CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà (hsl)

4.84
-0.35
(-6.74%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,32627,2768,66411,21118,44369,12640,467147,84637,48696,576107,845125,728121,256158,84059,761118,78352,02764,05761,005
2. Các khoản giảm trừ doanh thu18
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10,32627,2768,66411,21118,44369,12640,467147,84637,46896,576107,845125,728121,256158,84059,761118,78352,02764,05761,005
4. Giá vốn hàng bán10,37226,5147,2049,28516,72664,72137,442139,92334,92892,645103,678121,247117,726152,34656,729108,60150,04662,24655,156
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-467621,4601,9261,7174,4043,0257,9232,5403,9314,1674,4823,5316,4943,03210,1811,9811,8115,849
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,3405,87010,6982,879596655567618-174695304472,365-540712726391301
7. Chi phí tài chính-2083,56114,3973065771893983092193981,478478507825860446820114318
-Trong đó: Chi phí lãi vay29135264543286302309219398578478507825860446820114318
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1182538188811333
9. Chi phí bán hàng50739552117948339057316322872498
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,0788101,1888198057341,0257748549331,1257781,0627511,072614560403540393
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,9631,332-4,1113,1591,1561,2873,0652,1706,1031,7412,2852,8855,7352,1615,8892,5408,6551,4161,2925,438
12. Thu nhập khác412,0807,699192212020-275825
13. Chi phí khác2,33084062128933212384174
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)41-2507,699-7-4030-12-8-91117-1-298817-4-174
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,0041,0813,5883,1521,1161,3173,0532,1616,0121,8582,2842,8855,4372,9785,8852,5408,6551,4161,1185,438
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,9532,6043,893202603112616539014812325772224465612645476136272
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,6681,6689711
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,9539365,5612021573113816539014812325772224465612645476136272
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-949145-1,9732,9509591,2862,9161,9975,6231,7102,1612,6284,7152,7355,2302,4148,2011,3409825,166
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-16-69266842477557901053545100717336151241151
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-933214-1,9992,8829171,2382,8411,9395,5321,6052,1262,5834,6152,6645,1572,3798,0501,3169715,116

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn310,029331,100196,471257,524253,589264,771262,947294,941266,116263,386250,108293,200306,487323,922400,502433,655166,582144,311138,723151,323
I. Tiền và các khoản tương đương tiền70,50445,15334,10615,45879,57613,73521,12353,12263,84424,25129,22418,0763,6775,62113,81212,2945,76122,3249,3742,855
1. Tiền30,5045,15314,10615,45830,07613,73521,12353,12218,84424,25129,22418,0763,6775,62113,81212,2945,76122,3249,3742,855
2. Các khoản tương đương tiền40,00040,00020,00049,50045,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn34,41155,86159,61456,50561,45725,28025,280111
1. Chứng khoán kinh doanh34,41156,13368,01057,04761,689
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-272-8,396-542-232
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn25,28025,280111
III. Các khoản phải thu ngắn hạn204,963230,048101,937183,489106,921244,783196,292202,186184,235153,064168,393240,954254,336258,800312,737354,868148,11392,80496,300100,874
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,9936,2343,58223,90143,30798,00889,113107,94143,92385,421132,184163,659147,271175,914195,526134,49981,05760,58046,543
2. Trả trước cho người bán3565108,1348,1208,1208,12016,62821,1229,1229,0607,99714,30710,9996,62810,4554,6147,73921,70723,341
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn43,01032,00072,490186,30089,64053,80053,05075,25055,25045,04531,20018,0006,00025,0009,000
6. Phải thu ngắn hạn khác204,928226,99052,684139,7742,4107,05652542,6452,12224,77018,66355,72845,17182,530124,194123,8864,00710,00022,000
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi4,0128,990
IV. Tổng hàng tồn kho3,4993,90317,70511,74715,49483,42949,70131,51245,70557,90872,87765,53011,91528,38832,18546,903
1. Hàng tồn kho3,4993,90317,70511,74715,49483,42949,70131,51245,70557,90872,87765,53011,91528,38832,18546,903
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác151388142,0722,1362,3512,5472,6062,5432,6422,7912,6592,7681,5921,075963791796864692
1. Chi phí trả trước ngắn hạn882912662377166110474112930266361538295410
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6298022,0072,1132,2742,3812,4962,4952,6002,6622,6292,7429561,060924762742854692
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn158,099133,021270,292214,530216,032203,563206,723178,460214,034215,419222,528182,792182,513147,13873,61374,256159,915135,395131,739131,985
I. Các khoản phải thu dài hạn59,00059,000156,57597,57597,57597,57599,55397,57597,57597,57589,3751,80874,925
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác59,00059,000156,57597,57597,57597,57599,55397,57597,57597,57589,3751,80874,925
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định25,08714,38640,63841,98443,33144,50645,85146,20747,56048,91349,02947,49820,35220,95921,59112,90013,3309,4909,798
1. Tài sản cố định hữu hình5114,38631,05432,17933,30634,25935,38335,51836,65037,78237,67637,43020,35220,95921,59112,90013,3309,4909,798
2. Tài sản cố định thuê tài chính9,5839,80510,02610,24710,46810,91011,13111,35310,068
3. Tài sản cố định vô hình25,03610,689
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn74,01374,01397,07773,98974,06860,17060,15232,43267,52967,52981,552129,139129,10649,00049,09949,000144,000119,000119,120119,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh74,01374,01397,07773,98974,06860,17060,15235,09635,09649,120129,139129,10649,00049,09949,000144,000119,000119,120119,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn32,43232,43232,43232,432
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác82,2542,3292,4062,4862,5122,6022,7232,7552,6872,8175,9092,8613,5563,6643,0163,0653,1293,187
1. Chi phí trả trước dài hạn82,2542,3292,4062,4862,5122,6022,7232,7552,6872,8175,9092,8613,5563,6643,0163,0653,1293,187
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN468,128464,121466,763472,054469,622468,334469,670473,401480,150478,805472,636475,993489,000471,059474,115507,911326,497279,706270,461283,308
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả21,06422,51520,72522,48222,81322,43825,06031,29940,02944,16639,16844,23459,61448,39854,65591,98565,43826,84818,82432,739
I. Nợ ngắn hạn20,99222,44418,98618,36313,94313,57518,64922,44628,50232,08526,89130,27344,78348,39854,65591,98565,43826,84818,82432,739
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6,5761,5241,0074,3892,7991,4591,9621,9622,2207,72312,82337,8239,8237,1007,100
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1245,1805,7092,5832,8423,0544,7409,89318,48019,33714,84917,42632,23334,02136,95468,98718,2678,2663,11316,634
4. Người mua trả tiền trước9046472471,959662
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,7548,2594,1652754213923848209785234581,3021,0927395101,255884431355757
6. Phải trả người lao động2031101817781897321
7. Chi phí phải trả ngắn hạn11311331218808
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1721817243219234211403,1432132035056457213332
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,8948,8948,8948,8948,8948,8948,8948,8948,8948,8948,8948,8948,8948,8948,8948,2458,2458,2458,2458,245
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn71711,7394,1198,8708,8636,4108,85311,52812,08112,27813,96114,832
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4,0488,6958,7856,3328,78511,52812,08112,27813,96114,832
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả71711,73971176787868
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu447,065441,607446,038449,572446,809445,896444,611442,102440,121434,638433,468431,759429,385422,661419,460415,926261,059252,858251,637250,569
I. Vốn chủ sở hữu447,065441,607446,038449,572446,809445,896444,611442,102440,121434,638433,468431,759429,385422,661419,460415,926261,059252,858251,637250,569
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu385,674385,674385,674385,674385,674385,674353,835353,835353,835353,835353,835353,835353,835353,835321,671321,671171,671171,671171,671171,671
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu39,75039,75039,75039,75039,75039,75039,75039,75039,75039,75039,75039,75039,75039,75039,75039,75039,75039,750
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển4,4474,4474,4474,4474,4474,4474,4474,4474,4474,4474,4474,4474,4474,4474,4474,1234,1234,1234,1234,123
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối48,09749,12312,19814,60411,90710,98441,58439,15037,22531,72830,14528,41725,74420,52049,55346,06743,25135,20134,00432,947
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát8,8472,3633,9695,0975,0315,0414,9954,9194,8634,8785,2905,3105,6094,1094,0394,3152,2642,1132,0892,078
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN468,128464,121466,763472,054469,622468,334469,670473,401480,150478,805472,636475,993489,000471,059474,115507,911326,497279,706270,461283,308
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |