CTCP Licogi 14 (l14)

21.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.50
21.60
21.80
21.40
62,200
13.8K
0.6K
50.4x
2.0x
3% # 4%
1.8
870 Bi
31 Mi
159,454
40.7 - 22.4
197 Bi
426 Bi
46.3%
68.37%
100 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.40 6,800 21.50 100
21.30 2,700 21.60 7,100
21.00 2,100 21.70 4,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 21.60 0.10 1,000 1,000
09:17 21.60 0.10 1,000 2,000
09:18 21.60 0.10 3,000 5,000
09:19 21.70 0.20 2,700 7,700
09:20 21.70 0.20 3,000 10,700
09:21 21.70 0.20 600 11,300
09:22 21.70 0.20 2,000 13,300
09:23 21.70 0.20 400 13,700
09:24 21.70 0.20 3,200 16,900
09:27 21.70 0.20 200 17,100
09:28 21.70 0.20 800 17,900
09:30 21.70 0.20 1,200 19,100
09:31 21.70 0.20 5,000 24,100
09:32 21.70 0.20 1,300 25,400
09:33 21.60 0.10 1,000 26,400
09:36 21.60 0.10 2,000 28,400
09:37 21.70 0.20 1,900 30,300
09:48 21.70 0.20 100 30,400
10:10 21.60 0.10 3,300 33,700
10:19 21.60 0.10 800 34,500
10:24 21.60 0.10 300 34,800
11:27 21.60 0.10 100 34,900
13:10 21.50 0 5,000 39,900
13:22 21.50 0 200 40,100
13:27 21.50 0 900 41,000
13:38 21.50 0 300 41,300
13:40 21.50 0 400 41,700
13:41 21.50 0 1,300 43,000
13:42 21.40 -0.10 100 43,100
13:48 21.50 0 100 43,200
13:51 21.50 0 1,600 44,800
13:55 21.50 0 2,000 46,800
13:56 21.50 0 1,400 48,200
13:57 21.50 0 1,600 49,800
14:10 21.50 0 2,400 52,200
14:11 21.50 0 1,800 54,000
14:13 21.50 0 100 54,100
14:14 21.50 0 100 54,200
14:16 21.50 0 1,000 55,200
14:24 21.50 0 2,000 57,200
14:25 21.50 0 1,000 58,200
14:29 21.50 0 2,000 60,200
14:45 21.50 0 2,000 62,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 280 (0.34) 0% 60 (0.06) 0%
2018 300 (0.26) 0% 90 (0.09) 0%
2019 300 (0.26) 0% 110 (0.08) 0%
2020 120 (0.12) 0% 0 (0.04) 0%
2021 174 (0.17) 0% 0 (0.37) 0%
2022 569 (0.17) 0% 254 (0.02) 0%
2023 195 (0.04) 0% 25 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV45,9701,08715,87231,74294,671136,087134,602173,463166,677116,785256,881258,138335,762230,880
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5569,4226,34010,89028,20923,09530,48731,650432,65740,870100,005112,56580,19133,802
Lợi nhuận sau thuế 1,1187,4955,0258,49322,13117,16724,22018,989371,94835,10379,97590,00263,01226,946
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1187,4955,0258,49322,13117,16724,22018,989214,68234,87279,84389,93463,01226,946
Tổng tài sản639,398643,586635,722627,834639,398623,008666,000566,8321,162,741511,172464,024456,701299,384445,242
Tổng nợ192,199196,648196,278193,415192,199197,083237,601162,653409,590164,46881,140136,622154,399355,088
Vốn chủ sở hữu447,198446,939439,444434,419447,198425,925428,399404,179753,152346,704382,884320,079144,98590,154


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |