CTCP Licogi 14 (l14)

19.40
-0.50
(-2.51%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.90
19.50
19.80
19.30
30,100
13.8K
0.6K
50.4x
2.0x
3% # 4%
1.8
870 Bi
31 Mi
159,454
40.7 - 22.4
197 Bi
426 Bi
46.3%
68.37%
100 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.30 5,400 19.40 600
19.20 900 19.60 600
19.10 2,100 19.70 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 243.30 (-4.40) 32.2%
VHM 72.00 (-1.10) 31.7%
VRE 25.60 (-0.85) 6.9%
BCM 38.85 (-1.85) 6.9%
KDH 16.30 (-0.70) 3.3%
NVL 12.20 (-0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-1.30) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 59.60 (-1.80) 1.9%
PDR 11.75 (-0.25) 1.7%
DXG 10.75 (-0.50) 1.6%
TCH 11.70 (-0.40) 1.4%
HUT 12.80 (-0.10) 1.3%
NLG 24.70 (-0.10) 1.3%
SJS 56.60 (-0.20) 1.2%
DIG 10.05 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 19.50 -0.40 100 100
09:24 19.30 -0.60 3,000 3,100
09:28 19.40 -0.50 300 3,400
09:56 19.40 -0.50 1,900 5,300
09:58 19.30 -0.60 2,800 8,100
10:11 19.30 -0.60 800 8,900
10:12 19.30 -0.60 1,000 9,900
10:21 19.60 -0.30 100 10,000
10:33 19.60 -0.30 100 10,100
10:38 19.60 -0.30 800 10,900
10:40 19.70 -0.20 1,900 12,800
10:43 19.70 -0.20 100 12,900
10:50 19.70 -0.20 100 13,000
10:55 19.80 -0.10 100 13,100
11:10 19.40 -0.50 900 14,000
13:10 19.40 -0.50 2,000 16,000
13:11 19.40 -0.50 200 16,200
13:12 19.40 -0.50 100 16,300
13:13 19.40 -0.50 2,900 19,200
13:16 19.40 -0.50 100 19,300
13:18 19.40 -0.50 100 19,400
13:28 19.60 -0.30 1,000 20,400
13:29 19.60 -0.30 100 20,500
13:32 19.60 -0.30 800 21,300
13:35 19.60 -0.30 100 21,400
13:45 19.60 -0.30 200 21,600
13:53 19.40 -0.50 100 21,700
14:13 19.60 -0.30 4,600 26,300
14:17 19.30 -0.60 500 26,800
14:20 19.40 -0.50 200 27,000
14:27 19.40 -0.50 1,000 28,000
14:28 19.30 -0.60 400 28,400
14:30 19.30 -0.60 300 28,700
14:48 19.40 -0.50 1,400 30,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 280 (0.34) 0% 60 (0.06) 0%
2018 300 (0.26) 0% 90 (0.09) 0%
2019 300 (0.26) 0% 110 (0.08) 0%
2020 120 (0.12) 0% 0 (0.04) 0%
2021 174 (0.17) 0% 0 (0.37) 0%
2022 569 (0.17) 0% 254 (0.02) 0%
2023 195 (0.04) 0% 25 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV45,9701,08715,87231,74294,671136,087134,602173,463166,677116,785256,881258,138335,762230,880
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5569,4226,34010,89028,20923,09530,48731,650432,65740,870100,005112,56580,19133,802
Lợi nhuận sau thuế 1,1187,4955,0258,49322,13117,16724,22018,989371,94835,10379,97590,00263,01226,946
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1187,4955,0258,49322,13117,16724,22018,989214,68234,87279,84389,93463,01226,946
Tổng tài sản639,398643,586635,722627,834639,398623,008666,000566,8321,162,741511,172464,024456,701299,384445,242
Tổng nợ192,199196,648196,278193,415192,199197,083237,601162,653409,590164,46881,140136,622154,399355,088
Vốn chủ sở hữu447,198446,939439,444434,419447,198425,925428,399404,179753,152346,704382,884320,079144,98590,154


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |