CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Thanh Hà (hfx)

5.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh22,91422,00724,91231,31931,31949,128
4. Giá vốn hàng bán19,08917,52120,18126,77226,77243,813
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,8254,4864,7314,5474,5475,314
6. Doanh thu hoạt động tài chính861012117317316
7. Chi phí tài chính10,2058,0167,7745,9935,9938,480
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,9147,3757,3325,9865,9868,098
9. Chi phí bán hàng6735988326386381,011
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,14011,0493,2483,9583,9583,898
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-11,106-15,167-7,001-5,868-5,868-8,059
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-11,110-15,215-7,091-5,722-5,722-8,063
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-11,110-15,215-7,091-5,722-5,722-8,063
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-9,432-14,765-5,317-4,856-4,856-8,063

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn16,17416,51123,48022,49722,49722,72420,74019,35025,89223,18325,87933,94630,49152,282135,725412,393360,484286,357
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,1103,0595,4862,3822,3826,3684,0685,6904,8811,1345,0085,9902,2117,18238517,65359,0354,574
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn43443092542161861772381,7212,197
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,8413,4969,02713,17213,1728,63911,0749,62617,63817,85916,38319,75914,75422,38687,319265,465234,484162,306
IV. Tổng hàng tồn kho7,8046,9805,9575,5885,5885,1934,4683,9323,1323,6853,6945,79012,22621,69741,256108,28852,29397,677
V. Tài sản ngắn hạn khác1,4192,9773,0101,3551,3552,5241,1301012361614852,1531,0848316,58820,75012,95119,602
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5,5775,7896,1076,7826,7826,1446,8257,8609,3849,23110,47112,04730,25033,36639,73923,67924,74823,642
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định5287531,1241,7721,7721,1731,8542,7594,1279,11910,21611,94230,21233,32739,61120,84221,61618,667
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,9714,9714,9714,9714,9714,9714,9714,9714,9712,3441,816
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn555552,9122,912
VI. Tổng tài sản dài hạn khác78651239391302851122551003334123487220247
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN21,75122,30029,58729,28029,28028,86827,56527,21035,27532,41436,35045,99360,74185,649175,464436,072385,232310,000
A. Nợ phải trả259,654249,094241,167228,663228,663226,733218,425208,290214,948200,246193,789181,157182,688180,405190,416400,947354,905281,589
I. Nợ ngắn hạn259,654249,094241,167228,663228,663226,733218,425208,290214,948200,246193,789181,157182,358179,416188,988398,567353,314279,361
II. Nợ dài hạn3309881,4282,3811,5912,227
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-237,903-226,793-211,579-199,384-199,384-197,865-190,860-181,080-179,672-167,832-157,439-135,164-121,948-94,756-14,95235,12530,32728,411
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN21,75122,30029,58729,28029,28028,86827,56527,21035,27532,41436,35045,99360,74185,649175,464436,072385,232310,000
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |