CTCP Licogi 14 (l14)

23.20
0.50
(2.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.70
22.30
23.50
22.20
124,300
13.8K
0.6K
50.4x
2.0x
3% # 4%
1.8
870 Bi
31 Mi
159,454
40.7 - 22.4
197 Bi
426 Bi
46.3%
68.37%
100 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.10 1,700 23.30 600
23.00 1,300 23.40 3,100
22.90 100 23.50 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
400 400

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 22.30 -0.40 300 300
09:17 22.30 -0.40 900 1,200
09:18 22.30 -0.40 3,300 4,500
09:19 22.20 -0.50 200 4,700
09:22 22.30 -0.40 600 5,300
09:23 22.30 -0.40 1,000 6,300
09:24 22.30 -0.40 100 6,400
09:26 22.30 -0.40 100 6,500
09:27 22.70 0 3,400 9,900
09:29 22.70 0 100 10,000
09:36 22.60 -0.10 2,000 12,000
09:39 22.60 -0.10 300 12,300
09:40 22.70 0 5,600 17,900
09:43 23 0.30 3,100 21,000
09:44 23 0.30 1,100 22,100
09:45 23 0.30 600 22,700
09:46 23 0.30 400 23,100
09:47 23.30 0.60 1,000 24,100
09:48 23.30 0.60 100 24,200
09:50 23.30 0.60 200 24,400
09:52 23.30 0.60 700 25,100
09:53 23.30 0.60 1,000 26,100
09:56 23.20 0.50 500 26,600
10:10 23.30 0.60 5,100 31,700
10:11 23.30 0.60 2,700 34,400
10:13 23.30 0.60 7,000 41,400
10:16 23.30 0.60 500 41,900
10:21 23.10 0.40 1,000 42,900
10:25 23.30 0.60 100 43,000
10:28 23.10 0.40 500 43,500
10:30 23.10 0.40 1,000 44,500
10:37 23.10 0.40 100 44,600
10:53 23 0.30 600 45,200
10:58 23 0.30 1,000 46,200
11:10 23.20 0.50 400 46,600
11:15 23.20 0.50 200 46,800
11:20 23.20 0.50 200 47,000
11:27 23.20 0.50 100 47,100
13:10 23 0.30 3,000 50,100
13:15 23 0.30 8,500 58,600
13:23 23.20 0.50 100 58,700
13:24 23.20 0.50 2,000 60,700
13:33 23.20 0.50 300 61,000
13:35 23.20 0.50 1,000 62,000
13:38 23.20 0.50 600 62,600
13:41 23.30 0.60 100 62,700
13:42 23.40 0.70 4,000 66,700
13:43 23.40 0.70 300 67,000
13:45 23.50 0.80 3,700 70,700
13:47 23.40 0.70 400 71,100
13:48 23.40 0.70 1,500 72,600
13:50 23.20 0.50 200 72,800
13:51 23.20 0.50 900 73,700
13:52 23.20 0.50 2,900 76,600
13:53 23.20 0.50 400 77,000
13:55 23.30 0.60 100 77,100
13:56 23.50 0.80 7,200 84,300
13:57 23.50 0.80 1,000 85,300
13:58 23.40 0.70 100 85,400
13:59 23.20 0.50 100 85,500
14:10 23.40 0.70 2,100 87,600
14:13 23 0.30 15,000 102,600
14:14 22.60 -0.10 15,000 117,600
14:15 22.60 -0.10 500 118,100
14:17 23.40 0.70 300 118,400
14:18 23.40 0.70 200 118,600
14:25 22.90 0.20 100 118,700
14:26 23 0.30 1,100 119,800
14:27 23 0.30 500 120,300
14:28 23 0.30 500 120,800
14:29 23.10 0.40 600 121,400
14:45 23.20 0.50 2,900 124,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 280 (0.34) 0% 60 (0.06) 0%
2018 300 (0.26) 0% 90 (0.09) 0%
2019 300 (0.26) 0% 110 (0.08) 0%
2020 120 (0.12) 0% 0 (0.04) 0%
2021 174 (0.17) 0% 0 (0.37) 0%
2022 569 (0.17) 0% 254 (0.02) 0%
2023 195 (0.04) 0% 25 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV45,9701,08715,87231,74294,671136,087134,602173,463166,677116,785256,881258,138335,762230,880
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5569,4226,34010,89028,20923,09530,48731,650432,65740,870100,005112,56580,19133,802
Lợi nhuận sau thuế 1,1187,4955,0258,49322,13117,16724,22018,989371,94835,10379,97590,00263,01226,946
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1187,4955,0258,49322,13117,16724,22018,989214,68234,87279,84389,93463,01226,946
Tổng tài sản639,398643,586635,722627,834639,398623,008666,000566,8321,162,741511,172464,024456,701299,384445,242
Tổng nợ192,199196,648196,278193,415192,199197,083237,601162,653409,590164,46881,140136,622154,399355,088
Vốn chủ sở hữu447,198446,939439,444434,419447,198425,925428,399404,179753,152346,704382,884320,079144,98590,154


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |