CTCP Đường Kon Tum (kts)

30.30
-0.50
(-1.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.80
31.90
31.90
27.90
5,700
48.5K
10.0K
4.8x
1.0x
9% # 21%
1.1
242 Bi
5 Mi
2,148
49.9 - 37.7
303 Bi
246 Bi
122.9%
44.86%
68 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.30 400 30.40 700
29.00 100 30.50 1,100
28.20 100 30.60 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 67.70 (-1.20) 35.9%
MSN 76.70 (-0.60) 26.9%
SAB 49.55 (1.05) 18.5%
KDC 50.00 (0.00) 5.3%
SBT 24.05 (0.05) 4.1%
DBC 28.55 (1.00) 2.8%
BHN 32.95 (1.15) 2.7%
VCF 305.00 (8.00) 2.3%
PAN 29.85 (0.75) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 31.90 1.10 100 100
13:33 28.10 -2.70 400 500
13:35 27.90 -2.90 4,000 4,500
13:36 27.90 -2.90 500 5,000
13:38 29.80 -1 100 5,100
13:42 30.70 -0.10 100 5,200
13:51 30.60 -0.20 400 5,600
14:45 30.30 -0.50 100 5,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 177.50 (0.24) 0% 20.49 (0.04) 0%
2017 1,573.05 (0.44) 0% 27.60 (0.04) 0%
2019 763.54 (0.15) 0% 6.64 (0.00) 0%
2020 486.52 (0.19) 0% 6.25 (0.00) 0%
2021 259.80 (0.21) 0% 2.70 (0.00) 0%
2022 364.13 (0.26) 0% 3.09 (0.01) 0%
2023 405.67 (0.15) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV118,82857,075119,18686,065381,153515,988261,391210,425192,517145,903537,586436,813235,088293,250
Tổng lợi nhuận trước thuế15,0704,54720,28611,32551,22936,60111,5906,8233,9123,54211,05438,09340,07923,108
Lợi nhuận sau thuế 14,8244,46720,30211,04950,64135,7399,2134,8232,9393,30910,67835,84639,60522,992
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,8244,46720,30211,04950,64135,7399,2134,8232,9393,30910,67835,84639,60522,992
Tổng tài sản548,652501,260483,073496,056548,652511,955456,396414,283411,897316,959342,080389,999167,443154,171
Tổng nợ302,533269,965255,265287,054302,533313,085285,893251,206251,475159,221187,095244,79350,06624,589
Vốn chủ sở hữu246,119231,295227,808209,002246,119198,870170,503163,077160,423157,738154,985145,206117,377129,583


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |