CTCP Xây dựng Số 3 Hải Phòng (hc3)

26
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV23,22220,47214,97614,53221,92073,20178,49961,81052,84261,842139,222230,180134,417207,787153,076
Giá vốn hàng bán15,05215,31712,5169,51816,29352,40258,62745,81037,34941,36088,440176,96584,056137,091113,654
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV8,1685,1552,4595,0155,62720,79719,87216,00015,49320,48150,78153,21550,36170,69639,370
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh11,94520,8165,3077,4794,78245,54742,16267,07638,529105,731103,28978,38680,372294,43756,504
Tổng lợi nhuận trước thuế13,62022,4797,1128,6976,71251,90746,62871,02844,075124,763109,63981,75594,053296,51358,068
Lợi nhuận sau thuế 11,51718,3276,3716,9385,15843,15336,35358,57838,868109,28396,86870,99182,891244,71550,516
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,51718,3276,3716,9385,15843,15336,35358,57838,868109,87096,89268,99780,360242,20350,471
Tổng tài sản ngắn hạn515,517505,492482,730505,728512,611515,517514,515511,517505,570450,813418,012403,426380,419380,515156,870
Tiền mặt1,8076,1073,1542,0232,4701,8072,4706,70117,37275,3445,39464,70085,655199,15591,631
Đầu tư tài chính ngắn hạn444,558427,358399,302419,276431,353444,558431,353455,112421,554271,492285,072243,452201,144113,0252,130
Hàng tồn kho2102,1421,2242,4391,9052101,9059172841,98677213,3543,8066,3553,471
Tài sản dài hạn88,681220,482218,616217,992223,00788,681221,103235,326227,363273,499367,755350,305332,212326,556363,567
Tài sản cố định1,6031,7691,9352,1032,2741,6032,2742,9562,53310864,80466,64982,84289,59092,657
Đầu tư tài chính dài hạn28,226158,730155,271155,306158,90128,226156,997168,860161,657208,992178,875155,867132,016114,404135,888
Tổng tài sản604,198725,975701,346723,720735,618604,198735,618746,843732,933724,312785,767753,731712,631707,071520,437
Tổng nợ37,92322,40217,81222,37139,56837,92339,56845,31944,32831,086106,664130,593121,427157,774148,914
Vốn chủ sở hữu566,275703,573683,534701,349696,049566,275696,049701,524688,605693,226679,103623,138591,204549,297371,523

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.09K1.76K2.83K1.88K5.31K5.15K4.04K4.70K15.58K3.25K3.25K1.93K1.72K1.38K
Giá cuối kỳ25.52K26K25.71K27.41K27.39K17.14K14.71K12.61K11.01K16.90K16.90K16.90K16.90K16.90K
Giá / EPS (PE)12.23 (lần)14.79 (lần)9.08 (lần)14.59 (lần)5.16 (lần)3.33 (lần)3.64 (lần)2.68 (lần)0.71 (lần)5.20 (lần)5.20 (lần)8.74 (lần)9.82 (lần)12.25 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)7.21 (lần)6.85 (lần)8.60 (lần)10.73 (lần)9.16 (lần)2.32 (lần)1.09 (lần)1.60 (lần)0.82 (lần)1.72 (lần)2.24 (lần)2.56 (lần)2.89 (lần)4.12 (lần)
Giá sổ sách27.38K33.65K33.91K33.29K33.51K36.11K36.45K34.58K35.34K23.90K21.44K20.49K16.58K16K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.93 (lần)0.77 (lần)0.76 (lần)0.82 (lần)0.82 (lần)0.47 (lần)0.40 (lần)0.36 (lần)0.31 (lần)0.71 (lần)0.79 (lần)0.82 (lần)1.02 (lần)1.06 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)19 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản85.32%69.94%68.49%68.98%62.24%53.20%53.52%53.38%53.82%30.14%23.25%16.86%14.18%12.32%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản14.68%30.06%31.51%31.02%37.76%46.80%46.48%46.62%46.18%69.86%76.75%83.14%85.82%87.68%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn6.28%5.38%6.07%6.05%4.29%13.57%17.33%17.04%22.31%28.61%29.55%24.68%10.63%14.31%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu6.70%5.68%6.46%6.44%4.48%15.71%20.96%20.54%28.72%40.08%41.95%32.77%11.90%16.70%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn93.72%94.62%93.93%93.95%95.71%86.43%82.67%82.96%77.69%71.39%70.45%75.32%89.37%85.69%
6/ Thanh toán hiện hành1,461.17%1,400.61%1,214.63%1,237.56%1,639.62%407.24%352.21%362.71%271.06%117.86%88.24%80.98%152.79%94.08%
7/ Thanh toán nhanh1,460.58%1,395.43%1,212.45%1,236.87%1,632.39%406.49%340.56%359.08%266.53%115.26%85%69.06%138.32%86.43%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.12%6.72%15.91%42.52%274.03%5.26%56.49%81.67%141.87%68.85%39.03%36.97%18.31%3.32%
9/ Vòng quay Tổng tài sản12.12%10.67%8.28%7.21%8.54%17.72%30.54%18.86%29.39%29.41%24.81%24.28%31.54%21.96%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn14.20%15.26%12.08%10.45%13.72%33.31%57.06%35.33%54.61%97.58%106.70%144%222.39%178.30%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu12.93%11.28%8.81%7.67%8.92%20.50%36.94%22.74%37.83%41.20%35.21%32.24%35.29%25.63%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho24,953.33%3,077.53%4,995.64%13,151.06%2,082.58%11,455.96%1,325.18%2,208.51%2,157.21%3,274.39%2,131.57%729.09%1,720.82%1,494.01%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần58.95%46.31%94.77%73.56%177.66%69.60%29.98%59.78%116.56%32.97%43.03%29.29%29.41%33.66%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.14%4.94%7.84%5.30%15.17%12.33%9.15%11.28%34.25%9.70%10.67%7.11%9.28%7.39%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.62%5.22%8.35%5.64%15.85%14.27%11.07%13.59%44.09%13.58%15.15%9.44%10.38%8.63%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)82%62%128%104%266%110%39%96%177%44%59%39%40%49%
Tăng trưởng doanh thu-6.75%27%16.97%-14.55%-55.58%-39.52%71.24%-35.31%35.74%30.45%14.31%12.87%42.74%%
Tăng trưởng Lợi nhuận18.71%-37.94%50.71%-64.62%13.39%40.43%-14.14%-66.82%379.89%-0.05%67.93%12.42%24.72%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-4.16%-12.69%2.24%42.60%-70.86%-18.32%7.55%-23.04%5.95%6.52%33.95%240.31%-26.11%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-18.64%-0.78%1.88%-0.67%2.08%8.98%5.40%7.63%47.85%11.49%4.65%23.57%3.66%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-17.87%-1.50%1.90%1.19%-7.82%4.25%5.77%0.79%35.86%10.02%11.88%46.62%-0.60%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |