CTCP Điện Gia Lai (geg)

13.35
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,793,3321,975,1191,751,8081,895,6271,381,7122,059,7761,805,0081,690,8541,458,4841,518,0741,386,7561,525,9692,118,4171,928,4101,349,9811,532,7601,316,2501,867,2231,497,7371,550,984
I. Tiền và các khoản tương đương tiền86,365406,053473,549175,400163,718860,529580,960214,931229,105264,609260,888321,666333,840650,155271,051285,690255,817476,305168,38244,619
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn335,163378,500236,500233,000239,400239,996233,228233,228233,228222,572235,875177,850490,78045,6056,5755,775
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,279,9261,099,570914,0181,324,423823,296801,146817,6871,078,786829,254827,222684,399811,219749,953752,478822,5421,014,679772,078739,030910,6761,286,076
IV. Tổng hàng tồn kho46,14562,960105,104116,979118,823125,784126,714129,484126,615154,391153,916153,799155,076153,143155,463154,115146,324149,719153,580152,336
V. Tài sản ngắn hạn khác45,73428,03622,63645,82536,47532,32146,41934,42540,28249,27951,67861,435388,768327,02994,35072,501142,031502,169265,09867,954
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn13,317,55613,272,83413,433,65613,811,39013,790,65213,965,67414,258,69614,462,00314,673,88714,817,53314,942,74014,972,04514,999,73714,228,58411,322,67111,066,73211,156,42810,692,6218,237,6396,133,431
I. Các khoản phải thu dài hạn54,323100,577168,558232,85229,38835,73232,39224,61140,70639,9452,1012,1712,2422,2842,3662,4359,12517,35217,57117,607
II. Tài sản cố định12,506,29612,701,09412,897,65313,096,70513,295,05113,474,50713,733,26113,907,93314,067,79714,250,77014,385,0769,806,0359,965,49410,121,07310,216,20410,345,53010,504,2535,062,7475,170,4155,258,118
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn666,225381,390278,925269,441268,370270,039285,181324,927358,894319,251350,5454,998,2674,876,6663,957,502945,668563,726489,3545,468,8362,996,964808,598
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn57,61254,28453,658176,968173,517160,768170,617167,596168,150156,976165,384118,025112,950101,645108,657103,352100,12287,417
VI. Tổng tài sản dài hạn khác33,10135,49034,86235,42524,32624,62837,24536,93738,34050,59039,63547,54641,61744,86748,11949,58651,02653,27549,25145,224
VII. Lợi thế thương mại7681,2131,6582,1032,5492,9943,4393,884
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15,110,88815,247,95215,185,46315,707,01815,172,36416,025,44916,063,70516,152,85816,132,37116,335,60716,329,49616,498,01317,118,15416,156,99412,672,65212,599,49112,472,67812,559,8449,735,3767,684,415
A. Nợ phải trả8,613,1768,674,7628,688,6159,329,8049,409,06710,203,20510,193,40210,259,62010,365,04910,662,31510,617,86710,764,96811,488,41911,262,6608,734,0608,691,6718,734,9859,022,9886,331,9964,348,050
I. Nợ ngắn hạn884,098950,488689,069829,890785,1601,278,2061,563,1461,692,7261,679,1641,507,8571,004,5231,527,9272,070,6033,587,3681,734,701881,4261,005,5552,974,2011,782,5311,087,590
II. Nợ dài hạn7,729,0797,724,2747,999,5468,499,9148,623,9088,925,0008,630,2568,566,8948,685,8859,154,4599,613,3449,237,0419,417,8167,675,2926,999,3597,810,2457,729,4316,048,7874,549,4653,260,460
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,497,7126,573,1906,496,8486,377,2145,763,2965,822,2445,870,3025,893,2385,767,3225,673,2925,711,6295,733,0455,629,7354,894,3343,938,5923,907,8203,737,6933,536,8563,403,3803,336,365
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15,110,88815,247,95215,185,46315,707,01815,172,36416,025,44916,063,70516,152,85816,132,37116,335,60716,329,49616,498,01317,118,15416,156,99412,672,65212,599,49112,472,67812,559,8449,735,3767,684,415
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |