CTCP Xây dựng Số 3 Hải Phòng (hc3)

26
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh23,22220,47214,97614,53221,92020,69317,09618,79016,12515,76714,97914,93916,76910,85611,55913,65815,74616,02515,37414,697
2. Các khoản giảm trừ doanh thu21
3. Doanh thu thuần (1)-(2)23,22020,47114,97614,53221,92020,69317,09618,79016,12515,76714,97914,93916,76910,85611,55913,65815,74616,02515,37414,697
4. Giá vốn hàng bán15,05215,31712,5169,51816,29317,41111,86613,05612,93711,9759,82011,07214,0077,5997,6398,06211,10211,07510,3458,847
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,1685,1552,4595,0155,6273,2825,2305,7343,1883,7925,1593,8672,7623,2563,9215,5964,6444,9505,0295,851
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,86910,0877,0975,4076,8548,8489,2638,2779,74010,25710,2678,02813,6758,2826,85111,34541,64317,3939,3308,834
7. Chi phí tài chính2,971-6,5614,3311,1934,3701,03697-3,1824-788-8,688-4,2904,6372,44816,099-11732-612-719-2,697
-Trong đó: Chi phí lãi vay21-8,688
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,7471,678-53-1,494-347-2031382451,0972,2182,2444,2572,5083,6401,2493,8423,2963,4652,630
9. Chi phí bán hàng1,086718128611077979611464916101482425414258049
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,0362,0161,4671,6361,7261,4221,7411,5091,7061,4222,0711,3651,2751,3971,2641,5492,9881,8212,1381,815
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,94520,8165,3077,4794,7829,24512,37315,76211,31714,46324,24617,05514,63210,178-2,97616,75446,96723,85016,40118,188
12. Thu nhập khác1,6761,6631,8141,2192,0342,1028657151,0946148481,4521,1008612,3851,2431,3002,2193,87012,049
13. Chi phí khác1911041,1463102323281473962
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,6751,6631,8041,2181,9309568657151,0926048251,4291,0718462,3851,2431,2921,8233,86812,049
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,62022,4797,1128,6976,71210,20213,23816,47712,40915,06725,07118,48415,70311,024-59117,99648,25925,67320,26930,237
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,1034,1527411,7591,5532,8552,5893,2771,9062,7684,5223,2361,7021,183-9013,3092,1604,5253,3705,380
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-15-5-751-123513339
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,1034,1527411,7591,5542,8552,5893,2771,9062,7684,5073,2321,6271,183-9003,3092,0374,5763,4035,419
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,51718,3276,3716,9385,1587,34710,64813,20010,50312,29920,56515,25214,0769,84131014,68846,22221,09816,86624,818
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1-245-158-185
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,51718,3276,3716,9385,1587,34710,64813,20010,50312,29920,56515,25214,0769,84031014,68846,22221,34217,02325,003

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |