CTCP DRH Holdings (drh)

2.68
-0.03
(-1.11%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,9541,1519019115016714678159102,301-4756,06317,2929,46916,10710,94039,0972064,0304,809
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,9541,1519019115016714678159102,301-4756,06317,2929,46916,10710,94039,0972064,0304,809
4. Giá vốn hàng bán8,8761,8121,9211,5331,6171,4681,8031,1141,3792,9895071,2712,2292,3773,56622430,648-2483,24548
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-5,922-661-1,020-622-1,116-797-1,337-299-469-688-9834,79115,0647,09112,54110,7168,4494537854,761
6. Doanh thu hoạt động tài chính147,8648,6637,7857,7208,3879,73517,40312,2406,6997,1137,7837,3386,8118,4537,76214,7568,8271,1391,305296
7. Chi phí tài chính32,01433,26632,94434,218112,69137,47293,72212,21436,92021,97248,4537,06420,52220,89532,23612,46920,8128,72219,1795,588
-Trong đó: Chi phí lãi vay31,5943,11731,49633,87828,72837,28151,0129,17028,37414,44944,5582,23412,67819,09930,4819,50619,8326,54418,3064,969
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh6,8835,7407,9856,2633,3141,4072,5182,025134,60311,5793,0171,93110,14611,11410,88117,18910,05314,54013,238
9. Chi phí bán hàng1151841,21782898
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,1084,4194,2644,1465,1904,6155,3025,1686,0114,8035,5556,6403,4803,6514,4426,6223,1951,326-1,1506,342
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)112,702-23,943-22,458-25,003-107,296-31,743-80,441-3,416-36,688-15,747-35,7431,259-1961,144-5,26217,2629,2401,589-1,6876,357
12. Thu nhập khác39841101-5060219102168221219
13. Chi phí khác1,8608094242,675122,105162600-212,26714-383-6,6871,13515222676
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,462-809-1-4-2,67589-2,155-101-60022-2,266-123846,695-1,03316200-453
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)111,240-24,752-22,459-25,008-109,971-31,655-82,595-3,517-37,287-15,725-38,0101,2471887,839-6,29617,2789,4401,589-1,7326,360
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành27,4017335007247803591,0991,0951,0932,0162,7255,9421,671
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-8,7991,6976,7552,270-112
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)18,6027332,1977247,5352,6291,0991,0951,0932,0162,7255,8301,671
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)92,637-25,485-24,656-25,731-117,506-31,655-85,225-4,617-38,382-16,818-40,0261,2471885,115-12,12517,2787,7691,589-1,7326,360
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,153-9-17-7-158-3666184-661052181132100214-2-3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)91,484-25,476-24,639-25,724-117,348-31,618-85,231-4,623-38,384-16,825-39,9601,1421864,934-12,25717,1787,7671,575-1,7306,362

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,166,4283,047,8392,884,5982,845,0242,799,9862,764,6202,829,6802,686,2732,770,5422,776,3662,626,3062,558,0972,482,3132,468,5512,202,4822,106,7081,760,8681,734,4981,715,8951,705,674
I. Tiền và các khoản tương đương tiền96,2458,64511,07164715,97017,54466,4143,061104,233109,934124,353110,016159,605110,167112,92331,74049,21921,23522,78422,206
1. Tiền96,2458,64511,07164715,97017,54466,4143,061104,233109,934124,353110,016159,605110,167112,92331,74049,21921,23522,78422,206
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,8259,4938,3424,0104481,2214,440477
1. Chứng khoán kinh doanh1,8289,4938,5524,1964481,2214,440477
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-3-209-186
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,652,3081,704,0691,544,7781,550,2741,526,2421,555,4301,525,3441,528,3611,517,7731,523,1831,364,4061,336,3671,237,8031,349,3361,080,1571,130,156829,194835,472817,722824,741
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng52,534184,51552,77073,07068,41667,18355,55664,82468,56867,14459,43566,06648,43689,44371,28164,15535,64930,74630,56032,087
2. Trả trước cho người bán166,262170,204157,309142,247134,860137,424136,351133,268131,077131,253131,212132,773135,246137,972147,96162,46587,360100,648100,57292,877
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn262,108262,035262,035261,708261,177253,921256,177210,116210,116210,11630,116500500
6. Phải thu ngắn hạn khác1,176,3321,092,2431,077,5911,078,1761,062,7171,097,8311,078,1891,120,1541,108,0131,114,6701,143,6441,137,0281,053,6211,121,921860,915185,500706,185704,078686,590699,777
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,928-4,928-4,928-4,928-928-928-928818,035
IV. Tổng hàng tồn kho1,390,0311,308,9701,303,1651,269,0081,232,7571,167,9511,214,5601,130,3471,126,2511,120,6591,117,0851,073,2401,056,598980,645973,030912,233853,549865,838861,276847,446
1. Hàng tồn kho1,390,0311,308,9701,303,1651,269,0081,232,7571,167,9511,214,5601,130,3471,126,2511,120,6591,117,0851,073,2401,056,598980,645973,030912,233853,549865,838861,276847,446
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác27,84426,15425,58425,09525,01723,69423,36322,67922,28522,59020,46228,98128,30728,40228,03028,56928,45710,7319,67310,804
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,0109499049431,0661,1041,1114713819769159359901,7361,6541,7503,3112,2851,6653,132
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ26,81820,75520,22919,70219,49818,14017,80217,75717,45317,16315,09723,59522,86722,19821,90722,35020,6783,9773,5403,204
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước164,4504,4504,4504,4534,4504,4504,4504,4504,4504,4504,4504,4504,4694,4694,4694,4694,4694,4694,469
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,121,3031,115,0261,109,8591,102,5181,096,9251,200,8201,164,7981,272,0551,167,8411,168,5841,344,1711,361,9151,357,1421,354,6991,611,162985,897876,805843,160834,779820,439
I. Các khoản phải thu dài hạn2,0692,1002,0662,3092,8015,0377,72814,74314,46214,439193,930222,585221,790221,085487,3691,8691,8691,8691,8691,869
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn1992301964399323,1685,85912,87412,59312,570192,061220,716219,921219,216185,500
5. Phải thu dài hạn khác1,8691,8691,8691,8691,8691,8691,8691,8691,8691,8691,8691,8691,8691,869301,8691,8691,8691,8691,8691,869
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định192222252282312343373403433489567645723816301397485592734906
1. Tài sản cố định hữu hình1922222522823123433734034334795285777291109131158185212239
2. Tài sản cố định thuê tài chính554585
3. Tài sản cố định vô hình10396897141191267327406522667
III. Bất động sản đầu tư84,51185,02685,54086,05486,56987,08387,59788,11288,62689,14089,65590,16990,68391,23291,71292,25892,87997,931
- Nguyên giá94,79894,79894,79894,79894,79894,79894,79894,79894,79894,79894,79894,79894,79894,79894,79894,79894,79897,931
- Giá trị hao mòn lũy kế-10,287-9,772-9,258-8,744-8,229-7,715-7,201-6,686-6,172-5,658-5,143-4,629-4,115-3,566-3,086-2,540-1,919
IV. Tài sản dở dang dài hạn97,93197,931
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang97,93197,931
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn837,553830,670824,930816,945809,766910,787871,429969,951865,322866,298861,695850,116846,531844,909834,763704,118693,516676,327666,275651,735
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh837,553830,670824,930816,945809,766910,787871,429969,951865,322866,298861,695850,116846,531844,909834,763704,118693,516676,327666,275651,735
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác196,978197,009197,071196,928197,477197,570197,671198,846198,998198,217198,324198,400197,414196,658197,017187,25488,05766,44167,97067,997
1. Chi phí trả trước dài hạn185,042185,072185,135184,991185,541185,633185,734186,884187,036186,255186,362186,438186,506185,749186,109186,78687,58965,97367,50367,530
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,93711,93711,93711,93711,93711,93711,93711,96211,96211,96211,96211,96210,90910,90910,909467467467467467
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,287,7314,162,8653,994,4573,947,5423,896,9113,965,4393,994,4783,958,3273,938,3833,944,9503,970,4783,920,0123,839,4543,823,2513,813,6443,092,6052,637,6732,577,6582,550,6742,526,113
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,964,2422,932,0142,738,1212,666,5492,584,0452,535,0672,574,2302,443,2212,418,6612,385,8562,394,5652,303,5282,223,9862,198,2722,193,6402,216,7481,778,3521,726,1021,700,7071,668,298
I. Nợ ngắn hạn2,956,9122,915,8852,721,9942,652,1172,569,8602,526,9192,564,5292,438,7972,414,9552,382,1502,390,8592,299,8212,220,2802,194,5662,189,9342,019,3171,774,6461,608,9491,583,5541,551,025
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn738,248742,210730,941750,168744,260775,800782,961787,352773,720776,346771,053753,180695,316814,038834,461653,208442,633319,054311,604305,828
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn83,140100,76684,07183,57482,54676,85583,26485,44688,551100,27398,192102,39194,46391,32066,19888,47285,51482,11381,65179,249
4. Người mua trả tiền trước666,325222,320562,57792,033558,867557,113537,542542,246543,758541,721530,915538,955529,931510,147472,4571,006,7501,013,4521,012,827437,762420,505
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước71,30946,15145,35944,40941,58837,44838,48838,79336,83134,70233,20231,39627,29723,64030,05352,65658,49820,96523,24218,996
6. Phải trả người lao động13,21813,25513,27315,64113,70411,22010,4267,5438,9986,3114,2793,8252,9629529279572,409622897684
7. Chi phí phải trả ngắn hạn587,578552,340526,214471,652410,204331,138347,566229,087213,799199,435187,446125,830119,15364,123105,25363,8464,1034,0994,0523,732
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác784,7891,226,498747,1731,182,254706,305724,959751,810735,800736,719710,731753,081731,495738,369677,485667,654138,246152,759153,896708,765711,353
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,30712,34612,38612,38612,38612,38612,47212,53012,57912,63212,69012,75012,78912,86112,93015,18215,27815,37315,58210,679
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn7,33016,12816,12714,43214,1858,1489,7004,4243,7063,7063,7063,7063,7063,7063,706197,4313,706117,153117,153117,272
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác-1718836119119119119119119119119119119119119
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn193,725114,934114,934114,934
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,74212,54112,54110,84410,5983,8436,113
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn3,5873,5873,5873,5873,5873,5873,5873,5873,5873,5873,5873,5873,5873,5873,5873,5873,5872,1012,1012,220
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,323,4891,230,8521,256,3371,280,9931,312,8661,430,3721,420,2491,515,1061,519,7221,559,0941,575,9131,616,4841,615,4681,624,9791,620,004875,857859,321851,556849,967857,815
I. Vốn chủ sở hữu1,323,4891,230,8521,256,3371,280,9931,312,8661,430,3721,420,2491,515,1061,519,7221,559,0941,575,9131,616,4841,615,4681,624,9791,620,004875,857859,321851,556849,967857,815
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,243,5391,243,5391,243,5391,243,5391,243,5391,243,5391,243,5391,243,5391,243,5391,243,5391,243,5391,243,5391,243,5391,243,5391,243,539609,999609,999609,999609,999609,999
2. Thặng dư vốn cổ phần120,133120,133120,133120,133120,133120,133120,133120,133120,133120,133120,133120,133120,133120,133120,133
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-6,460-6,460-6,460-6,460-6,460-6,460-6,460-6,460-6,460-6,460-6,460-6,460-6,460-6,460-6,460-6,460-6,460-6,460-6,460-6,460
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển19,56419,56419,56419,56419,56419,56419,56419,56419,56419,56419,56419,56419,56419,56419,56419,56419,56419,56419,56414,468
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-65,059-156,543-131,067-106,428-74,68342,66532,606127,369131,992171,365188,190228,696227,784237,342232,408246,990230,536222,769221,194234,116
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát11,77210,61910,62810,64510,77310,93110,86710,96110,95510,95410,94711,01310,90810,86110,8205,7645,6825,6835,6695,691
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,287,7314,162,8653,994,4573,947,5423,896,9113,965,4393,994,4783,958,3273,938,3833,944,9503,970,4783,920,0123,839,4543,823,2513,813,6443,092,6052,637,6732,577,6582,550,6742,526,113
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |