CTCP Licogi 14 (l14)

23.20
0.50
(2.20%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh94,671136,087134,602173,463166,677116,785256,881258,138335,762230,880639,870215,292167,630168,190122,696125,076100,34183,34195,91537,048
2. Các khoản giảm trừ doanh thu614,060
3. Doanh thu thuần (1)-(2)94,671136,027134,602173,463166,677116,785256,881258,138335,762226,820639,870215,292167,630168,190122,696125,076100,34183,34195,91537,048
4. Giá vốn hàng bán55,01378,063117,07075,45891,77368,605130,432114,136216,683175,814598,764182,055159,354159,942113,641115,43391,71773,29585,34932,839
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,65857,96317,53298,00474,90548,180126,449144,002119,07951,00641,10633,2378,2768,2489,0559,6448,62410,04610,5664,209
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,84513,28631,79011,636397,55517,58817,18436911262,21135162692755502105401818
7. Chi phí tài chính-73726,9438,28945,15410,6493768267302,7802,6104,4831,993497721,1593,0663,8826,7804,9512,344
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,0252,9712,4031,4416,5203768267302,7802,6104,4831,993497721,1593,0663,882
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng16,06515,1572,05126,61121,57315,28929,37423,55421,1205,8334,3092,951999659513527381347211156
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,6257,8298,1207,0197,1909,46813,5907,54315,0008,5178,4694,0972,5993,8944,2723,3662,5181,3731,5141,403
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,55021,32030,86230,856433,04840,63599,843112,54580,19134,07226,05524,2314,3444,3153,8663,1881,9481,5863,908324
12. Thu nhập khác1,9058013773381683272,28815018389261,7131,67765888
13. Chi phí khác341131375676810363082,557315918801,62816599
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3411,774-375795-39123516220-269119183301683349-100-118
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,20923,09530,48731,650432,65740,870100,005112,56580,19133,80226,17424,2314,5264,6163,8714,0201,9961,4863,896332
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,3385,5426,6528,12160,9967,77811,96330,94413,7488,1625,5694,2511,326808677503175192
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-261386-3864,541-286-2,0118,067-8,3813,431-1,3051961,080-195
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,0775,9286,26612,66260,7105,76720,03022,56317,1796,8565,7655,3311,132808677503175192
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,13117,16724,22018,989371,94835,10379,97590,00263,01226,94620,40918,9003,3953,8083,1943,5181,8221,2933,896332
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát157,26623113368
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,13117,16724,22018,989214,68234,87279,84389,93463,01226,94620,40918,9003,3953,8083,1943,5181,8221,2933,896332

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |