CTCP Đường Kon Tum (kts)

20.10
-2.20
(-9.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.30
20.10
21.50
20.10
10,300
48.5K
10.0K
4.8x
1.0x
9% # 21%
1.1
242 Bi
5 Mi
2,148
49.9 - 37.7
303 Bi
246 Bi
122.9%
44.86%
68 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 20.10 16,700
0 21.50 6,200
0.00 0 21.60 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 59.00 (-0.20) 35.9%
MSN 71.10 (0.10) 26.9%
SAB 48.60 (0.00) 18.5%
KDC 49.90 (-1.10) 5.3%
SBT 21.55 (-0.35) 4.1%
DBC 18.50 (0.00) 2.8%
BHN 29.60 (0.00) 2.7%
VCF 298.60 (0.00) 2.3%
PAN 22.70 (-0.10) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:26 20.10 -2.20 200 200
10:27 20.10 -2.20 6,700 6,900
10:29 20.10 -2.20 2,000 8,900
10:30 21.50 -0.80 100 9,000
10:31 20.10 -2.20 300 9,300
10:45 20.10 -2.20 400 9,700
10:51 20.10 -2.20 200 9,900
10:54 20.10 -2.20 100 10,000
11:10 20.10 -2.20 100 10,100
13:41 20.10 -2.20 100 10,200
14:45 20.10 -2.20 100 10,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 177.50 (0.24) 0% 20.49 (0.04) 0%
2017 1,573.05 (0.44) 0% 27.60 (0.04) 0%
2019 763.54 (0.15) 0% 6.64 (0.00) 0%
2020 486.52 (0.19) 0% 6.25 (0.00) 0%
2021 259.80 (0.21) 0% 2.70 (0.00) 0%
2022 364.13 (0.26) 0% 3.09 (0.01) 0%
2023 405.67 (0.15) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV109,23559,498100,93764,162333,833381,153515,988261,391210,425192,517145,903537,586436,813235,088
Tổng lợi nhuận trước thuế7392,5403,80111,40618,48651,22936,60111,5906,8233,9123,54211,05438,09340,079
Lợi nhuận sau thuế 7072,4923,67311,13318,00550,64135,7399,2134,8232,9393,30910,67835,84639,605
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7072,4923,67311,13318,00550,64135,7399,2134,8232,9393,30910,67835,84639,605
Tổng tài sản570,971542,634556,788569,698570,971548,652511,955456,396414,283411,897316,959342,080389,999167,443
Tổng nợ313,415284,286300,932312,444313,415302,533313,085285,893251,206251,475159,221187,095244,79350,066
Vốn chủ sở hữu257,556258,349255,857257,254257,556246,119198,870170,503163,077160,423157,738154,985145,206117,377


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |