CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin (its)

4
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh736,369441,012432,338438,601876,433386,421485,086191,087742,996263,966376,976203,973895,255341,272385,34276,539763,450122,821150,144408,840
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)736,369441,012432,338438,601876,433386,421485,086191,087742,996263,966376,976203,973895,255341,272385,34276,539763,450122,821150,144408,840
4. Giá vốn hàng bán709,227430,384417,558425,277846,268375,175468,540181,106692,050255,999368,929193,474866,345327,902364,66474,841739,796118,816144,784403,635
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)27,14210,62814,78013,32430,16511,24616,5469,98250,9467,9678,04610,49928,90913,37020,6781,69723,6544,0055,3595,205
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,05612,5629,90710,37410,52416,68017,79416,00016,99115,05813,2997,94524,3341,2166,94399625533,6776,47314,946
7. Chi phí tài chính17,25315,61817,15417,20621,85621,45225,62620,88447,86123,55412,96012,81630,2669,0396,73710,41312,85720,8066,28910,349
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,24715,61816,07217,20620,35421,45222,67120,88646,89323,69012,80012,82430,5037,7786,70310,41315,27820,7465,6919,725
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh53-53-41831143158-9495-50
9. Chi phí bán hàng1,7165178979151,1189731,2404781,1594865154321,9623206166842,1971,1237911,655
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,5403,9865,8043,6015,1674,7076,5313,9995,7305,0664,7513,6226,9134,0334,8323,7795,4273,4094,0356,737
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,7433,0648341,97212,5677961,05862313,344-6,1753,2131,57414,1041,19415,435-12,1833,37812,3457181,409
12. Thu nhập khác16,6293404-2,2747,10040278335-3353,433295367
13. Chi phí khác3112,989197910,667462611613842612,383305781552,07375217245
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-310-2,989-1-979-4,038-459-208-2,2807,087-802-61-2,105-305-446-3901,359220150-245
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,433748339948,52933785162311,0649132,4111,51311,99988914,989-12,5744,73712,5658681,164
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,621221831996,254231151387,682722,2051164,2301981,7674,2142,010684764
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại153-90137-1920-12991844-54195-20362-671427-2447
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,63624933366,23525132387,6991162,1513114,0271981,829-674,2282,037660812
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,797507406572,294868473863,3657962601,2027,97269113,160-12,50650910,528208353
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-56-28-44-34-43-12-12-19-18012243-22-119194-9-6-5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,853787846922,336988594043,5446752161,2248,09249713,169-12,50651510,528213353

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,774,7012,079,6601,883,5631,781,0851,981,8841,920,2621,951,3691,812,2931,704,7281,669,8101,618,2431,493,7721,400,5371,113,324869,356773,928861,548865,2861,037,2241,066,344
I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,53816,60610,04925,60545,15942,90636,63065,25895,88757,78630,690118,335147,959147,289147,95757,79155,68436,68946,45166,127
1. Tiền17,5387,2544,97417,70530,6495,35520,82519,92029,0496,3568,06011,16220,78611,97715,47024,14732,15427,68927,45127,227
2. Các khoản tương đương tiền9,3535,0757,90014,51037,55215,80545,33866,83751,43022,630107,173127,173135,312132,48733,64523,5309,00019,00038,900
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn15,97215,98815,64615,33715,33715,00015,00015,0005,42316,80716,8072,93919,029
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn15,97215,98815,64615,33715,33715,00015,00015,0005,42316,80716,8072,93919,029
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,596,7671,734,8161,573,9081,563,1351,796,0461,735,7731,751,5001,513,3821,535,4071,408,0841,411,0771,325,5701,181,354893,589680,258680,665764,090664,892824,638873,326
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng309,278300,309210,584214,556280,629298,948361,498287,780309,224191,450166,337184,065292,083172,640275,575363,750463,237313,019358,096440,977
2. Trả trước cho người bán452,801543,231533,401580,756601,965628,415551,259522,858506,451596,172621,190845,720403,870427,966143,954124,827117,866176,98517,51753,368
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn75,326352,054298,910370,728435,751474,324350,059392,314296,264313,995196,20017,00056,80015,07010,00010,000410,862349,149
6. Phải thu ngắn hạn khác853,257834,518496,437487,481561,293391,227382,987371,254345,779342,561327,918314,147307,564294,345222,292195,381191,350183,25056,52648,194
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-18,569-18,569-18,569-18,569-18,569-18,569-18,569-18,569-18,362-18,362-18,362-18,362-18,362-18,362-18,362-18,362-18,362-18,362-18,362-18,362
IV. Tổng hàng tồn kho143,951299,367270,621174,143119,040120,884141,400205,31066,749174,793147,99140,10169,27471,18438,70433,21740,529151,188151,85299,767
1. Hàng tồn kho143,951299,367270,621174,143119,040120,884141,400205,31066,749174,793147,99140,10169,27471,18438,70433,21740,529151,188151,85299,767
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác47312,88313,3392,8666,3025,6996,83913,3431,26312,33911,6779,7661,9511,2622,4372,2561,24412,51711,3448,096
1. Chi phí trả trước ngắn hạn351,2251,2861,2896,0641,2361,3891,2251,2281,3771,2339,2161,2231,2381,3811,2481,2341,5295473,151
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ288,77410,721245272,8484,71510,0952810,95410,436542721171,0491,000110,97810,7894,935
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4102,8831,3311,3312101,6157352,024777777779989
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn331,662314,257316,590314,681267,839213,578219,814220,980220,036224,972226,143223,835226,128322,764314,662307,437337,530343,446212,383245,175
I. Các khoản phải thu dài hạn618618618
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác618618618
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2,1272,3302,9882,8743,1063,3653,6233,88230,1382,7753,0873,8254,3244,3304,7905,2276,02410,96118,51817,666
1. Tài sản cố định hữu hình9121,1151,7721,6581,8912,1492,4082,66728,9231,5591,8712,6093,1083,1143,5754,0114,8099,74517,30316,451
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,215
III. Bất động sản đầu tư18,882
- Nguyên giá18,882
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn66066066066066066066066066066066066066066066066066066013,14013,140
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang66066066066066066066066066066066066066066066066066066013,14013,140
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn284,756284,703284,996284,705236,234178,594183,591183,479183,717214,027213,985212,118212,118310,118301,118296,775326,068326,278174,884208,294
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh279,102279,049279,329279,051230,597172,957172,950172,840172,833172,674172,768170,901170,901270,901266,901266,901294,020253,0708,0708,070
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,7843,7843,7843,7843,7843,7843,7843,7843,78434,11734,11734,11734,11734,11734,11734,11732,11772,617166,333200,333
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-230-230-216-230-247-247-243-245136-4,343-169-8-119-708
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,1002,1002,1002,1002,1002,1007,1007,1007,1007,1007,1007,1007,1005,100100100100600600600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác25,23726,56427,94626,44227,83930,96131,94132,9595,5217,5118,4127,2339,0277,6578,0944,7764,7784,9295,2235,456
1. Chi phí trả trước dài hạn25,23726,54927,92826,44227,81230,95331,91332,9435,5157,4878,3457,2208,8197,6578,0944,7094,7784,9165,1825,439
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại15182782816624671320867144117
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,106,3622,393,9182,200,1522,095,7662,249,7232,133,8412,171,1832,033,2731,924,7641,894,7821,844,3861,717,6071,626,6651,436,0881,184,0171,081,3651,199,0771,208,7321,249,6071,311,518
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,818,5612,108,9141,914,5111,808,4791,963,2121,849,6241,887,0521,746,9881,640,7901,611,4041,561,8141,433,5641,339,8731,158,264906,884820,773922,047932,211983,6141,049,044
I. Nợ ngắn hạn1,818,5612,108,9141,914,5111,808,3681,962,9671,849,3791,886,8071,746,6101,640,4111,611,0251,561,4361,432,8781,339,1431,157,472906,092819,820920,827930,924982,5051,049,004
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,010,229967,475947,446953,1871,081,1581,191,9431,283,6741,288,7111,186,4531,227,5091,133,1871,024,703891,833874,238684,115603,905583,556636,535603,120612,628
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn415,389428,213393,779314,293423,473274,387271,831213,984197,418112,517127,873100,688307,573101,62292,144146,076259,307194,276293,762378,734
4. Người mua trả tiền trước294,980601,096487,635426,652393,496288,197236,333183,580193,498248,250271,657283,305112,970153,489100,14550,29657,50379,89966,12137,528
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,4582,3029,3588,5618,1925,8665,6599,84913,6996,01611,48410,45012,9398,06611,74312,91511,69810,1687,49811,418
6. Phải trả người lao động2,2971,9182,7123442,4931,9751,5191,8792,2981,7991,3831,0581,7061,0551,6781,2971,8031,4831,3481,351
7. Chi phí phải trả ngắn hạn83,13796,92662,93797,39145,57330,88032,65139,52039,0885,3855,8005,0936,94812,8389,9732749932,8954,3141,974
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6060601201506001,0501001506001,0501,500
11. Phải trả ngắn hạn khác6,6159,5649,1526,7767,12654,64553,1956,9306,6158,1578,2095,5652,7085,0645,1844,3195,2124,9155,5904,767
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,3951,4201,4321,1041,3361,3361,3471,1071,2421,2421,2429669661,1011,110738753753753604
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1112452452453783783783786867307927929531,2201,2871,10940
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác404040404040404040
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1112452452453783783783786466906906909131,1801,2471,069
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6262
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu287,802285,004285,641287,287286,511284,217284,131286,285283,975283,378282,572284,043286,792277,825277,134260,593277,030276,521265,993262,474
I. Vốn chủ sở hữu287,802285,004285,641287,287286,511284,217284,131286,285283,975283,378282,572284,043286,792277,825277,134260,593277,030276,521265,993262,474
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu264,599264,599264,599264,599264,599264,599264,599264,599264,599264,599264,599264,599264,599264,599264,599252,000252,000252,000252,000252,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu26
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển14,92814,92814,92814,92814,92814,92814,92810,92810,92810,92810,92810,92810,92810,92810,92810,92810,92810,92810,92810,928
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối6,9444,0904,4086,2525,2852,9492,7658,9936,7465,9695,2856,9379,6041,311620-3,34613,08612,5962,065-1,454
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,3311,3871,7061,4811,6981,7411,8391,7641,7021,8811,7591,5781,6619869861,0101,0169971,0001,000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,106,3622,393,9182,200,1522,095,7662,249,7232,133,8412,171,1832,033,2731,924,7641,894,7821,844,3861,717,6071,626,6651,436,0881,184,0171,081,3651,199,0771,208,7321,249,6071,311,518
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |