CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt (dtd)

15.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh824,787494,683785,048582,013693,305747,518201,962458,646365,019279,960
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6782,88032508
3. Doanh thu thuần (1)-(2)824,781494,683785,048581,935693,305744,638201,930458,138365,019279,960
4. Giá vốn hàng bán355,875276,010357,763343,834397,611441,149175,127413,315332,822254,435
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)468,906218,673427,285238,101295,694303,48926,80244,82432,19625,525
6. Doanh thu hoạt động tài chính30,73836,16134,1126,7759,5166,63886,4933,3496,9782,377
7. Chi phí tài chính4,8545,7102,3523,9573,9683,6101,3386438622,155
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,0575,6462,3503,9233,9663,5921,0716438622,155
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,046-9,975-2,327-3,930-4,830-3,204-150
9. Chi phí bán hàng8,1203,7005,567670797408
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,96828,08131,63543,53664,83073,73924,41411,45711,9739,065
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)462,703220,389411,869194,385231,686227,54184,33935,92226,34016,681
12. Thu nhập khác3068223362,3751201,221474507
13. Chi phí khác3386091,3851,1901,1541,9381,2426401,456216
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-32-609-563-8541,221-1,818-22-166-949-216
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)462,671219,779411,306193,530232,907225,72284,31735,75625,39116,465
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành95,54344,54976,34435,78651,36551,0474,9347,2955,5433,370
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,190-97211,0933,314-4,237-4,732-1,318-49
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)94,35443,57787,43739,09947,12846,3153,6167,2465,5433,370
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)368,317176,202323,869154,431185,779179,40780,70228,51019,84713,095
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát115,77755,785106,67948,35466,58663,6932,882
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)252,540120,417217,189106,076119,193115,71477,82028,51019,84713,095

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn936,443876,169857,559624,623519,472558,555649,733404,749384,541399,079159,991
I. Tiền và các khoản tương đương tiền369,925242,50862,320178,36750,58244,271137,551161,17685,87814,62825,327
1. Tiền273,381222,10357,32093,36730,40644,27131,27912,8005,21114,62825,327
2. Các khoản tương đương tiền96,54420,4055,00085,00020,176106,272148,37680,667
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn430,120365,100569,038205,407176,805197,128106,799
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn430,120365,100569,038205,407176,805197,128106,799
III. Các khoản phải thu ngắn hạn38,288135,207113,851100,612151,451213,274312,995148,308147,756296,29267,398
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng97,893118,996155,390131,911146,383201,611132,503103,137123,27896,08760,030
2. Trả trước cho người bán8,43782,38211,3777,57216,89212,67428,02429,05021,93124,7437,368
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn173,000
6. Phải thu ngắn hạn khác369151238183652152153,63117,2843,7292,462
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-68,411-66,322-53,153-39,054-12,475-1,162-1,162-1,162-1,182
IV. Tổng hàng tồn kho79,857110,30994,043115,984111,66678,87490,79494,299148,08386,59665,901
1. Hàng tồn kho79,857110,30994,043115,984111,66678,87490,79494,299148,08386,59665,901
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác18,25223,04518,30824,25328,96825,0071,5949662,8241,5631,365
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5481,050387674587966312
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ16,77421,06517,32722,64628,37624,7271,2947
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước93193159493452813002,5131,5631,358
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,657,5611,337,6241,327,5281,411,1221,424,4001,589,9041,049,811174,585107,91273,954108,496
I. Các khoản phải thu dài hạn569,976586,017585,538556,622521,274470,5484,32032067,743
1. Phải thu dài hạn của khách hàng67,743
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác569,976586,017585,538556,622521,274470,5484,320320
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định935,552353,472208,619227,259235,812256,765163,87850,27152,07454,84739,378
1. Tài sản cố định hữu hình935,552353,472208,619227,259235,812256,765163,87850,27152,07454,84739,378
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư54,7512,0022,35216,28924,5646,339422,192
- Nguyên giá1,366,0901,196,8221,120,767962,508841,564646,896506,589
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,311,339-1,194,820-1,118,416-946,219-817,000-640,557-84,397
IV. Tài sản dở dang dài hạn47,711368,448500,032557,466575,728789,454285,39333,443
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang47,711368,448500,032557,466575,728789,454285,39333,443
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,72717,72714,68124,65626,98330,57061,40086,23051,24813,230
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh17,72717,72714,68124,65626,98330,57061,40086,23051,24813,230
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,8459,95816,30628,83040,03818,54920,0564,3204,5915,8771,375
1. Chi phí trả trước dài hạn22,919124,5136,19411,87910,89218,0974,2714,5915,8771,375
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,2961,1077449,37712,6917,6571,95949
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại6,6308,83911,04913,25915,46917,67992,573
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,594,0042,213,7932,185,0872,035,7451,943,8722,148,4591,699,545579,334492,454473,033268,487
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả934,378892,998952,1441,082,0311,158,2131,494,5671,250,870318,292259,921254,348142,898
I. Nợ ngắn hạn455,788253,562309,891469,533474,536479,020482,522314,621255,499247,89563,714
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9,40046,0297,89449,086131,21267,79599,0577507,59063,00031,671
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn38,24810,80630,83497,364101,287198,800136,03365,91180,83739,85731,192
4. Người mua trả tiền trước88,53781,45380,10780,040162,85984,831106,621196,566159,648140,546246
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước95,6629,31550,59631,62756,33454,4639,0679,8573,9094,192485
6. Phải trả người lao động2,6232,998252257258195203
7. Chi phí phải trả ngắn hạn168,45112714713,9506,66617,11134,66338,180160300120
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6751,0127331220
11. Phải trả ngắn hạn khác42,10892,588132,558191,80712,22454,15596,8053,3563,356
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn187
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,0829,2346,7715,3913,4891,66973
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn478,590639,436642,254612,498683,6771,015,548768,3483,6714,4226,45479,184
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn273,355278,077327,677424,547723,034112,975
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác46,73646,78846,85849,06949,14850,94526,1812,9222,9222,192
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn41,48743,60556,15510,30511,52878,60810,2937491,5004,26279,184
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,2554,2554,8642,4032,4031,607641
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn386,112271,433256,300223,044196,050161,353
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn618,259
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,659,6261,320,7951,232,942953,714785,659653,892448,675261,042232,532218,685125,590
I. Vốn chủ sở hữu1,659,6261,320,7951,232,942953,714785,659653,892448,675261,042232,532218,685125,590
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu666,861574,888493,444424,153307,360274,956245,810220,000200,000200,000120,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển203,028152,263114,639105,66768,56931,131
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối458,492349,726350,357212,592200,172160,25392,72041,04232,53218,6855,590
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát331,246243,919274,502211,302209,558187,552110,145
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,594,0042,213,7932,185,0872,035,7451,943,8722,148,4591,699,545579,334492,454473,033268,487
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |