CTCP Licogi 14 (l14)

24.70
-0.30
(-1.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25
25
25.20
24.30
70,600
13.8K
0.6K
50.4x
2.0x
3% # 4%
1.8
870 Bi
31 Mi
159,454
40.7 - 22.4
197 Bi
426 Bi
46.3%
68.37%
100 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.70 1,100 24.90 1,000
24.60 4,900 25.00 6,200
24.50 2,000 25.10 7,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 900

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 25 0 400 400
09:28 24.90 -0.10 100 500
09:30 24.90 -0.10 1,400 1,900
09:32 25 0 200 2,100
09:34 24.90 -0.10 1,300 3,400
09:39 25 0 500 3,900
09:41 25 0 300 4,200
09:43 25.20 0.20 300 4,500
09:48 25.20 0.20 3,000 7,500
09:52 25.20 0.20 200 7,700
09:53 25.20 0.20 600 8,300
09:54 25.20 0.20 800 9,100
09:55 25.20 0.20 900 10,000
10:10 25.20 0.20 700 10,700
10:11 25.10 0.10 100 10,800
10:12 25.10 0.10 100 10,900
10:15 25.10 0.10 200 11,100
10:19 25 0 400 11,500
10:22 25 0 100 11,600
10:32 25 0 2,000 13,600
10:35 25 0 200 13,800
10:37 25 0 200 14,000
10:39 25 0 500 14,500
10:40 25 0 100 14,600
10:43 25 0 400 15,000
10:44 25 0 200 15,200
10:48 25 0 900 16,100
10:52 25.10 0.10 100 16,200
10:56 25 0 10,500 26,700
10:58 24.90 -0.10 1,000 27,700
11:10 25 0 2,300 30,000
13:10 24.80 -0.20 8,700 38,700
13:12 24.70 -0.30 1,000 39,700
13:13 24.70 -0.30 100 39,800
13:15 24.70 -0.30 600 40,400
13:16 24.70 -0.30 100 40,500
13:17 24.70 -0.30 100 40,600
13:18 24.70 -0.30 900 41,500
13:19 24.60 -0.40 1,300 42,800
13:27 24.60 -0.40 200 43,000
13:29 24.70 -0.30 900 43,900
13:31 24.70 -0.30 1,800 45,700
13:33 24.70 -0.30 100 45,800
13:36 24.70 -0.30 100 45,900
13:40 24.70 -0.30 1,300 47,200
13:41 24.70 -0.30 500 47,700
13:42 24.70 -0.30 500 48,200
13:43 24.70 -0.30 3,800 52,000
13:44 24.70 -0.30 100 52,100
13:46 24.90 -0.10 1,900 54,000
13:50 24.90 -0.10 300 54,300
13:51 24.80 -0.20 100 54,400
13:55 24.70 -0.30 1,500 55,900
14:10 24.70 -0.30 9,500 65,400
14:13 24.70 -0.30 100 65,500
14:14 24.70 -0.30 100 65,600
14:17 24.70 -0.30 800 66,400
14:21 24.90 -0.10 1,300 67,700
14:22 24.90 -0.10 300 68,000
14:23 24.90 -0.10 2,400 70,400
14:45 24.70 -0.30 200 70,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 280 (0.34) 0% 60 (0.06) 0%
2018 300 (0.26) 0% 90 (0.09) 0%
2019 300 (0.26) 0% 110 (0.08) 0%
2020 120 (0.12) 0% 0 (0.04) 0%
2021 174 (0.17) 0% 0 (0.37) 0%
2022 569 (0.17) 0% 254 (0.02) 0%
2023 195 (0.04) 0% 25 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV45,9701,08715,87231,74294,671136,087134,602173,463166,677116,785256,881258,138335,762230,880
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5569,4226,34010,89028,20923,09530,48731,650432,65740,870100,005112,56580,19133,802
Lợi nhuận sau thuế 1,1187,4955,0258,49322,13117,16724,22018,989371,94835,10379,97590,00263,01226,946
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1187,4955,0258,49322,13117,16724,22018,989214,68234,87279,84389,93463,01226,946
Tổng tài sản639,398643,586635,722627,834639,398623,008666,000566,8321,162,741511,172464,024456,701299,384445,242
Tổng nợ192,199196,648196,278193,415192,199197,083237,601162,653409,590164,46881,140136,622154,399355,088
Vốn chủ sở hữu447,198446,939439,444434,419447,198425,925428,399404,179753,152346,704382,884320,079144,98590,154


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |