CTCP Licogi 14 (l14)

23.20
0.50
(2.20%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh45,9701,08715,87231,74271,56520,77921,53622,20767,48722,94013,06431,11144,36235,08364,95229,06556,02827,92160,46922,259
2. Các khoản giảm trừ doanh thu61
3. Doanh thu thuần (1)-(2)45,9701,08715,87231,74271,50420,77921,53622,20767,48722,94013,06431,11144,36235,08364,95229,06556,02827,92160,46922,259
4. Giá vốn hàng bán31,8643628,08214,70549,7668,4823,10516,71160,98318,0468,99229,04924,06213,09826,18712,11140,40313,61824,50713,060
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,1067257,79117,03721,73812,29818,4315,4966,5044,8944,0732,06220,30021,98638,76516,95415,62514,30335,9629,199
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,0003,4662,7371,6422,3052,3775,3923,2119,42611,6435,4485,2731,3771,434-139,133147,957379,18312,2363,0153,121
7. Chi phí tài chính7,168-5,835-3,4261,35712,74197812,1661,0588944,8228301,743-24,6466,21147,36916,2208,8641,6486671
-Trong đó: Chi phí lãi vay2612072563003935899481,029978571353466552260-3,8764,5058,8641,6486671
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,7535,6324,6816,2682,9614,9879418867404257,3384,13810,6224,5136,0443,4448,6783,343
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,4276041,9721,6222,2541,6812,2201,6742,8441,7961,9991,4812,3651,806-1,3444,1925,3221,8731,647-1,402
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,7589,4226,35011,0192,7809,0554,4515,03411,3069,1786,2664,11136,62011,264-157,013139,985374,57919,57428,58610,309
12. Thu nhập khác21,904801-350727
13. Chi phí khác20210129512637563760-346351
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-202-10-129-521,778-375-6801-3-760-5377
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,5569,4226,34010,8902,7759,0576,2285,03410,9329,1786,2664,11136,61411,264-156,213139,985374,57618,81428,58210,686
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4381,9279663,0081,6611,8561,6201,0092,7102,7961,264831-249917-25,16332,61649,9222,1752,2106,689
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại350-611-218-386-9492,2632,2294,637-4,587-1,0071,7483,516-4,544
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4381,9271,3152,3971,6611,8561,4021,0092,3241,8481,2648312,0143,145-20,52628,02948,9153,9235,7262,146
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,1187,4955,0258,4931,1147,2004,8274,0268,6087,3315,0023,28034,6008,119-135,686111,956325,66114,89122,8568,540
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-50,41050,410154,0482,99223204
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,1187,4955,0258,4931,1147,2004,8274,0268,6087,3315,0023,28034,6008,119-85,27661,546171,61311,89922,8338,337

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn523,631527,121518,014507,422501,872499,493531,834523,416540,974457,278437,172438,382451,282434,305435,9941,204,5031,098,338668,679538,524501,460
I. Tiền và các khoản tương đương tiền79,19064,61343,77776,54599,71280,769111,346127,533130,12241,99435,938111,141164,33849,08482,480194,21384,72928,135129,641162,004
1. Tiền41,19012,61317,77748,54543,71228,76964,34657,45685,12231,99422,93820,93748,33829,08414,630192,66383,22926,635121,32113,801
2. Các khoản tương đương tiền38,00052,00026,00028,00056,00052,00047,00070,07745,00010,00013,00090,204116,00020,00067,8501,5501,5001,5008,320148,203
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn161,083172,525197,498160,863117,618137,862125,69289,131103,404176,216166,514114,40063,204155,946153,107790,744745,853482,370273,440194,858
1. Chứng khoán kinh doanh86,94685,89985,10378,97369,70074,99655,08630,90213,55056,25732,31214,193105,268105,268700,609486,039160,309
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-15,263-8,773-15,005-19,510-18,482-7,535-7,794-170-546-2,441-197-1,389-68,722-62,825-4,565
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn89,40095,400127,400101,40066,40070,40078,40058,40090,400122,400134,400114,40050,400119,400110,66494,699259,814322,061273,440194,858
III. Các khoản phải thu ngắn hạn83,63976,99673,20568,50084,66457,20569,968101,204107,77752,20662,16250,20353,88971,48781,96978,500143,80347,62232,50525,785
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng24,34015,20817,92517,92532,9607,77824,20756,12161,1786,07614,2957,63010,26516,31731,84040,068118,80924,90613,3538,994
2. Trả trước cho người bán6,9935,8213,8364,8725,86310,2347,7489,7646,6466,2859,4436,8218,67810,89914,05311,0578,0018,8396,9903,615
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác52,30655,96652,61846,87747,01540,36639,18736,49341,12541,01939,59736,92536,11945,44437,25029,18118,79915,68213,96714,982
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,173-1,173-1,173-1,173-1,173-1,173-1,173-1,173-1,173-1,173-1,173-1,173-1,173-1,806-1,806-1,806-1,806-1,806
IV. Tổng hàng tồn kho199,324212,297202,906201,469199,796223,356224,076204,712198,497185,329171,384161,221166,526155,880117,824140,241122,667108,571102,769118,639
1. Hàng tồn kho199,324212,297202,906201,469199,796223,356224,076204,712198,497185,329171,384161,221166,526155,880117,824140,241122,667108,571102,769118,639
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác39669062844823017528361,1741,5331,1741,4173,3251,9086158041,2871,982169174
1. Chi phí trả trước ngắn hạn329958854226151279648273372112142226364428364130134
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ403924040404024040406846291,1722,7911,7663174402271,6184040
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3521,08682251217342271631
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn115,766116,466117,708120,412121,136121,766123,305123,275125,111126,847114,224114,203115,550119,563115,91377,48764,65060,99854,36357,308
I. Các khoản phải thu dài hạn9069069069069069249249249249249069061,1231,1231,1231,1151,1151,1151,1151,115
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác9069069069069069249249249249249069061,1231,1231,1231,1151,1151,1151,1151,115
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định28,98630,14431,24232,23433,24434,25435,26435,13336,01836,99025,89226,49827,19228,29421,73236,05127,25724,32216,02116,563
1. Tài sản cố định hữu hình28,98430,13931,23632,22633,23434,24235,25035,11736,00036,96925,86926,47427,16528,26521,70130,24121,33218,2819,86610,306
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình246810121416182022252729315,8105,9256,0406,1556,256
III. Bất động sản đầu tư23,80923,97224,13524,29724,46024,62324,78624,94925,11125,27425,43725,60025,76225,92526,08826,25126,41326,57626,73926,902
- Nguyên giá27,34527,34527,34527,34527,34527,34527,34527,34527,34527,34527,34527,34527,34527,34527,34527,34527,34527,34527,34527,345
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,536-3,373-3,210-3,047-2,885-2,722-2,559-2,396-2,234-2,071-1,908-1,745-1,582-1,420-1,257-1,094-931-769-606-443
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,7014,7844,7235,0004,8814,1293,8933,7223,7593,7954,0513,0442,8912,8912,8612,3552,3553,2634,3953,095
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,7014,7844,7235,0004,8814,1293,8933,7223,7593,7954,0513,0442,8912,8912,8612,3552,3553,2634,3953,095
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn56,10056,10056,10056,10056,10056,10056,10056,10056,10056,10056,10056,10056,10056,10056,100
1. Đầu tư vào công ty con56,100
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh56,10056,10056,10056,10056,10056,10056,10056,10056,10056,10056,10056,10056,10056,100
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2645606011,8741,5451,7362,3392,4473,1983,7641,8392,0552,4825,2308,00911,7167,5095,7226,0939,633
1. Chi phí trả trước dài hạn2642993411,2631,5451,7362,1212,4472,8122,8161,8392,0552,4822,9673,5172,5882,9682,188810835
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2612616112183869492,2634,4929,1284,5413,5345,2838,798
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN639,398643,586635,722627,834623,008621,258655,140646,691666,085584,126551,396552,585566,832553,868551,9071,281,9901,162,988729,677592,887558,768
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả192,199196,648196,278193,415197,083196,447222,099214,266237,686164,334138,936145,127162,653183,340189,498416,882409,836287,504165,606203,524
I. Nợ ngắn hạn190,599193,887192,357187,618189,755187,613212,821202,947225,158150,095130,590135,275151,965171,289181,160405,696402,112280,709164,506202,149
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn12,7875,4185,9116,53810,07616,58332,14533,48938,73019,66310,6336,31614,2546,2545,956121,133164,578113,9331,1001,100
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn10,33713,43312,49615,26317,58518,76619,01114,01821,8764,9812,8613,3514,3465,3004,3996,0308,7664,1653,8274,483
4. Người mua trả tiền trước62,40568,26165,46457,44351,85146,92557,89955,66163,39824,09118,80427,43933,62360,11368,421123,50760,64253,80352,04982,005
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,8706,1685,5904,5708,9315,9913,4301,4093,3614,8311,9763461,06164837,18048,2856,1004,0119,922
6. Phải trả người lao động545658771632,3052,8373514111,404
7. Chi phí phải trả ngắn hạn181631466100461,335266564
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn22,67922,82423,10623,17019,63617,38217,60917,83715,65113,46612,65912,88713,11413,34213,56913,38111,19611,42311,4239,465
11. Phải trả ngắn hạn khác57,23156,85157,17557,72258,24558,08058,16355,99656,68556,40956,20956,84058,24256,84857,30759,66161,37759,91760,27161,897
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi21,28920,93122,61422,91123,42323,88624,54824,50525,41126,60127,38728,03928,30928,27030,65241,16444,16530,45231,41531,873
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,6012,7613,9215,7977,3288,8349,27811,32012,52814,2398,3459,85210,68812,0518,33811,1867,7246,7951,1001,375
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,6012,7613,9215,7977,3288,8349,27811,32012,52814,2398,3459,85210,68812,0518,33811,1867,7246,7951,1001,375
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu447,198446,939439,444434,419425,925424,811433,041432,425428,399419,792412,461407,459404,179370,528362,409865,108753,152442,172427,281355,244
I. Vốn chủ sở hữu447,198446,939439,444434,419425,925424,811433,041432,425428,399419,792412,461407,459404,179370,528362,409865,108753,152442,172427,281355,244
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu308,595308,595308,595308,595308,595308,595308,595308,595308,595308,595308,595308,595308,595308,595268,348268,348268,348268,348243,956243,956
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển46,36645,50745,50745,50745,50745,50745,50744,29644,29644,29644,29644,29644,29643,34743,34751,65851,65838,42438,42438,487
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối92,24092,83885,34380,31871,82570,71178,94079,53575,51066,90259,57154,56951,28918,58850,716287,368225,82277,39789,89070,372
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát257,735207,32558,00555,0132,432
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN639,398643,586635,722627,834623,008621,258655,140646,691666,085584,126551,396552,585566,832553,868551,9071,281,9901,162,988729,677592,887558,768
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |