CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng (dxv)

5.22
-0.39
(-6.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.61
5.22
5.22
5.22
12,200
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
11.2
0.0k
0 lần
0%
0%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.6
37 tỷ
10 triệu
32,692
4.7 - 3.6
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
29 tỷ
102 tỷ
27.9%
78.2%
10 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (57 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 34.65 (-0.65) 58.1%
DGW 53.50 (-2.10) 12.3%
HHS 8.40 (-0.20) 3.5%
PET 23.30 (-1.20) 3.2%
VFG 62.40 (1.10) 3.0%
SGT 11.85 (0.00) 2.2%
VPG 14.20 (-0.10) 1.5%
GMA 48.80 (0.00) 1.2%
SHN 6.70 (0.00) 1.1%
CLM 73.00 (0.00) 1.0%
SMC 11.25 (-0.15) 1.0%
TLH 7.03 (-0.27) 0.9%
PSH 5.01 (0.32) 0.7%
TSC 2.80 (-0.05) 0.7%
PSD 13.00 (-0.50) 0.6%
AMV 3.10 (-0.10) 0.5%
ABS 4.95 (-0.17) 0.5%
PMG 8.00 (-0.40) 0.5%
JVC 3.19 (-0.03) 0.5%
HMC 11.80 (-0.10) 0.4%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 5.22 206,200
0 5.30 200
0.00 0 5.60 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 5.22 -0.39 5,900 5,900
09:19 5.22 -0.39 300 6,200
09:23 5.22 -0.39 100 6,300
10:16 5.22 -0.39 1,000 7,300
10:30 5.22 -0.39 2,000 9,300
10:58 5.22 -0.39 300 9,600
13:11 5.22 -0.39 2,000 11,600
13:38 5.22 -0.39 100 11,700
14:10 5.22 -0.39 500 12,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 550 (0.30) 0% 5.54 (0.01) 0%
2018 394.61 (0.34) 0% 5.85 (0.00) 0%
2019 427.97 (0.25) 0% 0 (-0.01) 0%
2020 282 (0.19) 0% 0 (0.00) 0%
2021 265.10 (0.20) 0% 0.38 (0.00) 0%
2023 262.79 (0.09) 0% 0.21 (-0.00) -1%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc