CTCP Điện Gia Lai (geg)

14.30
0.05
(0.35%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,998,8672,325,3142,163,4562,093,2331,381,1191,494,5231,159,374559,488539,100431,381354,355338,774307,8981,021,919768,363103,041
4. Giá vốn hàng bán1,284,5001,252,1311,042,5291,081,833613,940732,667509,711253,488227,296212,528157,320134,453118,163693,616489,75675,510
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,714,3681,073,1841,120,9281,011,399767,179760,656649,663306,001311,804218,853197,035204,321189,735328,303278,60627,531
6. Doanh thu hoạt động tài chính141,97338,028100,600213,92037,46330,53524,24119,45517,99326,82034,35944,61533,77653,63751,59925,958
7. Chi phí tài chính683,259801,101870,734657,088408,629371,240257,81941,13824,62745,76541,44076,31597,896135,744114,66115,197
-Trong đó: Chi phí lãi vay664,974785,725841,733591,825383,782354,411244,93240,15724,38039,07541,06459,48278,327125,243103,22513,041
9. Chi phí bán hàng259853794711,700625588960123481741210,1115,596113
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp200,054135,490158,479160,341113,864114,324111,17176,63665,05451,29042,11340,38730,29843,07535,2356,118
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)978,015179,963196,539420,339287,999303,928304,290207,093239,156148,496147,793132,060101,783193,011174,27533,022
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)978,665181,531195,014406,766368,716308,586303,948206,939230,437149,241148,509128,000104,576197,434173,85833,127
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)946,77992,073143,324370,580325,434294,963290,516187,267209,301134,414132,320113,16791,029170,803161,14029,295
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)702,152114,823137,244315,693282,832257,355251,000144,693153,76995,06992,67276,01751,955103,343107,82621,398

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,793,3321,381,7121,458,4842,118,4171,316,2501,779,2761,190,3931,229,873485,811341,887484,517435,055405,133419,153353,361470,049
I. Tiền và các khoản tương đương tiền86,365163,718229,105333,840255,817135,405105,370609,411223,00068,00488,74597,81730,088105,56665,814267,326
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn335,163239,400233,228490,78012,000252,0008,172219,000255,417262,23757,278104,583
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,279,926823,296829,254749,953772,0781,434,321688,224245,522227,394257,003381,03294,47793,27738,171107,87728,888
IV. Tổng hàng tồn kho46,145118,823126,615155,076146,324151,973314,26624,72226,15116,1819,62814,28715,4847,83494,11248,019
V. Tài sản ngắn hạn khác45,73436,47540,282388,768142,03157,57770,53398,2171,0946995,1139,47510,8685,34428,28021,233
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn13,317,55613,791,84514,673,88714,999,73711,156,4285,993,8325,572,8273,130,6861,172,7981,209,7981,400,6711,275,2861,320,0651,057,5151,394,931921,871
I. Các khoản phải thu dài hạn54,32329,38840,7062,2429,12525,78357378510,96369111983610,431
II. Tài sản cố định12,506,29613,296,24414,067,7979,965,49410,504,2535,374,7935,258,9442,877,6721,113,9911,169,3361,223,6771,108,3881,072,181908,8121,146,791598,168
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn666,225268,370358,8944,876,666489,354541,417262,816215,76318,0465,594135,236119,550136,88721,92298,499101,203
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn57,612173,517168,150112,950100,1222,60020089169172,54883,07227,426143,935
VI. Tổng tài sản dài hạn khác33,10124,32638,34042,38553,57447,51041,76628,53720,06921,69826,26329,72234,90440,01355,24048,221
VII. Lợi thế thương mại7682,5494,3296,1287,9299,72912,27814,60416,9363,5443,57766,14019,913
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15,110,88815,173,55616,132,37117,118,15412,472,6787,773,1086,763,2194,360,5591,658,6091,551,6841,885,1881,710,3421,725,1981,476,6681,748,2921,391,920
A. Nợ phải trả8,613,1769,409,06710,365,04911,488,4198,734,9854,305,1924,183,5911,952,624340,592401,002723,193639,461801,935558,9871,144,085822,057
I. Nợ ngắn hạn884,098785,1601,679,1642,070,6031,005,5551,101,061836,408528,243103,425135,096205,229174,756293,190140,725401,381396,739
II. Nợ dài hạn7,729,0798,623,9088,685,8859,417,8167,729,4313,204,1323,347,1831,424,380237,167265,905517,964464,705508,746418,262742,703425,318
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,497,7125,764,4895,767,3225,629,7353,737,6933,467,9162,579,6282,407,9351,318,0171,150,6831,161,9961,070,880923,263917,680604,207569,862
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15,110,88815,173,55616,132,37117,118,15412,472,6787,773,1086,763,2194,360,5591,658,6091,551,6841,885,1881,710,3421,725,1981,476,6681,748,2921,391,920
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |