CTCP Licogi 14 (l14)

26.40
-0.10
(-0.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.50
26.60
27.10
26.30
49,300
13.8K
0.6K
50.4x
2.0x
3% # 4%
1.8
870 Bi
31 Mi
159,454
40.7 - 22.4
197 Bi
426 Bi
46.3%
68.37%
100 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.30 1,700 26.40 8,100
26.20 400 26.60 4,500
26.10 10,000 26.90 3,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.50 (0.00) 32.2%
VHM 107.00 (2.70) 31.7%
VRE 30.00 (0.90) 6.9%
BCM 66.00 (0.00) 6.9%
KDH 26.90 (0.00) 3.3%
NVL 12.15 (0.25) 2.9%
KSF 68.50 (-1.60) 2.3%
KBC 33.60 (-0.50) 2.2%
VPI 53.00 (-0.10) 1.9%
PDR 17.30 (-0.15) 1.7%
DXG 15.20 (0.00) 1.6%
TCH 15.45 (-0.05) 1.4%
HUT 15.70 (-0.10) 1.3%
NLG 28.45 (-0.55) 1.3%
SJS 53.60 (-0.20) 1.2%
DIG 16.00 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:12 26.60 0.30 500 500
09:17 27 0.70 900 1,400
09:18 27 0.70 300 1,700
09:20 27 0.70 1,000 2,700
09:21 27.10 0.80 1,100 3,800
09:22 27.10 0.80 1,400 5,200
09:26 27 0.70 1,900 7,100
09:27 26.80 0.50 100 7,200
09:29 27 0.70 500 7,700
09:30 27 0.70 900 8,600
09:31 26.80 0.50 900 9,500
09:39 26.80 0.50 300 9,800
09:48 26.60 0.30 500 10,300
09:49 26.60 0.30 400 10,700
09:50 26.80 0.50 100 10,800
09:53 27 0.70 100 10,900
09:56 27 0.70 600 11,500
09:57 27 0.70 900 12,400
09:58 26.80 0.50 1,000 13,400
09:59 26.80 0.50 200 13,600
10:10 26.90 0.60 100 13,700
10:14 26.80 0.50 100 13,800
10:23 26.60 0.30 1,400 15,200
10:32 26.60 0.30 300 15,500
10:34 26.60 0.30 100 15,600
10:39 26.60 0.30 300 15,900
10:48 26.70 0.40 100 16,000
10:50 26.70 0.40 400 16,400
10:52 26.60 0.30 500 16,900
10:56 26.50 0.20 6,000 22,900
10:57 26.50 0.20 2,100 25,000
10:58 26.50 0.20 1,700 26,700
11:10 26.70 0.40 200 26,900
11:13 26.70 0.40 400 27,300
11:29 26.70 0.40 200 27,500
13:10 26.60 0.30 1,400 28,900
13:12 26.60 0.30 1,400 30,300
13:18 26.60 0.30 1,100 31,400
13:20 26.60 0.30 200 31,600
13:30 26.50 0.20 2,300 33,900
13:32 26.50 0.20 300 34,200
13:37 26.50 0.20 100 34,300
13:39 26.50 0.20 100 34,400
13:40 26.50 0.20 900 35,300
13:43 26.50 0.20 100 35,400
13:44 26.50 0.20 100 35,500
13:45 26.50 0.20 1,000 36,500
13:46 26.50 0.20 1,000 37,500
13:49 26.60 0.30 1,000 38,500
13:50 26.50 0.20 100 38,600
13:55 26.50 0.20 1,000 39,600
13:59 26.60 0.30 300 39,900
14:10 26.40 0.10 2,700 42,600
14:11 26.40 0.10 400 43,000
14:13 26.30 0 1,400 44,400
14:15 26.60 0.30 100 44,500
14:16 26.40 0.10 100 44,600
14:19 26.40 0.10 1,400 46,000
14:21 26.40 0.10 100 46,100
14:22 26.40 0.10 100 46,200
14:28 26.40 0.10 500 46,700
14:45 26.40 0.10 2,600 49,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 280 (0.34) 0% 60 (0.06) 0%
2018 300 (0.26) 0% 90 (0.09) 0%
2019 300 (0.26) 0% 110 (0.08) 0%
2020 120 (0.12) 0% 0 (0.04) 0%
2021 174 (0.17) 0% 0 (0.37) 0%
2022 569 (0.17) 0% 254 (0.02) 0%
2023 195 (0.04) 0% 25 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV71,56520,77921,53622,207136,087134,602173,463166,677116,785256,881258,138335,762230,880639,870
Tổng lợi nhuận trước thuế2,7759,0576,2285,03423,09530,48731,650432,65740,870100,005112,56580,19133,80226,174
Lợi nhuận sau thuế 1,1147,2004,8274,02617,16724,22018,989371,94835,10379,97590,00263,01226,94620,409
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1147,2004,8274,02617,16724,22018,989214,68234,87279,84389,93463,01226,94620,409
Tổng tài sản623,008621,258655,140646,691623,008666,000566,8321,162,741511,172464,024456,701299,384445,242490,330
Tổng nợ197,083196,447222,099214,266197,083237,601162,653409,590164,46881,140136,622154,399355,088422,427
Vốn chủ sở hữu425,925424,811433,041432,425425,925428,399404,179753,152346,704382,884320,079144,98590,15467,904


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |