Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP (han)

7.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,704,7114,890,3815,069,9334,705,0265,070,5285,076,1764,922,9525,025,2765,484,9056,442,8746,180,7365,908,3276,238,0845,934,0475,967,1575,363,2075,644,8065,264,4855,246,2634,993,405
I. Tiền và các khoản tương đương tiền477,026197,695320,454280,435443,154159,843186,389158,834576,849151,144248,935129,488534,306178,684156,151176,826257,499192,070179,588147,422
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,65311,6538,65324,65347,65352,90534,90539,90567,84667,75770,90185,47064,17584,97482,68181,18158,80922,84123,91257,695
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,463,6843,012,3133,012,8292,710,4122,878,6402,919,5273,036,1443,112,6673,118,4863,803,6593,707,8763,833,4133,956,8664,065,5654,054,2753,553,5403,796,7453,323,2463,284,6432,781,096
IV. Tổng hàng tồn kho1,591,6811,505,0491,561,9861,539,6441,566,4461,787,7641,548,4701,585,1401,616,7332,320,1482,074,5241,824,7011,667,9521,572,2101,630,6411,520,1921,491,3901,692,7141,726,2701,979,468
V. Tài sản ngắn hạn khác165,667163,670166,011149,882134,634156,137117,043128,729104,991100,16678,49935,25514,78532,61443,40831,46840,36233,61531,84927,723
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,208,2921,341,8751,346,3831,354,8751,368,0441,409,9751,289,6041,296,5921,292,5561,293,2651,302,2931,316,4521,332,6281,356,0201,347,2901,365,3571,392,9971,423,0351,427,3051,436,603
I. Các khoản phải thu dài hạn3,6712,7272,7492,7462,6812,6811,6782,9782,6782,6952,0382,0382,0412,0382,0112,0082,0082,2582,2581,007
II. Tài sản cố định45,79046,67347,52850,75652,08061,71961,72663,51457,98754,03253,74053,65454,65056,81055,50457,15349,85757,04758,43759,532
III. Bất động sản đầu tư486,718487,806491,845498,902506,632541,149420,632423,521426,409429,308432,183434,134437,703441,292444,861448,523451,647455,239458,141454,962
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,9008,3797,8365,9044,6572,1192,0931,7765601,5531,5531,5531,5531,5531,5531,55310,25426,70926,70323,561
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn655,767790,560790,560790,560795,191795,191795,191795,191795,191795,191795,191795,191801,691801,691801,691801,691824,043801,041801,041801,041
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,4465,7295,8666,0086,8057,1188,2859,6149,73210,48717,58829,88334,99152,63641,67054,42955,18980,74280,72596,501
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,913,0036,232,2556,416,3166,059,9016,438,5726,486,1516,212,5556,321,8676,777,4617,736,1397,483,0287,224,7797,570,7117,290,0677,314,4476,728,5647,037,8036,687,5216,673,5686,430,008
A. Nợ phải trả5,268,9394,580,7604,762,8654,418,9724,798,6874,868,4234,576,2154,703,1785,159,8536,146,8355,844,6275,590,2515,937,5795,685,1485,660,2225,097,7355,408,9105,074,2914,997,8614,764,069
I. Nợ ngắn hạn5,048,1224,364,4534,618,3444,273,3414,651,9364,721,5814,427,3384,492,8544,799,6484,857,8234,583,0644,354,1584,714,9084,453,2654,621,9114,087,8014,532,5614,424,0934,396,4974,075,592
II. Nợ dài hạn220,817216,307144,522145,631146,751146,843148,877210,323360,2051,289,0121,261,5631,236,0931,222,6711,231,8831,038,3111,009,934876,349650,198601,364688,477
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,644,0641,651,4951,653,4501,640,9291,639,8851,617,7281,636,3401,618,6901,617,6081,589,3041,638,4011,634,5281,633,1331,604,9181,654,2251,630,8291,628,8931,613,2301,675,7071,665,939
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,913,0036,232,2556,416,3166,059,9016,438,5726,486,1516,212,5556,321,8676,777,4617,736,1397,483,0287,224,7797,570,7117,290,0677,314,4476,728,5647,037,8036,687,5216,673,5686,430,008
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |