CTCP Thủy điện - Điện Lực 3 (drl)

46.10
0.10
(0.22%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn83,47888,88896,05292,30294,811107,28292,35487,730105,16483,27673,31866,51842,99748,73942,18530,50819,971
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5964,2792,29111,26411,17167,85965,12075,36990,35570,06456,22456,93032,67529,96530,47522,07214,543
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn54,70069,60064,20065,00065,50023,10015,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn27,29413,79328,49115,06117,32915,08211,28611,72114,00512,41816,1348,5089,60017,97810,7447,4485,188
IV. Tổng hàng tồn kho7197958607607691,0889476408047949591,064706781949873224
V. Tài sản ngắn hạn khác169422210217421521616161611616
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn43,80838,36538,30141,01139,85440,08343,76449,10848,10752,33660,46671,32079,78290,14299,429109,462117,796
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định38,08136,85337,15739,50839,11038,02440,02243,14546,92050,37660,26670,24379,53589,89599,182109,215117,774
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6324724724724724723
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,7271,4481,1431,5037442,0593,7425,9641,1871,960199830
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN127,286127,253134,353133,313134,665147,364136,118136,838153,272135,613133,784137,838122,778138,882141,614139,970137,767
A. Nợ phải trả16,03813,84017,03017,33112,33111,27927,1789,02512,4675,88224,97428,35112,0219,51420,92729,41637,810
I. Nợ ngắn hạn16,03813,84017,03017,33112,33111,27927,1789,02512,4675,88224,97428,35112,0219,5147,3578,58910,040
II. Nợ dài hạn13,57020,82727,770
B. Nguồn vốn chủ sở hữu111,249113,413117,322115,982122,334136,086108,940127,813140,805129,730108,810109,486110,757129,368120,687110,55499,957
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN127,286127,253134,353133,313134,665147,364136,118136,838153,272135,613133,784137,838122,778138,882141,614139,970137,767
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |