CTCP Đường Kon Tum (kts)

21.20
0.20
(0.95%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh333,833381,153515,988261,391210,425192,517145,903537,586436,813235,088293,250190,855295,480313,713314,495154,422108,54848,019
4. Giá vốn hàng bán280,516297,572448,248223,822187,865169,434130,717516,439389,477190,276255,050182,838261,517259,890220,408102,65484,68741,632
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)53,31783,58267,74037,56822,56023,08215,18621,14647,33644,81237,9018,01733,96353,82394,08751,76823,8616,387
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,3112,6622,5867,5689,5675,0032,5416,5018,9333,8262,9562651,1071,0586,3233,2821,6102,401
7. Chi phí tài chính17,90420,95922,59425,10417,18917,0786,6089,0846,8721281,9262,0572,6811,8431,3061,7582,0462,379
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,87720,89222,75014,88413,73916,9296,6089,0846,8721281,9262,0572,6811,8431,3061,7582,0462,379
9. Chi phí bán hàng8,5863,1911,8997391,0195446829621,1079242,6272,0955,2822,6292,108871448113
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,2458,4487,9246,8175,7045,0975,7446,5008,7965,14113,0387,9809,58016,17315,0477,6668,078867
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,89353,64637,90912,4778,2165,3674,69411,10139,49442,44523,266-3,85117,52734,23581,94944,75614,8995,428
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,48651,22936,60111,5906,8233,9123,54211,05438,09340,07923,108-3,26617,75333,74681,65644,67314,8065,406
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,00550,64135,7399,2134,8232,9393,30910,67835,84639,60522,992-3,27813,19427,75066,89133,41812,1934,106
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,00550,64135,7399,2134,8232,9393,30910,67835,84639,60522,992-3,27813,19427,75066,89133,41812,1934,106

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn360,705342,254312,146252,741193,961178,75267,019103,326222,329110,273109,16396,972116,816133,204137,12191,16478,68170,292
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,99368,16671,55936,18313,05211,3952,0387,32516,82056157,79413,12028,3965,05653,36643,32633,66320,624
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn18,75618,0003,1703,3504,4501,9501,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn123,082169,582193,166155,318140,667132,18624,86063,636186,57480,35041,81222,92126,57237,03021,67810,78615,61713,982
IV. Tổng hàng tồn kho179,13786,38646,82261,14434,76728,72935,99021,40710,58423,2759,50657,56558,42674,38953,78635,76329,22635,516
V. Tài sản ngắn hạn khác737119599965,4756,4414,13110,9598,3516,087511967212,2786,341289175170
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn210,266206,398199,808203,655220,321233,145249,940238,754167,67057,17045,00842,83047,50749,03139,34618,68818,72624,669
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định197,628194,957188,009199,365214,160230,32744,78049,94549,44452,70241,30836,58839,80748,56038,61413,59114,94920,713
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,5698,1229,1652,1783,82745202,604185,318114,6342,59767857653,08551950
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,0693,3192,6352,1112,3342,7732,5563,4913,5921,8713,7005,5647,6434067322,0123,2573,907
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN570,971548,652511,955456,396414,283411,897316,959342,080389,999167,443154,171139,802164,323182,235176,467109,85297,40794,961
A. Nợ phải trả313,415302,533313,085285,893251,206251,475159,221187,095244,79350,06624,58924,70936,64156,77966,10641,69655,94660,251
I. Nợ ngắn hạn302,405279,705280,257243,065198,378188,647111,393121,267174,56350,06624,58924,70936,64156,77963,11135,19536,33019,149
II. Nợ dài hạn11,01022,82832,82842,82852,82862,82847,82865,82870,2302,9956,50219,61641,103
B. Nguồn vốn chủ sở hữu257,556246,119198,870170,503163,077160,423157,738154,985145,206117,377129,583115,093127,681125,455110,36168,15541,46134,710
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN570,971548,652511,955456,396414,283411,897316,959342,080389,999167,443154,171139,802164,323182,235176,467109,85297,40794,961
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |