CTCP Đầu tư HVA (hva)

2
-0.30
(-13.04%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27,37519,97720,23720,56515,0511,204291179130,123132,963165,580205,49079,298197,545334,11357,00147,3025,17835,621
4. Giá vốn hàng bán24,35518,70118,84918,0478,091808212166129,732132,194163,866199,15479,041196,184333,30756,80647,2685,14035,502
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,0201,2761,3892,5186,95939679133917691,7146,3362581,3618061953438119
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,2771,9121,7581,7271,7042,0638512652819191540
7. Chi phí tài chính9592481-777727524922024419823969-115
-Trong đó: Chi phí lãi vay469-507198308-115
9. Chi phí bán hàng17627587-448461
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,7792,8391,8641,3101,0261,0484622457464463315378215271,0974210645151,644
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,5591001,2812,9357,6371,488391-232-481-224-858695,362-3771,01323489-1123-1,410
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,5591011,2562,9357,5811,485388-232-420-2298608705,269-37893623489-112380
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,247811,0002,3486,0531,188356-232-334-2296758135,151-37886723489-112380
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,247811,0002,3486,0531,188356-232-334-2076887414,636-37882021189-112380

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn173,318187,874155,360154,820150,227119,14590,71410,36960,70771,60979,840106,030145,754132,904143,180171,566138,10188,37754,36254,374
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,43112,9067,8516,6762,5621,8242422261,4769,97310,7978,2525,00118,8569,38811,1776,3831,2691,325737
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,79710,4203814,14513,60013,600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn152,567162,507145,889147,854147,374117,15590,32510,04845,00039,38149,58293,799132,370104,706120,621153,948117,51387,00552,91453,610
IV. Tổng hàng tồn kho3036572795,1062,4186095,0826,0339,8563,06710,928
V. Tài sản ngắn hạn khác3,2211,3841,30329029116714695853,5493,4423,3703,3013,3103,3143,3733,27710312326
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,2431,8721,6921,6491,06723,07449,936130,01580,000105,58991,19061,60827,52137,00737,59738,17938,8039,0009,0019,000
I. Các khoản phải thu dài hạn120
II. Tài sản cố định1,6101,6991,5781,52093925,58826,18961,60727,39127,99328,59429,17929,796
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn-51923,00049,923130,00080,00080,00065,0009,0009,0009,0009,0009,0009,0009,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1521731141291287413151111014361
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN174,561189,746157,052156,469151,295142,219140,649140,384140,707177,198171,030167,638173,275169,910180,777209,745176,90397,37763,36363,374
A. Nợ phải trả22,30938,7416,1286,5453,71869631440549616,0479,6846,96713,15514,97425,46255,29822,69038,1134,1884,188
I. Nợ ngắn hạn22,30938,7416,1286,5453,71869631440549616,0479,6846,96713,15514,97425,46255,29822,69038,1134,1884,188
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu152,252151,005150,924149,924147,576141,523140,335139,979140,211161,151161,346160,671160,120154,937155,315154,447154,21359,26459,17559,186
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN174,561189,746157,052156,469151,295142,219140,649140,384140,707177,198171,030167,638173,275169,910180,777209,745176,90397,37763,36363,374
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |