CTCP Licogi 14 (l14)

18.10
-0.10
(-0.55%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.20
18.20
18.50
18
25,500
14.5K
0.3K
55.5x
1.3x
2% # 2%
1.5
565 Bi
31 Mi
80,361
36.8 - 17.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.00 2,100 18.10 7,900
17.90 600 18.40 4,500
17.80 2,200 18.50 5,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,900

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 240.20 (3.20) 32.2%
VHM 63.50 (-0.40) 31.7%
VRE 24.40 (0.10) 6.9%
BCM 40.55 (-0.80) 6.9%
KDH 14.70 (-0.05) 3.3%
NVL 10.55 (0.00) 2.9%
KSF 73.80 (-0.10) 2.3%
KBC 26.95 (0.15) 2.2%
VPI 56.80 (0.00) 1.9%
PDR 11.60 (-0.10) 1.7%
DXG 10.00 (-0.10) 1.6%
TCH 12.10 (0.20) 1.4%
HUT 12.50 (-0.10) 1.3%
NLG 22.85 (-0.15) 1.3%
SJS 54.50 (-0.10) 1.2%
DIG 9.78 (-0.17) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 18.20 -0.40 900 900
09:34 18.20 -0.40 100 1,000
09:39 18.50 -0.10 700 1,700
09:41 18.50 -0.10 100 1,800
10:12 18.30 -0.30 400 2,200
10:14 18.30 -0.30 100 2,300
10:23 18.30 -0.30 100 2,400
10:27 18.30 -0.30 200 2,600
10:43 18.40 -0.20 100 2,700
10:53 18.40 -0.20 100 2,800
10:54 18.40 -0.20 1,400 4,200
10:58 18.50 -0.10 1,500 5,700
13:10 18.40 -0.20 3,000 8,700
13:26 18.20 -0.40 1,000 9,700
13:48 18.20 -0.40 300 10,000
13:49 18.40 -0.20 100 10,100
14:10 18.20 -0.40 1,700 11,800
14:13 18.20 -0.40 100 11,900
14:15 18.20 -0.40 1,000 12,900
14:19 18.20 -0.40 200 13,100
14:24 18.10 -0.50 1,500 14,600
14:27 18.10 -0.50 900 15,500
14:28 18.10 -0.50 2,500 18,000
14:29 18 -0.60 6,000 24,000
14:30 18 -0.60 500 24,500
14:46 18.10 -0.50 1,000 25,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV45,9701,08715,87231,74294,671136,087134,602173,463166,677116,785256,881258,138335,762230,880
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5569,4226,34010,89028,20923,09530,48731,650432,65740,870100,005112,56580,19133,802
Lợi nhuận sau thuế 1,1187,4955,0258,49322,13117,16724,22018,989371,94835,10379,97590,00263,01226,946
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1187,4955,0258,49322,13117,16724,22018,989214,68234,87279,84389,93463,01226,946
Tổng tài sản639,398643,586635,722627,834639,398623,008666,000566,8321,162,741511,172464,024456,701299,384445,242
Tổng nợ192,199196,648196,278193,415192,199197,083237,601162,653409,590164,46881,140136,622154,399355,088
Vốn chủ sở hữu447,198446,939439,444434,419447,198425,925428,399404,179753,152346,704382,884320,079144,98590,154


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc