CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng (dxv)

3.94
0.14
(3.68%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.80
3.94
3.94
3.94
100
9.8K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
2.0
37 Bi
10 Mi
16,547
7.1 - 3.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.80 1,000 3.95 1,000
3.75 1,000 4.00 7,000
3.70 1,000 4.06 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 37.15 (0.20) 65.6%
DGW 43.45 (0.45) 10.9%
HHS 13.00 (-0.30) 6.1%
VFG 50.20 (0.00) 4.4%
SGT 15.30 (-0.10) 4.0%
PET 46.80 (-0.20) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 3.49 (0.00) 1.6%
CLM 74.00 (0.00) 1.4%
SHN 3.70 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:45 3.94 -0.05 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 550 (0.30) 0% 5.54 (0.01) 0%
2018 394.61 (0.34) 0% 5.85 (0.00) 0%
2019 427.97 (0.25) 0% 0 (-0.01) 0%
2020 282 (0.19) 0% 0 (0.00) 0%
2021 265.10 (0.20) 0% 0.38 (0.00) 0%
2023 262.79 (0.09) 0% 0.21 (-0.00) -1%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV55,95351,86462,37341,245211,435182,200173,908226,104197,194189,593254,128337,932303,970481,150
Tổng lợi nhuận trước thuế13721942533814-5,661-8,3311952,126107-6,8904167,4067,020
Lợi nhuận sau thuế 13721942533814-5,661-8,331195393107-6,8902935,8985,600
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13721942533814-5,661-8,331195393107-6,8902935,8985,600
Tổng tài sản122,932132,991126,414121,959122,932124,317131,010137,190129,542131,962138,705161,124164,955181,129
Tổng nợ25,35435,54929,19225,16225,35427,55228,58426,43318,98021,79328,33043,85842,46564,207
Vốn chủ sở hữu97,57997,44297,22396,79897,57996,765102,426110,757110,562110,169110,376117,266122,490116,922


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |