| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 131,112 | 122,092 | 130,383 | 112,694 | 144,552 | 118,862 | 116,289 | 110,136 | 113,405 | 110,606 | 110,837 | 105,498 | 111,624 | 106,901 | 104,005 | 100,716 | 109,059 | 18,832 | 109,031 | 96,988 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 131,112 | 122,092 | 130,383 | 112,694 | 144,552 | 118,862 | 116,289 | 110,136 | 113,405 | 110,606 | 110,837 | 105,498 | 111,624 | 106,901 | 104,005 | 100,716 | 109,059 | 18,832 | 109,031 | 96,988 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 78,805 | 70,631 | 68,325 | 66,958 | 104,768 | 78,099 | 76,487 | 65,745 | 69,280 | 62,692 | 62,574 | 56,280 | 64,942 | 60,681 | 56,307 | 51,953 | 53,620 | 7,749 | 57,139 | 44,132 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 52,307 | 51,461 | 62,058 | 45,736 | 39,784 | 40,763 | 39,802 | 44,392 | 44,125 | 47,914 | 48,264 | 49,218 | 46,682 | 46,220 | 47,698 | 48,763 | 55,440 | 11,083 | 51,892 | 52,857 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 7,454 | 6,446 | 6,252 | 4,824 | 3,834 | 2,839 | 3,980 | 229 | 1,687 | 327 | 571 | 339 | 271 | 224 | 158 | 54 | 56 | 111 | 275 | 430 |
| 7. Chi phí tài chính | 11,570 | 12,161 | 12,621 | 13,042 | 13,652 | 13,504 | 13,788 | 14,903 | 17,411 | 19,657 | 20,047 | 20,163 | 18,861 | 18,828 | 19,750 | 20,392 | 21,299 | 21,577 | 22,556 | 23,094 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 11,570 | 12,161 | 12,621 | 13,042 | 13,652 | 13,504 | 13,788 | 14,903 | 17,411 | 19,657 | 20,047 | 20,163 | 18,861 | 18,828 | 19,750 | 20,392 | 21,299 | 21,577 | 22,556 | 23,094 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 8,854 | 9,327 | 8,499 | 9,809 | 8,866 | 9,242 | 8,190 | 9,526 | 8,027 | 9,539 | 8,833 | 10,442 | 9,284 | 9,339 | 9,333 | 8,977 | 8,036 | 5,204 | 8,619 | 9,501 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 621 | 1,257 | 771 | 1,473 | 695 | 820 | 877 | 1,771 | 2,594 | 1,057 | 1,270 | 1,713 | 1,371 | 1,178 | 1,308 | 2,550 | 957 | 857 | 2,851 | 2,636 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 38,717 | 35,161 | 46,419 | 26,237 | 20,406 | 20,037 | 20,927 | 18,421 | 17,780 | 17,987 | 18,685 | 17,240 | 17,437 | 17,099 | 17,465 | 16,899 | 25,204 | -16,444 | 18,141 | 18,055 |
| 12. Thu nhập khác | 85 | 20 | 91 | 47,444 | 73 | 2 | 13 | 2 | 290 | 20 | 30 | 43 | 116 | 154 | 33 | 48 | 48 | 10 | 411 | 5 |
| 13. Chi phí khác | 165 | 10 | 3 | 2 | 7 | 114 | 3 | 6 | 5 | 3 | 13 | 352 | 27 | |||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -80 | 20 | 91 | 47,444 | 63 | 2 | 10 | 283 | 20 | -84 | 40 | 116 | 148 | 28 | 45 | 34 | 10 | 59 | -22 | |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 38,637 | 35,182 | 46,510 | 73,681 | 20,468 | 20,039 | 20,937 | 18,421 | 18,062 | 18,007 | 18,601 | 17,280 | 17,553 | 17,247 | 17,493 | 16,944 | 25,238 | -16,434 | 18,200 | 18,034 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7,898 | 11,933 | 9,848 | 19,166 | 7,142 | 9,408 | 13,493 | 3,684 | 14,147 | 3,601 | 3,803 | 3,456 | 14,573 | 3,449 | 3,499 | 3,389 | 4,797 | -3,287 | 3,640 | 3,607 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -14,544 | -4,860 | -486 | -4,374 | -2,998 | -5,400 | -9,246 | -10,377 | -10,956 | 95 | ||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | -6,645 | 7,073 | 9,363 | 14,792 | 4,144 | 4,008 | 4,247 | 3,684 | 3,769 | 3,601 | 3,803 | 3,456 | 3,617 | 3,449 | 3,499 | 3,389 | 4,892 | -3,287 | 3,640 | 3,607 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 45,282 | 28,109 | 37,148 | 58,889 | 16,325 | 16,031 | 16,690 | 14,737 | 14,293 | 14,405 | 14,799 | 13,824 | 13,935 | 13,797 | 13,994 | 13,555 | 20,346 | -13,147 | 14,560 | 14,427 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 45,282 | 28,109 | 37,148 | 58,889 | 16,325 | 16,031 | 16,690 | 14,737 | 14,293 | 14,405 | 14,799 | 13,824 | 13,935 | 13,797 | 13,994 | 13,555 | 20,346 | -13,147 | 14,560 | 14,427 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 569,958 | 531,269 | 478,471 | 480,339 | 339,142 | 292,071 | 223,962 | 202,200 | 140,319 | 95,723 | 64,697 | 48,676 | 48,654 | 38,352 | 40,068 | 44,469 | 31,726 | 37,378 | 45,845 | 56,938 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 2,173 | 3,495 | 3,713 | 4,488 | 1,878 | 2,474 | 5,081 | 4,531 | 45,391 | 55,833 | 23,606 | 37,319 | 38,143 | 24,536 | 26,368 | 31,274 | 19,958 | 14,938 | 17,906 | 37,828 |
| 1. Tiền | 2,173 | 3,495 | 3,713 | 4,488 | 1,878 | 2,474 | 5,081 | 4,531 | 5,185 | 6,015 | 2,210 | 5,027 | 3,935 | 5,432 | 10,250 | 15,233 | 19,958 | 3,752 | 5,575 | 13,579 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 40,206 | 49,818 | 21,396 | 32,292 | 34,208 | 19,104 | 16,118 | 16,041 | 11,186 | 12,331 | 24,249 | |||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 520,208 | 484,208 | 427,757 | 423,452 | 309,452 | 266,875 | 200,342 | 180,800 | 80,000 | 30,000 | 30,000 | |||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 520,208 | 484,208 | 427,757 | 423,452 | 309,452 | 266,875 | 200,342 | 180,800 | 80,000 | 30,000 | 30,000 | |||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 47,482 | 40,340 | 43,834 | 42,939 | 26,012 | 19,234 | 18,056 | 16,788 | 14,858 | 9,798 | 11,018 | 11,266 | 10,412 | 11,681 | 11,471 | 10,941 | 9,411 | 12,330 | 13,821 | 9,619 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 38,581 | 32,798 | 32,838 | 33,554 | 20,198 | 14,981 | 14,491 | 14,441 | 14,394 | 7,550 | 7,582 | 7,654 | 8,536 | 5,214 | 4,639 | 7,376 | 7,350 | 9,408 | 11,037 | 4,531 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,248 | 3,293 | 4,701 | 5,415 | 2,316 | 2,197 | 2,116 | 2,830 | 1,133 | 1,171 | 2,306 | 2,004 | 857 | 4,479 | 5,317 | 2,053 | 1,251 | 1,529 | 1,258 | 2,090 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 9,077 | 5,672 | 7,718 | 5,394 | 4,922 | 3,480 | 2,871 | 941 | 754 | 1,077 | 1,130 | 1,608 | 1,019 | 2,732 | 2,260 | 2,257 | 1,554 | 2,137 | 2,270 | 2,998 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,423 | -1,423 | -1,423 | -1,423 | -1,423 | -1,423 | -1,423 | -1,423 | -1,423 | -744 | -744 | -744 | -744 | -744 | -744 | |||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 95 | 3,227 | 3,166 | 9,460 | 1,800 | 3,488 | 484 | 80 | 70 | 92 | 73 | 92 | 99 | 2,136 | 2,229 | 2,254 | 2,357 | 10,111 | 14,118 | 9,491 |
| 1. Hàng tồn kho | 95 | 3,227 | 3,166 | 9,460 | 1,800 | 3,488 | 484 | 80 | 70 | 92 | 73 | 92 | 99 | 2,136 | 2,229 | 2,254 | 2,357 | 10,111 | 14,118 | 9,491 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | ||||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,062,433 | 1,066,834 | 1,087,792 | 1,113,801 | 1,168,214 | 1,192,468 | 1,217,352 | 1,229,645 | 1,252,317 | 1,399,602 | 1,422,114 | 1,443,270 | 1,461,233 | 1,464,109 | 1,484,638 | 1,503,850 | 1,524,312 | 1,542,643 | 1,544,014 | 1,562,403 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 11 | 11 | 11 | |||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 11 | |||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 11 | 11 | ||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 989,497 | 1,007,512 | 1,034,259 | 1,060,613 | 1,085,445 | 1,100,991 | 1,125,902 | 1,151,514 | 1,175,905 | 1,201,049 | 1,225,587 | 1,250,185 | 1,273,624 | 1,297,256 | 1,320,329 | 1,343,087 | 1,364,467 | 1,386,239 | 1,389,979 | 1,409,967 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 989,497 | 1,007,512 | 1,034,259 | 1,060,613 | 1,085,445 | 1,100,991 | 1,125,902 | 1,151,514 | 1,175,905 | 1,201,049 | 1,225,587 | 1,250,185 | 1,273,624 | 1,297,256 | 1,320,329 | 1,343,087 | 1,364,467 | 1,386,239 | 1,389,979 | 1,409,967 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 929 | 141 | 45,802 | 51,176 | 47,102 | 45,383 | 177,892 | 175,866 | 172,424 | 166,948 | 157,149 | 154,604 | 151,057 | 150,139 | 146,602 | 144,232 | 142,634 | |||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | 151,057 | 150,139 | ||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 929 | 141 | 45,802 | 51,176 | 47,102 | 45,383 | 177,892 | 175,866 | 172,424 | 166,948 | 157,149 | 154,604 | 146,602 | 144,232 | 142,634 | |||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 72,936 | 58,393 | 53,533 | 53,047 | 82,769 | 45,675 | 40,275 | 31,029 | 31,029 | 20,652 | 20,652 | 20,652 | 20,652 | 9,696 | 9,696 | 9,696 | 9,696 | 9,791 | 9,791 | 9,791 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 72,936 | 58,393 | 53,533 | 53,047 | 48,673 | 45,675 | 40,275 | 31,029 | 31,029 | 20,652 | 20,652 | 20,652 | 20,652 | 9,696 | 9,696 | 9,696 | 9,696 | 9,791 | 9,791 | 9,791 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 34,096 | |||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,632,392 | 1,598,103 | 1,566,262 | 1,594,139 | 1,507,356 | 1,484,539 | 1,441,314 | 1,431,844 | 1,392,636 | 1,495,325 | 1,486,811 | 1,491,947 | 1,509,887 | 1,502,462 | 1,524,706 | 1,548,319 | 1,556,038 | 1,580,021 | 1,589,859 | 1,619,341 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 1,005,983 | 1,016,976 | 1,013,245 | 1,030,691 | 1,002,797 | 996,305 | 969,111 | 934,692 | 910,222 | 1,027,203 | 1,033,095 | 1,031,411 | 1,063,175 | 1,044,736 | 1,035,869 | 1,072,391 | 1,093,665 | 1,137,995 | 1,109,736 | 1,151,353 |
| I. Nợ ngắn hạn | 174,243 | 159,116 | 153,565 | 147,319 | 115,177 | 97,556 | 71,242 | 71,506 | 67,535 | 138,116 | 159,008 | 144,323 | 189,088 | 81,067 | 74,701 | 111,022 | 137,544 | 55,816 | 24,557 | 24,491 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 104,480 | 104,480 | 104,480 | 104,480 | 88,360 | 62,240 | 36,120 | 10,000 | 115,854 | 125,854 | 126,354 | 135,806 | 59,904 | 57,904 | 92,543 | 112,377 | 5,498 | |||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 12,977 | 3,420 | 10,740 | 3,236 | 8,406 | 5,280 | 9,386 | 3,159 | 2,834 | 3,585 | 16,772 | 4,521 | 6,145 | 7,560 | 4,669 | 4,110 | 11,317 | 8,094 | 11,166 | 7,719 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 2,589 | 2,589 | 11,590 | 9 | 9 | 9 | 17 | 17 | 17 | 5 | 20 | 20 | 15 | 4 | 39 | 6 | 3,278 | |||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 49,357 | 43,557 | 30,574 | 21,947 | 8,648 | 11,824 | 16,109 | 6,445 | 15,368 | 6,081 | 8,277 | 7,048 | 16,074 | 5,933 | 4,781 | 6,134 | 3,390 | 1,050 | 4,778 | 6,430 |
| 6. Phải trả người lao động | 1,667 | 1,667 | 1,566 | 1,625 | 1,640 | 1,624 | 1,531 | 1,554 | 1,596 | 1,785 | 1,653 | 1,685 | 1,688 | 1,827 | 1,765 | 1,744 | 1,736 | 1,341 | 1,594 | 1,696 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 731 | 628 | 655 | 10,076 | 831 | 537 | 538 | 255 | 255 | 255 | 255 | 255 | 255 | 255 | 255 | 1,743 | 1,743 | 1,765 | 1,765 | 1,891 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 2,752 | 3,035 | 3,061 | 2,787 | 3,178 | 2,437 | 5,458 | 4,409 | 1,499 | 6,553 | 2,140 | 2,056 | 26,707 | 2,159 | 1,798 | 1,931 | 2,657 | 35,225 | 2,358 | 2,322 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 45,073 | 45,073 | 1,786 | 1,786 | 1,786 | 1,786 | 1,779 | 1,779 | 1,779 | 1,779 | ||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 2,279 | 2,330 | 2,489 | 579 | 1,526 | 2,024 | 2,091 | 601 | 900 | 2,199 | 2,254 | 601 | 621 | 1,630 | 1,729 | 1,024 | 2,541 | 2,805 | 2,891 | 1,154 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 831,740 | 857,860 | 859,680 | 883,372 | 887,620 | 898,749 | 897,869 | 863,187 | 842,687 | 889,087 | 874,087 | 887,087 | 874,087 | 963,669 | 961,169 | 961,369 | 956,121 | 1,082,179 | 1,085,179 | 1,126,863 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 915,047 | |||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 394,340 | 420,460 | 446,580 | 472,700 | 498,820 | 524,940 | 551,060 | 577,180 | 587,180 | 597,180 | 607,180 | 617,180 | 627,180 | 722,534 | 735,034 | 745,034 | 763,986 | 876,363 | 876,363 | 211,815 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 437,400 | 437,400 | 413,100 | 410,672 | 388,800 | 373,808 | 346,808 | 286,007 | 255,507 | 291,907 | 266,907 | 269,907 | 246,907 | 241,135 | 226,135 | 216,335 | 192,135 | 205,815 | 208,815 | |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 626,409 | 581,126 | 553,018 | 563,448 | 504,559 | 488,234 | 472,203 | 497,152 | 482,415 | 468,122 | 453,716 | 460,536 | 446,712 | 457,726 | 488,837 | 475,928 | 462,373 | 442,027 | 480,123 | 467,987 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 626,409 | 581,126 | 553,018 | 563,448 | 504,559 | 488,234 | 472,203 | 497,152 | 482,415 | 468,122 | 453,716 | 460,536 | 446,712 | 457,726 | 488,837 | 475,928 | 462,373 | 442,027 | 480,123 | 467,987 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 249,492 | 249,492 | 249,492 | 249,492 | 249,492 | 249,492 | 249,492 | 249,492 | 249,492 | 249,492 | 249,492 | 249,492 | 249,492 | 249,492 | 249,492 | 249,492 | 249,492 | 249,492 | 249,492 | 249,492 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 164,586 | 164,586 | 164,586 | 164,586 | 164,586 | 164,586 | 164,586 | 164,586 | 164,586 | 164,586 | 164,586 | 164,586 | 164,586 | 164,586 | 164,586 | 164,586 | 164,586 | 164,586 | 164,586 | 164,586 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 212,330 | 167,048 | 138,939 | 149,370 | 90,480 | 74,156 | 58,125 | 83,073 | 68,336 | 54,043 | 39,638 | 46,457 | 32,633 | 43,647 | 74,758 | 61,850 | 48,294 | 27,948 | 66,045 | 53,909 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,632,392 | 1,598,103 | 1,566,262 | 1,594,139 | 1,507,356 | 1,484,539 | 1,441,314 | 1,431,844 | 1,392,636 | 1,495,325 | 1,486,811 | 1,491,947 | 1,509,887 | 1,502,462 | 1,524,706 | 1,548,319 | 1,556,038 | 1,580,021 | 1,589,859 | 1,619,341 |