Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP (gas)

75.20
1.70
(2.31%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh135,196,549103,603,61590,014,137100,723,54978,992,15664,134,96575,310,10775,976,34664,830,15859,326,38064,509,11473,648,49465,597,10068,419,86264,299,74948,076,58430,485,218
4. Giá vốn hàng bán118,190,45485,909,76973,028,98579,409,01365,006,50152,728,95058,086,68958,120,22849,359,54347,521,23250,903,60953,244,87948,167,45653,394,66353,659,79540,513,53125,000,229
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,938,60117,654,35716,924,92121,314,53713,985,65511,406,01616,918,60917,491,31915,162,89811,554,96113,396,59520,148,52417,232,23014,906,69510,564,7047,480,8515,454,504
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,583,5881,736,6122,272,9161,568,0731,186,8071,451,1181,664,5511,476,5481,272,0011,136,0881,096,5461,170,2921,222,9481,143,8741,340,655787,185615,141
7. Chi phí tài chính386,690660,048586,713671,395402,749169,135240,940616,615429,584494,201644,194523,523649,018556,7761,711,0711,153,6461,239,402
-Trong đó: Chi phí lãi vay219,807318,597339,976336,861304,286101,218197,610440,018280,096359,759192,515365,715420,450449,624795,581286,160239,508
9. Chi phí bán hàng2,490,0522,415,2892,543,8722,440,3902,132,5831,943,0052,394,3752,638,6792,426,2352,130,3071,729,0171,412,3031,263,0231,272,6571,233,655703,306643,494
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,324,0343,197,0341,474,8571,074,7541,479,072769,205875,2661,127,9321,109,175965,3831,002,7921,383,7062,095,4451,926,5971,611,4681,072,231367,914
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,362,99213,156,40514,619,12318,727,89011,173,1119,964,43815,072,07414,581,06812,469,0319,101,52911,119,11918,002,78114,452,99112,296,8897,352,6615,432,0733,913,398
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,359,43513,172,10714,639,54218,806,27511,204,9989,978,06415,068,26314,539,92212,588,0389,152,24311,198,63517,990,86615,582,75612,350,3027,685,6995,725,6673,934,065
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,571,63110,590,12111,793,09515,066,3928,851,8127,971,79112,085,65111,708,5659,937,7937,172,4108,832,12614,369,82312,595,88010,101,9596,420,4944,923,8353,310,880
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,414,34010,398,37011,606,03114,798,3178,672,9657,854,95611,902,24811,453,9699,684,8647,020,1538,533,69514,122,67612,287,5429,807,3365,912,6884,747,7153,285,138

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn69,861,41757,290,49562,217,75255,651,70851,394,72439,472,22741,815,39740,932,01338,256,95833,202,94533,814,78933,289,23928,307,00020,371,92419,228,45416,241,37710,757,633
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,876,4685,567,9835,668,89510,549,3385,300,3315,237,2474,475,8896,705,64513,502,01713,537,56117,748,33224,080,00618,292,99812,753,08510,045,2004,927,1682,281,486
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn32,890,55127,494,03135,084,64623,726,49924,799,82621,613,23624,915,00021,602,45413,577,3505,898,4506,099,3201,683,875818,40068,900317,3302,201,5512,674,046
III. Các khoản phải thu ngắn hạn24,841,17219,098,41716,865,31416,191,13216,920,19210,239,20010,358,79810,213,7119,174,88311,878,3768,209,8465,018,7495,960,2715,373,6216,950,1767,412,3103,814,561
IV. Tổng hàng tồn kho4,363,9444,598,9513,944,5444,102,4423,241,2161,662,5731,574,7031,948,2601,645,3761,291,2261,212,1981,860,4952,461,4481,613,8621,058,438868,2371,144,104
V. Tài sản ngắn hạn khác889,282531,113654,3531,082,2981,133,159719,972491,007461,943357,332597,332545,092646,115773,883562,457857,310832,112843,436
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23,670,09524,564,38625,536,70327,010,94427,373,35123,736,17420,363,39121,682,40823,632,38523,550,90822,899,81820,502,16822,071,93524,774,25726,382,31323,437,88211,136,201
I. Các khoản phải thu dài hạn1,138,242531,249318,104168,689187,719162,062127,884216,829188,769134,96422,7834,2716,64086
II. Tài sản cố định15,950,79118,221,63719,532,13816,369,66518,098,26919,773,60115,849,87318,609,21115,395,52917,203,07014,870,11915,230,81117,029,61515,838,37417,363,86417,976,5919,487,940
III. Bất động sản đầu tư29,01430,37031,72736,26721,93522,35823,18724,01524,84324,515762
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,876,8921,717,9481,780,8145,978,1044,871,0542,302,9593,020,8721,235,1986,571,7844,738,5736,598,1683,780,2822,803,3575,156,8464,327,069873,870605,612
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn406,032399,715398,011405,533400,162379,190404,69463,02092,633144,20685,74287,201445,219867,827990,4641,328,255629,645
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,269,1233,663,4663,475,9104,052,6863,794,2121,073,632853,6771,368,4611,123,3961,000,390929,563924,3621,262,4822,291,0903,004,5793,236,872412,918
VII. Lợi thế thương mại63822,37383,204165,674235,432305,190393,444479,512531,262619,357692,06515,654
TỔNG CỘNG TÀI SẢN93,531,51281,854,88187,754,45582,662,65278,768,07563,208,40162,178,78762,614,42061,889,34356,753,85456,714,60653,791,40750,378,93545,146,18145,610,76739,679,25921,893,834
A. Nợ phải trả25,878,12320,283,88622,455,83521,489,08926,575,34413,708,72012,564,25615,747,29518,617,83515,910,00613,825,54316,112,05915,345,61116,310,93120,591,72417,012,30314,303,221
I. Nợ ngắn hạn20,537,03314,575,48914,971,94912,487,95716,561,2629,748,7819,964,43611,846,61410,911,8149,182,5579,002,41710,611,7289,873,0988,056,20510,348,7549,810,1886,544,024
II. Nợ dài hạn5,341,0905,708,3977,483,8869,001,13210,014,0823,959,9392,599,8203,900,6817,706,0216,727,4494,823,1275,500,3315,472,5138,254,72710,242,9707,202,1157,759,197
B. Nguồn vốn chủ sở hữu67,653,38961,570,99565,298,62061,173,56452,192,73149,499,68149,614,53146,867,12543,271,50940,843,84842,889,06337,679,34935,033,32428,835,24925,019,04322,666,9577,590,613
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN93,531,51281,854,88187,754,45582,662,65278,768,07563,208,40162,178,78762,614,42061,889,34356,753,85456,714,60653,791,40750,378,93545,146,18145,610,76739,679,25921,893,834
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |