93539,29833,3349,57113,54516,1075,3595,61510,64510,92211,4425,8079,92817,97937,3829,07539,20020,59955,417
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước21,20925,3998,6623,4496,3952,8658317,4514,1112,5973,0036,20215,83222,31216,3409,31235,5813,97024,99219,334
6. Phải trả người lao động161,88678,72070,52956,939143,45093,21552,06050,267107,93964,91645,54538,66088,02569,34954,94553,959130,42099,59667,91158,452
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5882953152958381,4249161,6236831,8961,0931,5212,4094,8203,3212,7801,5824,1002,3552,501
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn42,72544,75447,36046,47649,10250,99654,65059,77162,37266,61567,93856,64750,37555,53328,51735,76037,19237,83830,13331,557
11. Phải trả ngắn hạn khác14,37319,51326,86914,33416,76316,61618,79418,94718,32539,12172,64356,98565,23159,336106,54166,80874,908121,32195,01382,967
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi23,24733,01241,30121,08624,05629,82437,74042,75738,70446,72153,11927,64366,07774,64888,61526,53473,48181,21484,05934,916
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,039,4381,001,1961,005,187999,981972,173966,504970,571970,422963,028986,138954,305912,616857,911871,437827,447837,628825,837854,204873,360892,562
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn30,16330,63131,09931,56132,86332,19432,44928,83029,06828,80027,29827,50737,90734,23432,22128,06626,70626,87725,43323,130
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1841841841841841841842001851841841841841983,6143,2391,749
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn24,95524,89052,28772,41685,955
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả8,7278,7158,5578,2568,4098,1197,7266,6266,6266,6266,8336,8336,2766,2765,7797,1233,1623,1621,740
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn932,327932,588936,268930,901930,901926,191930,396941,409927,150950,529920,181878,091812,988830,744788,767778,646766,921768,263769,110779,988
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ68,03829,07929,07929,079
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,402,0853,335,9113,361,6213,305,9633,255,1793,215,3163,202,8893,119,9113,055,7643,114,7733,019,4353,061,2512,975,9843,072,4212,802,0032,771,5902,809,0162,484,5182,498,5942,356,745
I. Vốn chủ sở hữu3,402,0853,336,1843,361,8933,310,8993,260,1153,220,1823,207,7563,124,7943,060,6473,115,0633,019,7243,064,5362,979,2703,072,4382,802,6732,773,4412,810,8682,484,5312,497,3692,364,189
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu868,859868,859868,859868,859868,859868,859868,859868,859868,859434,430434,430430,000430,000430,000430,000430,000430,000430,000430,000430,000
2. Thặng dư vốn cổ phần201,470201,470201,470201,470201,470201,470201,470201,470201,470201,470201,470191,991242,991242,991191,991191,991191,991191,991191,991147,272
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-126,980
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái164,928169,868163,953145,283140,034112,324129,047120,794100,96497,67375,13986,10278,700111,89865,19957,22252,28752,28760,79365,198
8. Quỹ đầu tư phát triển943,902943,902943,902873,730873,730873,730873,730810,277810,2771,244,7061,244,7061,177,4451,177,4451,177,4451,177,4451,136,8211,134,2741,134,2741,134,2741,119,613
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối425,567366,904403,408446,759378,145419,256395,883388,260372,885441,078403,954487,821426,209458,131373,084410,475458,537149,027144,824193,141
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát797,359785,181780,302774,799797,877744,544738,767735,134706,193695,706660,025691,178623,925651,974564,954546,934543,779526,953535,488535,944
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác-273-273-4,936-4,936-4,866-4,866-4,883-4,883-289-289-3,286-3,286-17-670-1,852-1,852-131,225-7,444
1. Nguồn kinh phí-273-273-4,936-4,936-4,866-4,866-4,883-4,883-289-289-3,286-3,286-17-670-1,852-1,852-131,225-7,444
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,745,1604,571,7104,609,6644,495,6514,483,3124,399,5874,363,5094,291,8724,261,8854,342,6784,241,5594,193,1574,137,9694,255,6243,992,0423,879,2154,033,6963,748,7863,731,2153,569,815
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |