CTCP Đường Kon Tum (kts)

23
0.60
(2.68%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV109,23559,498100,93764,162118,828333,833381,153515,988261,391210,425192,517145,903537,586436,813235,088
Giá vốn hàng bán101,48551,16683,95743,90897,597280,516297,572448,248223,822187,865169,434130,717516,439389,477190,276
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV7,7508,33216,98120,25421,23253,31783,58267,74037,56822,56023,08215,18621,14647,33644,812
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,2183,4864,21511,97415,85020,89353,64637,90912,4778,2165,3674,69411,10139,49442,445
Tổng lợi nhuận trước thuế7392,5403,80111,40615,07018,48651,22936,60111,5906,8233,9123,54211,05438,09340,079
Lợi nhuận sau thuế 7072,4923,67311,13314,82418,00550,64135,7399,2134,8232,9393,30910,67835,84639,605
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7072,4923,67311,13314,82418,00550,64135,7399,2134,8232,9393,30910,67835,84639,605
Tổng tài sản ngắn hạn360,705347,015361,922374,985342,254360,705342,254312,146252,741193,961178,75267,019103,326222,329110,273
Tiền mặt38,9934,32510,83632,11468,16638,99368,16671,55936,18313,05211,3952,0387,32516,820561
Đầu tư tài chính ngắn hạn18,75618,75618,75618,00018,00018,75618,000
Hàng tồn kho180,665207,632253,826236,08588,160180,66588,16048,67961,46034,76728,72935,99021,40710,58423,275
Tài sản dài hạn210,266195,619194,867194,713206,398210,266206,398199,808203,655220,321233,145249,940238,754167,67057,170
Tài sản cố định197,628181,515184,601186,248194,957197,628194,957188,009199,365214,160230,32744,78049,94549,44452,702
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản570,971542,634556,788569,698548,652570,971548,652511,955456,396414,283411,897316,959342,080389,999167,443
Tổng nợ313,415284,286300,932312,444302,533313,415302,533313,085285,893251,206251,475159,221187,095244,79350,066
Vốn chủ sở hữu257,556258,349255,857257,254246,119257,556246,119198,870170,503163,077160,423157,738154,985145,206117,377

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.55K9.99K7.05K1.82K0.95K0.58K0.65K2.11K7.07K7.81K4.53KK2.60K7.12K17.15K11.14K4.06K1.37K
Giá cuối kỳ36.50K41.10K45.51K14.08K21.46K13.41K8.53K16.10K27.50K40.72K12.62K9.99K10.92K10.53K17.57K9.23K41K41K
Giá / EPS (PE)10.28 (lần)4.11 (lần)6.46 (lần)7.75 (lần)22.56 (lần)23.13 (lần)13.07 (lần)7.64 (lần)3.89 (lần)5.21 (lần)2.78 (lần) (lần)4.20 (lần)1.48 (lần)1.02 (lần)0.83 (lần)10.09 (lần)29.96 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.55 (lần)0.55 (lần)0.45 (lần)0.27 (lần)0.52 (lần)0.35 (lần)0.30 (lần)0.15 (lần)0.32 (lần)0.88 (lần)0.22 (lần)0.27 (lần)0.19 (lần)0.13 (lần)0.22 (lần)0.18 (lần)1.13 (lần)2.56 (lần)
Giá sổ sách50.80K48.54K39.22K33.63K32.17K31.64K31.11K30.57K28.64K23.15K25.56K22.70K25.18K32.17K28.30K22.72K13.82K11.57K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.72 (lần)0.85 (lần)1.16 (lần)0.42 (lần)0.67 (lần)0.42 (lần)0.27 (lần)0.53 (lần)0.96 (lần)1.76 (lần)0.49 (lần)0.44 (lần)0.43 (lần)0.33 (lần)0.62 (lần)0.41 (lần)2.97 (lần)3.54 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản63.17%62.38%60.97%55.38%46.82%43.40%21.14%30.21%57.01%65.86%70.81%69.36%71.09%73.09%77.70%82.99%80.78%74.02%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản36.83%37.62%39.03%44.62%53.18%56.60%78.86%69.79%42.99%34.14%29.19%30.64%28.91%26.91%22.30%17.01%19.22%25.98%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn54.89%55.14%61.15%62.64%60.64%61.05%50.23%54.69%62.77%29.90%15.95%17.67%22.30%31.16%37.46%37.96%57.44%63.45%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu121.69%122.92%157.43%167.68%154.04%156.76%100.94%120.72%168.58%42.65%18.98%21.47%28.70%45.26%59.90%61.18%134.94%173.58%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn45.11%44.86%38.85%37.36%39.36%38.95%49.77%45.31%37.23%70.10%84.05%82.33%77.70%68.84%62.54%62.04%42.56%36.55%
6/ Thanh toán hiện hành119.28%122.36%111.38%103.98%97.77%94.75%60.16%85.21%127.36%220.26%443.95%392.46%318.81%234.60%217.27%259.03%216.57%367.08%
7/ Thanh toán nhanh59.54%90.84%94.01%78.70%80.25%79.53%27.86%67.55%121.30%173.77%405.29%159.48%159.36%103.59%132.05%157.41%136.13%181.61%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn12.89%24.37%25.53%14.89%6.58%6.04%1.83%6.04%9.64%1.12%235.04%53.10%77.50%8.90%84.56%123.10%92.66%107.70%
9/ Vòng quay Tổng tài sản58.47%69.47%100.79%57.27%50.79%46.74%46.03%157.15%112%140.40%190.21%136.52%179.82%172.15%178.22%140.57%111.44%50.57%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn92.55%111.37%165.30%103.42%108.49%107.70%217.70%520.28%196.47%213.19%268.63%196.81%252.94%235.51%229.36%169.39%137.96%68.31%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu129.62%154.87%259.46%153.31%129.03%120.01%92.50%346.86%300.82%200.28%226.30%165.83%231.42%250.06%284.97%226.57%261.81%138.34%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho155.27%337.54%920.82%364.18%540.35%589.77%363.20%2,412.48%3,679.87%817.51%2,683.04%317.62%447.60%349.37%409.79%287.04%289.77%117.22%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.39%13.29%6.93%3.52%2.29%1.53%2.27%1.99%8.21%16.85%7.84%-1.72%4.47%8.85%21.27%21.64%11.23%8.55%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.15%9.23%6.98%2.02%1.16%0.71%1.04%3.12%9.19%23.65%14.91%%8.03%15.23%37.91%30.42%12.52%4.32%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.99%20.58%17.97%5.40%2.96%1.83%2.10%6.89%24.69%33.74%17.74%%10.33%22.12%60.61%49.03%29.41%11.83%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%17%8%4%3%2%3%2%9%21%9%-2%5%11%30%33%14%10%
Tăng trưởng doanh thu-12.41%-26.13%97.40%24.22%9.30%31.95%-72.86%23.07%85.81%-19.83%53.65%-35.41%-5.81%-0.25%103.66%42.26%126.05%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-64.45%41.70%287.92%91.02%64.10%-11.18%-69.01%-70.21%-9.49%72.26%-801.40%-124.84%-52.45%-58.51%100.16%174.08%196.96%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.60%-3.37%9.51%13.81%-0.11%57.94%-14.90%-23.57%388.94%103.61%-0.49%-32.56%-35.47%-14.11%58.54%-25.47%-7.15%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.65%23.76%16.64%4.55%1.65%1.70%1.78%6.73%23.71%-9.42%12.59%-9.86%1.77%13.68%61.93%64.38%19.45%%
Tăng trưởng Tổng tài sản4.07%7.17%12.17%10.17%0.58%29.95%-7.34%-12.29%132.91%8.61%10.28%-14.92%-9.83%3.27%60.64%12.78%2.58%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |