CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng (dxv)

3.89
0.13
(3.46%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh211,435182,200173,908226,104197,194189,593254,128337,932303,970481,150541,496697,827628,571647,627587,135603,418753,703860,4421,062,9531,142,790
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,7014,5754,2742,9673,3893,8405,1638,7736,04910,5376,9767,1035,8011,5501712681,6145,507
3. Doanh thu thuần (1)-(2)206,735177,625169,634223,137193,805185,753248,966329,158297,922470,613534,520690,723622,770646,078586,964603,150753,703858,8281,062,9531,137,283
4. Giá vốn hàng bán188,817169,589160,899208,282183,725172,422232,892312,573272,618438,194500,141673,048610,080637,259572,837567,505712,085817,5191,003,7351,063,439
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,9178,0378,73514,85510,08013,33116,07416,58525,30332,42034,37917,67512,6918,81814,12735,64541,61841,30959,21973,844
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2541,2429698958711,0821,3291,2791,5911,3271,5541,6761,9183,1394,2972,0673,4885,34910,2007,926
7. Chi phí tài chính79683147291,2131,2692,0033,3105,7814,8148,7699,5017,624
-Trong đó: Chi phí lãi vay913181,2212,0033,3104,2334,5437,9616,949
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng7,9917,5547,6288,1447,0746,7859,99810,14711,47810,70312,89212,93612,43112,36111,95712,99328,92931,60940,74534,814
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,5658,23210,5458,38811,83010,48115,90511,14414,21320,03018,45916,07911,52111,71011,7059,13810,53111,32211,83413,244
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)616-6,508-8,469-782-7,954-2,853-8,500-3,5061,1352,6993,853-10,877-10,613-14,117-8,5489,799831-5,0437,33826,087
12. Thu nhập khác5731,3053,50397710,3283,6723,4914,49312,5314,74036,51317,869496,16128,31728,92327,63916,18916,9705,5961,001
13. Chi phí khác3754583,3662487131,8815716,26041934,209393479,3377,85810,2264,5444,625376311371
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)19984713897710,0802,9601,6103,9226,2714,3212,30417,47516,82320,45918,69723,09511,56416,5945,284630
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)814-5,661-8,3311952,126107-6,8904167,4067,0206,1576,5986,2116,34210,14932,89412,39611,55112,62226,718
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,733441231,5081,4202,1871,4821,6761,8042,5828,3213,1333,5244,9807,075
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại566
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,733441231,5081,4202,1871,4821,6761,8042,5828,3213,1333,5245,5477,075
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)814-5,661-8,331195393107-6,8902935,8985,6003,9715,1174,5354,5387,56724,5739,2638,0277,07519,642
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)814-5,661-8,331195393107-6,8902935,8985,6003,9715,1174,5354,5387,56724,5739,2638,0277,07519,642

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn111,693115,086122,188127,497118,653119,167122,058141,276142,288154,426132,143159,441182,177160,090124,186165,433218,263223,869213,578161,246
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,27214,06610,4348,0719,9007,24110,29410,31940,33252,53129,80924,16047,86855,73933,17069,08248,63819,53857,25939,431
1. Tiền10,27214,06610,4348,0719,9007,24110,29410,31920,33232,53129,80924,16027,86835,73913,17069,08219,57119,53857,25918,869
2. Các khoản tương đương tiền20,00020,00020,00020,00020,00029,06820,561
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,5005,50015,50015,50015,50021,00021,00020,0004265,00060,43868,68470,825
1. Chứng khoán kinh doanh20,0004265,00060,43868,68470,825
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11,5005,50015,50015,50015,50021,00021,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71,70568,89274,57674,24363,20557,49655,08374,39274,91072,77161,22381,865103,58153,26955,66371,346135,197100,33859,59021,354
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng74,67371,61975,29481,86972,49961,57465,80379,79176,52868,33754,49045,95867,30438,04936,68750,50237,04916,3533,4796,958
2. Trả trước cho người bán2,3861,0781915901724,1111,1168934,6007191,2291,2252,2822,3134,82316,19296,71381,68552,90612,247
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác18,24118,51121,26711,0469,4975,9652,0838359088,2748,71136,50134,15812,93214,1784,6771,4602,3133,2042,149
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-23,595-22,317-22,176-19,262-18,964-14,153-13,919-7,126-7,126-4,559-3,208-1,819-164-25-25-25-25-13
IV. Tổng hàng tồn kho17,78825,97636,28628,92729,73538,40335,06635,16926,77727,34438,04527,50526,24838,75326,80918,55121,35741,42426,70528,452
1. Hàng tồn kho18,04026,70536,99429,10930,11138,40335,06635,16926,77727,34438,30027,50526,24838,75326,80918,55121,35741,42426,70528,452
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-252-729-708-182-376-256
V. Tài sản ngắn hạn khác4276518927563135266153962691,7803,0675,9124,48112,3308,5446,0278,0712,1311,3411,185
1. Chi phí trả trước ngắn hạn21818114132131339160817726694481072312311760
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4277063919122031,0033,0593,5112,6768,7918,0255,5817,7591,440564325
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước20944444444768481251,2092,8411193404375561
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác2,228488674496407308271342299
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11,2409,2318,8229,69310,88912,79516,64719,84722,66726,70328,37532,61337,109540,634541,253461,680294,474150,557124,585110,859
I. Các khoản phải thu dài hạn105105105105100100
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác105105105105100100
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định7,2478,4128,0838,97810,17511,96615,28918,37321,23524,79128,21232,15836,43540,45646,33647,10760,88870,26476,49871,122
1. Tài sản cố định hữu hình7,2478,4128,0838,97810,17511,96615,28918,37321,23524,79128,21232,15836,43540,44946,31047,06249,21658,57264,78871,002
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình7264511,67311,69211,711120
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,88460960960960960151642342347754134134499,860494,918414,573231,60873,57236,62225,130
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,88460960960960960151642342347754
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1082111291237371,0509091,3351103205393181,9776,72111,46414,607
1. Chi phí trả trước dài hạn1082111291237371,0509091,3351103205393181,9766,72011,46414,606
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác1111
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN122,932124,317131,010137,190129,542131,962138,705161,124164,955181,129160,519192,054219,286700,724665,439627,112512,737374,426338,163272,105
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả25,35427,55228,58426,43318,98021,79328,33043,85842,46564,20749,19784,293116,279601,984567,737514,438410,930270,464234,033171,252
I. Nợ ngắn hạn25,35427,55228,58426,43318,98021,79328,33043,85842,22463,95649,16283,561116,128285,488213,388208,331114,38186,014166,485141,797
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn11211224,347139,966102,64498,1138,31810,57360,05510,393
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn21,00621,68421,47420,44910,31714,74121,56229,78526,95248,13734,32358,32980,48281,49970,84473,24675,34449,61066,18275,510
4. Người mua trả tiền trước1193215983741111113559236614,4597465123433216115286
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4393051721223,3658205179891,7103691,2447647362991,7906,3063251,1021,5202,533
6. Phải trả người lao động2,4723,4245,7425,2283,8934,6813,0126,0489,6029,6705,2694,6305,0525,4055,9434,1906,2246,7394,1403,316
7. Chi phí phải trả ngắn hạn278385979087801253808641,4231,2701,7251,5171,8822,8651,2729901,0622,8812,005
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn17517097882584051,150230172201125
11. Phải trả ngắn hạn khác8621,5498374416626784214,1202,1544,1336,7543,5423,90155,95028,66824,67722,17416,09831,40642,321
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4456262771,4332,302211214226322959726141855,434
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn24125135733151316,496354,349306,106296,548184,45067,54729,455
1. Phải trả người bán dài hạn1,332
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác241251353651172316048691,1561,9853,192
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn316,207353,666305,115295,344183,05365,40325,035
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm12248641601,228
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn367345980
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu97,57996,765102,426110,757110,562110,169110,376117,266122,490116,922111,322107,760103,00798,74097,702112,675101,807103,962104,131100,853
I. Vốn chủ sở hữu97,57996,765102,426110,757110,562110,169110,376117,266122,490116,922111,322107,760103,00798,74097,702112,675101,807103,962104,131100,853
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu99,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,000100,088
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu725725725725725725725725725725725725725725725725864401
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-26,181-12,207-6,421-2,675-211
8. Quỹ đầu tư phát triển16,86716,86716,86716,86716,86716,86716,86716,86716,86716,09716,09715,17915,17915,17915,17916
9. Quỹ dự phòng tài chính9189181,186808562840284749
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-19,013-19,828-14,166-5,835-6,030-6,423-6,2166745,8981,100-4,500-8,062-12,816-17,3508,17224,5947,5246,9515,342
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN122,932124,317131,010137,190129,542131,962138,705161,124164,955181,129160,519192,054219,286700,724665,439627,112512,737374,426338,163272,105
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |