CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng (dxv)

3.89
0.13
(3.46%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh55,95351,86462,37341,24549,20849,43250,16133,39940,20643,25853,56436,87949,77356,77066,84852,71448,12639,27968,48941,300
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,4531,0071,2619809819841,5681,0419201,2121,4287156226429038006756461,359709
3. Doanh thu thuần (1)-(2)54,50050,85761,11340,26548,22748,44848,59232,35839,28642,04652,13736,16549,15156,12865,94551,91447,45138,63367,13040,591
4. Giá vốn hàng bán49,36546,43655,03837,97846,24946,41946,78530,54039,78738,80048,95733,40245,27952,23661,67148,95944,27936,57363,57338,924
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,1354,4216,0752,2871,9782,0291,8071,819-5003,2473,1802,7633,8723,8924,2742,9543,1722,0603,5571,667
6. Doanh thu hoạt động tài chính325317308304309316315302247245239239245228211210212219221218
7. Chi phí tài chính-2020
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,4552,4572,7901,2892,0292,2351,9531,3382,1031,5891,8872,0652,2951,8952,0601,9001,5811,5862,1541,754
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,3372,4733,2871,4682,4222,2332,0011,5953,8071,9593,0271,6952,0692,1532,3571,7616,7771,8182,0551,699
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)668-193305-165-2,164-2,123-1,832-812-6,164-57-1,495-759-2477368-496-4,974-1,124-411-1,588
12. Thu nhập khác-1574121112072805593091581121113,1321482821643811509,835128265162
13. Chi phí khác375-9923214617303,3172121206
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5314121201982575383051529481-1841462821643811509,714108259162
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13721942533-1,907-1,586-1,527-660-6,06924-1,679-61234237449-3464,740-1,016-152-1,425
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,766
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,766
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13721942533-1,907-1,586-1,527-660-6,06924-1,679-61234237449-3462,974-1,016-152-1,425
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13721942533-1,907-1,586-1,527-660-6,06924-1,679-61234237449-3462,974-1,016-152-1,425

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn111,693124,686117,912113,109115,226118,672113,815114,538122,183125,209124,706126,844127,641122,859120,822116,770118,605116,283119,045115,248
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,27210,6509,91313,74114,06613,2188,4129,82810,4343,1229,6005,9388,07112,0097,92210,4469,90013,2784,0633,820
1. Tiền10,27210,6509,91313,74114,06613,2188,4129,82810,4343,1229,6005,9388,07112,0097,92210,4469,90013,2784,0633,820
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,5006,5005,5005,5005,5005,5005,5005,50015,50015,50015,50015,50015,50015,50015,50015,50015,50015,50015,500
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11,5006,5005,5005,5005,5005,5005,5005,50015,50015,50015,50015,50015,50015,50015,50015,50015,50015,50015,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71,70580,84182,94373,85769,03273,62372,45667,37874,57164,29071,54573,78174,27169,79373,52366,15262,78158,50965,25857,945
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng74,67383,20283,41576,15271,61975,12776,56972,37075,29478,43683,72882,40081,86983,87687,85680,49872,49966,68969,60663,688
2. Trả trước cho người bán2,3862,5433,6911,5231,0782,3726274091911742024255901541503451721542,0411,753
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác18,24117,41418,15418,41018,67118,30117,43616,77521,2676,0197,95510,21811,0264,9784,7324,2739,4975,8197,7646,657
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-23,595-22,317-22,317-22,228-22,336-22,176-22,176-22,176-22,181-20,340-20,340-19,262-19,214-19,214-19,214-18,964-19,388-14,153-14,153-14,153
IV. Tổng hàng tồn kho17,78824,78618,41219,54225,97625,33726,44830,65436,28641,21626,77929,97729,04124,86622,67323,77930,11128,19432,99437,050
1. Hàng tồn kho18,04024,98318,60920,14526,70525,87426,98631,29736,99441,49227,05630,08729,12224,95022,81524,11630,11128,19432,99437,050
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-252-197-197-603-729-537-537-643-708-276-276-110-80-83-142-337
V. Tài sản ngắn hạn khác4271,9091,1444686519949981,1798921,0801,2821,6487586901,2038923138031,230933
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2181,8171,0144111818118256961415811,1941,2993215641,0457573137401,186772
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ47861342713912941770645644305393821148219117
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước209454444444444664444444444444453444444
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11,2408,3058,5038,8519,2317,8148,1438,5888,8229,0639,1919,3519,6939,82310,17610,53210,88911,25211,67712,214
I. Các khoản phải thu dài hạn105105105105105105105105105105105105
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác105105105105105105105105105105105105
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định7,2477,4277,7278,0688,4127,1407,4487,7658,0838,1978,3048,6368,9789,1089,4629,81810,17510,52610,92111,425
1. Tài sản cố định hữu hình7,2477,4277,7278,0688,4127,1407,4487,7658,0838,1978,3048,6368,9789,1089,4629,81810,17510,52610,92111,425
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,884755638609609609609609609609781609609609609609609601601601
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,884755638609609609609609609609781609609609609609609601601601
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1081231381742116586108129151205083
1. Chi phí trả trước dài hạn1081231381742116586108129151205083
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN122,932132,991126,414121,959124,457126,486121,958123,126131,004134,271133,897136,194137,333132,681130,998127,302129,494127,536130,721127,462
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả25,35435,54929,19225,16227,71227,83221,71921,36128,58425,78225,43126,04926,39621,77920,33217,08618,94419,96022,13018,718
I. Nợ ngắn hạn25,35435,54929,19225,16227,71227,83221,71921,36128,58425,78225,43126,04926,39621,77920,33217,08618,94419,96022,13018,718
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn21,00625,33622,72221,16621,85622,70418,22117,95821,47420,05220,89421,39320,44915,33316,30112,54310,31712,07116,38414,069
4. Người mua trả tiền trước1191183323910269159264432899109368374145110103
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4391,6131,4416733059743664161721,1211,480339861,1676158663,2343,1962,024900
6. Phải trả người lao động2,4723,9582,5711263,4242,5371,1769105,7422,7171,9236615,2283,8522,6801,7183,9873,3722,9272,027
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2781,05127196438522825453597161268384901691355958715699618
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn175561715517055171997257881,0708842586597258443164752
11. Phải trả ngắn hạn khác8623,4152,0122,1721,5361,2921,4241,4588371,4437292,164441727398390662540383191
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn538
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi444444555666688263658
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu97,57997,44297,22396,79896,74698,653100,239101,766102,420108,490108,466110,145110,937110,903110,665110,216110,550107,576108,592108,744
I. Vốn chủ sở hữu97,57997,44297,22396,79896,74698,653100,239101,766102,420108,490108,466110,145110,937110,903110,665110,216110,550107,576108,592108,744
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu99,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu725725725725725725725725725725725725725725725725725725725725
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển16,86716,86716,86716,86716,86716,86716,86716,86716,86716,86716,86716,86716,86716,86716,86716,86716,86716,86716,86716,867
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-19,013-19,150-19,369-19,794-19,846-17,939-16,353-14,827-14,172-8,102-8,126-6,447-5,655-5,689-5,927-6,376-6,042-9,016-8,000-7,848
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN122,932132,991126,414121,959124,457126,486121,958123,126131,004134,271133,897136,194137,333132,681130,998127,302129,494127,536130,721127,462
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |