CTCP An Tiến Industries (hii)

6.63
0.43
(6.94%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,367,3731,435,7401,337,4621,820,6351,716,4691,005,8161,127,1821,501,312627,004244,14693,04025,561
I. Tiền và các khoản tương đương tiền198,722281,731199,066183,410101,21867,12954,932148,932124,021135,24652,8108,974
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50,550156,6569,6569,65674,000328,727187,006
III. Các khoản phải thu ngắn hạn714,891734,942693,304878,0851,195,410600,074481,589779,553318,63369,6428,79510,061
IV. Tổng hàng tồn kho391,261303,326190,729593,196337,372205,218200,838280,843127,04932,76928,6555,906
V. Tài sản ngắn hạn khác62,49865,19097,707156,28772,81359,39661,095104,97757,3016,4892,781620
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn429,165492,209555,260567,139507,758524,639622,732779,924452,098123,906119,238108,741
I. Các khoản phải thu dài hạn7068771,1781,17183,22169,30678,9583,614
II. Tài sản cố định255,362238,418249,492290,261330,570373,887420,959419,290371,429117,015119,006108,582
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,01921,33972691283,30543,4176,645130
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn150,117234,109263,033252,22968,67657,63593,55948,38030,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác19,96018,80420,21823,40624,60023,81229,25625,3357,252246101159
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,796,5371,927,9491,892,7222,387,7742,224,2271,530,4561,749,9142,281,2361,079,102368,052212,278134,302
A. Nợ phải trả897,799956,090929,3041,503,8451,574,847957,2071,188,6921,676,724772,777250,328105,7928,016
I. Nợ ngắn hạn864,068884,640929,0491,476,5621,489,406930,7941,078,6781,457,907574,42695,32590,7928,016
II. Nợ dài hạn33,73171,45025527,28385,44126,413110,014218,817198,351155,00315,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu898,739971,859963,418883,929649,380573,249561,222604,512306,325117,724106,486126,286
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,796,5371,927,9491,892,7222,387,7742,224,2271,530,4561,749,9142,281,2361,079,102368,052212,278134,302
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |