CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng (dxv)

3.89
0.13
(3.46%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV55,95351,86462,37341,24549,208211,435182,200173,908226,104197,194189,593254,128337,932303,970481,150
Giá vốn hàng bán49,36546,43655,03837,97846,249188,817169,589160,899208,282183,725172,422232,892312,573272,618438,194
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV5,1354,4216,0752,2871,97817,9178,0378,73514,85510,08013,33116,07416,58525,30332,420
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh668-193305-165-2,164616-6,508-8,469-782-7,954-2,853-8,500-3,5061,1352,699
Tổng lợi nhuận trước thuế13721942533-1,907814-5,661-8,3311952,126107-6,8904167,4067,020
Lợi nhuận sau thuế 13721942533-1,907814-5,661-8,331195393107-6,8902935,8985,600
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13721942533-1,907814-5,661-8,331195393107-6,8902935,8985,600
Tổng tài sản ngắn hạn111,693124,686117,912113,109115,226111,693115,086122,188127,497118,653119,167122,058141,276142,288154,426
Tiền mặt10,27210,6509,91313,74114,06610,27214,06610,4348,0719,9007,24110,29410,31940,33252,531
Đầu tư tài chính ngắn hạn11,5006,5005,5005,5005,50011,5005,50015,50015,50015,50021,00021,000
Hàng tồn kho18,04024,98318,60920,14526,70518,04026,70536,99429,10930,11138,40335,06635,16926,77727,344
Tài sản dài hạn11,2408,3058,5038,8519,23111,2409,2318,8229,69310,88912,79516,64719,84722,66726,703
Tài sản cố định7,2477,4277,7278,0688,4127,2478,4128,0838,97810,17511,96615,28918,37321,23524,791
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản122,932132,991126,414121,959124,457122,932124,317131,010137,190129,542131,962138,705161,124164,955181,129
Tổng nợ25,35435,54929,19225,16227,71225,35427,55228,58426,43318,98021,79328,33043,85842,46564,207
Vốn chủ sở hữu97,57997,44297,22396,79896,74697,57996,765102,426110,757110,562110,169110,376117,266122,490116,922

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.08KKK0.02K0.04K0.01KK0.03K0.60K0.57K0.40K0.52K0.46K0.46K0.76K2.48K0.94K0.81K0.71K1.98K2.26K2.10K
Giá cuối kỳ3.80K3.80K3.84K4.01K8.40K3.70K3.26K3.32K4.06K4.61K3.60K4.52K3.50K3.60K2.75K9.79K7.03K4.56K2.43K42K42K42K
Giá / EPS (PE)46.22 (lần) (lần) (lần)203.58 (lần)211.60 (lần)342.34 (lần) (lần)112.18 (lần)6.81 (lần)8.15 (lần)8.98 (lần)8.74 (lần)7.64 (lần)7.85 (lần)3.60 (lần)3.94 (lần)7.51 (lần)5.62 (lần)3.40 (lần)21.17 (lần)18.55 (lần)20.02 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.18 (lần)0.21 (lần)0.22 (lần)0.18 (lần)0.42 (lần)0.19 (lần)0.13 (lần)0.10 (lần)0.13 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.16 (lần)0.09 (lần)0.05 (lần)0.02 (lần)0.36 (lần)0.38 (lần)0.40 (lần)
Giá sổ sách9.86K9.77K10.35K11.19K11.17K11.13K11.15K11.85K12.37K11.81K11.24K10.88K10.40K9.97K9.87K11.38K10.28K10.50K10.52K10.19K7.79K7.85K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.39 (lần)0.39 (lần)0.37 (lần)0.36 (lần)0.75 (lần)0.33 (lần)0.29 (lần)0.28 (lần)0.33 (lần)0.39 (lần)0.32 (lần)0.42 (lần)0.34 (lần)0.36 (lần)0.28 (lần)0.86 (lần)0.68 (lần)0.43 (lần)0.23 (lần)4.12 (lần)5.39 (lần)5.35 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản90.86%92.57%93.27%92.93%91.59%90.30%88%87.68%86.26%85.26%82.32%83.02%83.08%22.85%18.66%26.38%42.57%59.79%63.16%59.26%67.88%71.69%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản9.14%7.43%6.73%7.07%8.41%9.70%12%12.32%13.74%14.74%17.68%16.98%16.92%77.15%81.34%73.62%57.43%40.21%36.84%40.74%32.12%28.31%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn20.62%22.16%21.82%19.27%14.65%16.51%20.42%27.22%25.74%35.45%30.65%43.89%53.03%85.91%85.32%82.03%80.14%72.23%69.21%62.94%67.32%72.24%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu25.98%28.47%27.91%23.87%17.17%19.78%25.67%37.40%34.67%54.91%44.19%78.22%112.88%609.67%581.09%456.57%403.64%260.16%224.75%169.80%205.96%260.21%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn79.38%77.84%78.18%80.73%85.35%83.49%79.58%72.78%74.26%64.55%69.35%56.11%46.97%14.09%14.68%17.97%19.86%27.77%30.79%37.06%32.68%27.76%
6/ Thanh toán hiện hành440.53%417.70%427.47%482.34%625.15%546.81%430.84%322.12%336.98%241.46%268.79%190.81%156.88%56.08%58.20%79.41%190.82%260.27%128.29%113.72%129.44%121.41%
7/ Thanh toán nhanh369.38%320.78%298.05%372.22%466.50%370.60%307.07%241.93%273.57%198.70%190.89%157.89%134.27%42.50%45.63%70.50%172.15%212.11%112.25%93.65%102.55%93.62%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn40.51%51.05%36.50%30.53%52.16%33.23%36.34%23.53%95.52%82.14%60.63%28.91%41.22%19.52%15.54%33.16%42.52%22.71%34.39%27.81%27.40%12.66%
9/ Vòng quay Tổng tài sản171.99%146.56%132.74%164.81%152.22%143.67%183.21%209.73%184.27%265.64%337.34%363.35%286.64%92.42%88.23%96.22%147%229.80%314.33%419.98%461.46%375.50%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn189.30%158.32%142.33%177.34%166.19%159.10%208.20%239.20%213.63%311.57%409.78%437.67%345.03%404.54%472.79%364.75%345.32%384.35%497.69%708.72%679.86%523.76%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu216.68%188.29%169.79%204.14%178.36%172.09%230.24%288.18%248.16%411.51%486.42%647.58%610.22%655.89%600.94%535.54%740.33%827.65%1,020.78%1,133.12%1,411.90%1,352.59%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,046.66%635.05%434.93%715.52%610.16%448.98%664.15%888.77%1,018.11%1,602.52%1,305.85%2,447%2,324.29%1,644.41%2,136.73%3,059.16%3,334.20%1,973.54%3,758.60%3,737.66%3,048.12%2,124.62%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.38%-3.11%-4.79%0.09%0.20%0.06%-2.71%0.09%1.94%1.16%0.73%0.73%0.72%0.70%1.29%4.07%1.23%0.93%0.67%1.72%2.06%1.98%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.66%%%0.14%0.30%0.08%%0.18%3.58%3.09%2.47%2.66%2.07%0.65%1.14%3.92%1.81%2.14%2.09%7.22%9.49%7.42%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.83%%%0.18%0.36%0.10%%0.25%4.82%4.79%3.57%4.75%4.40%4.60%7.74%21.81%9.10%7.72%6.79%19.48%29.04%26.72%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%-3%-5%%%%-3%%2%1%1%1%1%1%1%4%1%1%1%2%2%2%
Tăng trưởng doanh thu16.05%4.77%-23.08%14.66%4.01%-25.39%-24.80%11.17%-36.82%-11.14%-22.40%11.02%-2.94%10.30%-2.70%-19.94%-12.41%-19.05%-6.99%4.89%3.63%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-114.38%-32.05%-4,372.31%-50.38%267.29%-101.55%-2,451.54%-95.03%5.32%41.02%-22.40%12.83%-0.07%-40.03%-69.21%165.28%15.40%13.46%-63.98%-12.36%7.92%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-7.98%-3.61%8.14%39.27%-12.91%-23.07%-35.41%3.28%-33.86%30.51%-41.64%-27.51%-80.68%6.03%10.36%25.19%51.94%15.57%36.66%7.75%-21.42%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.84%-5.53%-7.52%0.18%0.36%-0.19%-5.88%-4.26%4.76%5.03%3.31%4.61%4.32%1.06%-13.29%10.68%-2.07%-0.16%3.25%30.69%-0.73%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.11%-5.11%-4.50%5.90%-1.83%-4.86%-13.91%-2.32%-8.93%12.84%-16.42%-12.42%-68.71%5.30%6.11%22.31%36.94%10.72%24.28%15.25%-15.68%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |