Tổng Công ty IDICO – CTCP (idc)

33.50
0.20
(0.60%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,588,3128,846,4697,237,0327,485,4744,318,4634,542,0664,931,1445,119,2844,920,8664,423,8914,610,1053,956,2253,850,217
4. Giá vốn hàng bán5,528,1445,509,1514,813,9004,425,5663,563,8023,766,9804,090,6314,205,0844,099,4163,923,2854,115,0443,548,6553,042,155
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,060,0063,337,2602,423,1323,059,823737,435774,877838,115914,200821,449499,403494,248407,571805,219
6. Doanh thu hoạt động tài chính321,805168,020221,223143,806605,211149,833129,075165,979179,885254,430111,69669,71872,019
7. Chi phí tài chính145,565136,129188,679185,624294,361230,293206,341251,086191,281127,021101,144120,821440,203
-Trong đó: Chi phí lãi vay142,472130,328184,926178,613173,228232,262202,145239,521189,573119,98991,92787,462496,889
9. Chi phí bán hàng94,937122,640114,95885,87171,38465,37981,33070,87876,71955,32346,37833,29739,537
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp301,203275,143247,397247,957188,899184,484197,473209,748184,729169,905176,278109,245187,046
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,840,1652,973,2512,094,7952,560,718716,669468,231561,573549,717599,454401,365282,144213,925210,452
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,917,7452,993,2662,056,7772,617,618756,169521,767574,461554,856539,939530,362299,915209,638211,850
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,354,0812,392,3541,656,0452,054,691578,027429,654477,038475,317442,006448,953269,884188,826189,973
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,931,7911,996,0551,393,6471,767,507454,308304,426344,697349,459334,889388,658203,136130,785173,653

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9,856,8227,422,0556,017,7554,167,7944,034,9103,211,5633,435,7193,542,1455,081,3854,524,0066,842,3266,871,1112,111,780
I. Tiền và các khoản tương đương tiền553,0532,188,0381,333,5931,086,920495,132726,543667,827742,8301,475,7732,550,434687,746264,990357,009
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,807,0152,264,464909,7121,042,6942,168,6461,014,3411,210,3041,533,0622,064,379313,746222,000112,411105,885
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,157,1551,514,7872,400,623877,789762,589849,3381,040,419812,892891,574738,9405,004,7525,573,883831,175
IV. Tổng hàng tồn kho1,298,6241,400,6001,299,3851,094,751549,371539,761479,193386,375548,053800,122879,343867,135758,866
V. Tài sản ngắn hạn khác40,97654,16674,44265,64159,17281,58037,97666,985101,605120,76348,48552,69258,845
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn13,344,66911,378,10611,702,69112,845,61712,040,92511,411,39410,879,90310,322,6569,280,0887,993,7386,268,5155,583,79910,233,304
I. Các khoản phải thu dài hạn80,679103,35546,0221,314,862563,36257,60238,67312,466183,363362,33125,46249,31749,078
II. Tài sản cố định2,930,5403,069,4013,220,8488,580,9495,820,5876,138,7966,345,8626,398,7126,203,1464,107,9773,721,7722,898,0257,885,751
III. Bất động sản đầu tư2,574,1382,539,0066,151,412107,734114,285120,837127,388139,364146,16469,70134,5992,1993,226
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,094,2444,958,7501,322,6652,048,6364,607,5343,702,5002,992,4512,385,5071,301,3462,639,1561,642,6801,801,5901,546,501
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn210,787228,200158,259240,342278,332836,518862,206891,973915,778557,167643,384687,364533,031
VI. Tổng tài sản dài hạn khác454,279479,394803,485553,094656,826544,013496,012472,949496,034210,575154,24587,661146,803
VII. Lợi thế thương mại17,98532,07946,17472,9274,94611,12817,31121,68434,25746,83046,37357,64368,913
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23,201,49118,800,16117,720,44617,013,41116,075,83514,622,95714,315,62213,864,80014,361,47312,517,74413,110,84212,454,91012,345,084
A. Nợ phải trả14,938,46011,592,51211,515,53110,885,48811,047,79910,233,75410,083,0199,681,23910,562,9928,993,58210,157,9149,591,97010,177,665
I. Nợ ngắn hạn5,620,5004,533,3483,986,3752,321,8582,449,5231,627,8661,600,5961,541,8442,237,8331,571,8221,378,7071,320,1951,788,467
II. Nợ dài hạn9,317,9597,059,1657,529,1568,563,6308,598,2768,605,8888,482,4238,139,3958,325,1597,421,7608,779,2078,271,7758,389,199
B. Nguồn vốn chủ sở hữu8,263,0317,207,6486,204,9156,127,9235,028,0374,389,2024,232,6034,183,5613,798,4813,524,1622,952,9272,862,9402,167,419
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN23,201,49118,800,16117,720,44617,013,41116,075,83514,622,95714,315,62213,864,80014,361,47312,517,74413,110,84212,454,91012,345,084
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |