CTCP Xây dựng Số 3 Hải Phòng (hc3)

25.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh23,22220,47214,97614,53221,92020,69317,09618,79016,12515,76714,97914,93916,76910,85611,55913,65815,74616,02515,37414,697
4. Giá vốn hàng bán15,05215,31712,5169,51816,29317,41111,86613,05612,93711,9759,82011,07214,0077,5997,6398,06211,10211,07510,3458,847
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,1685,1552,4595,0155,6273,2825,2305,7343,1883,7925,1593,8672,7623,2563,9215,5964,6444,9505,0295,851
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,86910,0877,0975,4076,8548,8489,2638,2779,74010,25710,2678,02813,6758,2826,85111,34541,64317,3939,3308,834
7. Chi phí tài chính2,971-6,5614,3311,1934,3701,03697-3,1824-788-8,688-4,2904,6372,44816,099-11732-612-719-2,697
-Trong đó: Chi phí lãi vay21-8,688
9. Chi phí bán hàng1,086718128611077979611464916101482425414258049
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,0362,0161,4671,6361,7261,4221,7411,5091,7061,4222,0711,3651,2751,3971,2641,5492,9881,8212,1381,815
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,94520,8165,3077,4794,7829,24512,37315,76211,31714,46324,24617,05514,63210,178-2,97616,75446,96723,85016,40118,188
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,62022,4797,1128,6976,71210,20213,23816,47712,40915,06725,07118,48415,70311,024-59117,99648,25925,67320,26930,237
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,51718,3276,3716,9385,1587,34710,64813,20010,50312,29920,56515,25214,0769,84131014,68846,22221,09816,86624,818
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,51718,3276,3716,9385,1587,34710,64813,20010,50312,29920,56515,25214,0769,84031014,68846,22221,34217,02325,003

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn515,517505,492482,730505,728512,611505,566514,835507,570511,529507,781524,306499,602497,555482,872478,915456,369449,795399,633391,980402,549
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,8076,1073,1542,0232,4701,9192,2497,4626,70139,13117,7357,86517,37218,83719,29238,11775,34439,2546,79818,440
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn444,558427,358399,302419,276431,353433,922451,018445,043455,112418,833452,299424,008413,548396,654382,585324,143271,380245,663260,999262,894
III. Các khoản phải thu ngắn hạn68,22769,63578,90681,71076,59267,44858,26253,83648,47848,12451,88765,62966,20366,97275,28393,779101,033111,984121,084120,134
IV. Tổng hàng tồn kho2102,1421,2242,4391,9051,9223,1409349171,4042,2981,9792842691,3582821,9862,6092,910779
V. Tài sản ngắn hạn khác715250144280291354167295321289881221481393984751124189301
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn88,681220,482218,616217,992223,007230,911232,822233,985235,326235,936225,924229,552235,376232,598247,660273,396273,262424,349413,101398,936
I. Các khoản phải thu dài hạn101010
II. Tài sản cố định1,6031,7691,9352,1032,2742,4452,6152,7862,9563,1273,2973,4682,5332,5762,6617010860,29561,23163,784
III. Bất động sản đầu tư49,12950,42751,72453,02254,31952,76553,98055,19556,41057,42258,62759,83361,19562,40861,15362,25963,36761,85162,91063,970
IV. Tài sản dở dang dài hạn57,04956,94856,948
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn28,226158,730155,271155,306158,901167,991168,338168,998168,860170,307161,402163,901169,664166,036182,916210,240208,754243,512230,096212,222
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,7229,5579,6857,5617,5137,7117,8897,0077,1005,0802,5982,3501,9851,5799308261,0321,6331,9062,002
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN604,198725,975701,346723,720735,618736,477747,657741,556746,855743,717750,230729,154732,931715,470726,576729,765723,056823,982805,080801,485
A. Nợ phải trả37,92322,40217,81222,37139,56824,90122,62326,83145,29030,27747,39725,29744,28020,21039,83321,79632,243101,996104,19297,564
I. Nợ ngắn hạn35,28119,96015,35419,53936,73521,79019,40923,60542,07226,84843,96521,79840,80416,76436,34518,26328,70898,187100,25793,656
II. Nợ dài hạn2,6432,4422,4582,8322,8333,1113,2143,2273,2183,4303,4313,4993,4773,4453,4883,5333,5353,8103,9353,908
B. Nguồn vốn chủ sở hữu566,275703,573683,534701,349696,049711,577725,034714,724701,565713,440702,834703,857688,651695,261686,743707,969690,813721,986700,888703,921
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN604,198725,975701,346723,720735,618736,477747,657741,556746,855743,717750,230729,154732,931715,470726,576729,765723,056823,982805,080801,485
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |