CTCP Licogi 14 (l14)

24.70
-0.30
(-1.20%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh94,671136,087134,602173,463166,677116,785256,881258,138335,762230,880639,870215,292167,630168,190122,696125,076100,34183,34195,91537,048
4. Giá vốn hàng bán55,01378,063117,07075,45891,77368,605130,432114,136216,683175,814598,764182,055159,354159,942113,641115,43391,71773,29585,34932,839
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,65857,96317,53298,00474,90548,180126,449144,002119,07951,00641,10633,2378,2768,2489,0559,6448,62410,04610,5664,209
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,84513,28631,79011,636397,55517,58817,18436911262,21135162692755502105401818
7. Chi phí tài chính-73726,9438,28945,15410,6493768267302,7802,6104,4831,993497721,1593,0663,8826,7804,9512,344
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,0252,9712,4031,4416,5203768267302,7802,6104,4831,993497721,1593,0663,882
9. Chi phí bán hàng16,06515,1572,05126,61121,57315,28929,37423,55421,1205,8334,3092,951999659513527381347211156
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,6257,8298,1207,0197,1909,46813,5907,54315,0008,5178,4694,0972,5993,8944,2723,3662,5181,3731,5141,403
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,55021,32030,86230,856433,04840,63599,843112,54580,19134,07226,05524,2314,3444,3153,8663,1881,9481,5863,908324
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,20923,09530,48731,650432,65740,870100,005112,56580,19133,80226,17424,2314,5264,6163,8714,0201,9961,4863,896332
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,13117,16724,22018,989371,94835,10379,97590,00263,01226,94620,40918,9003,3953,8083,1943,5181,8221,2933,896332
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,13117,16724,22018,989214,68234,87279,84389,93463,01226,94620,40918,9003,3953,8083,1943,5181,8221,2933,896332

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn523,631501,872540,889451,2821,098,092457,803418,455399,750283,107419,788460,832485,212444,029392,527346,704247,243189,477146,55380,31684,367
I. Tiền và các khoản tương đương tiền79,19099,712130,122164,33884,81396,78020,38615,85812,0082,57018,78319,0469,96115,80148,06618,18515,8026,6423,8983,325
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn161,083117,618103,40463,204745,853208,660259,438187,282
III. Các khoản phải thu ngắn hạn83,63983,731107,77753,889143,37240,75420,38818,98838,54844,92620,85020,73723,78333,58437,18226,84017,69721,70925,13821,988
IV. Tổng hàng tồn kho199,324200,729198,497166,526122,767111,397117,787177,456232,511372,253421,131435,548402,879332,646252,828196,734149,274109,99545,88053,585
V. Tài sản ngắn hạn khác396821,0893,3251,2872124551664040689,8807,40510,4968,6275,4836,7058,2065,4015,468
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn115,766121,136125,111115,55064,65053,36845,56956,95216,27725,45429,49841,99046,25746,35043,76137,59134,72834,68538,26829,451
I. Các khoản phải thu dài hạn9069069241,1231,1151,1151,115209209209177
II. Tài sản cố định28,98633,24436,10827,19227,25712,36014,30116,6879,79012,18915,20520,69621,16327,81823,87428,18728,67029,02032,71629,399
III. Bất động sản đầu tư23,80924,46025,11125,76226,41327,065
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,7014,8813,7592,8912,3552,99724,7931,1341,3594,6124,6124,2096,9295,6987,0542,904522129
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn56,10056,10056,10056,10025,00012,83312,83312,83312,8336,0005,0365,0365,05252
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2641,5453,1082,4827,5099,8325,36113,9214,9198,4439,5044,2515,331500500500500
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN639,398623,008666,000566,8321,162,741511,172464,024456,701299,384445,242490,330527,202490,286438,877390,466284,834224,205181,237118,584113,818
A. Nợ phải trả192,199197,083237,601162,653409,590164,46881,140136,622154,399355,088422,427476,213453,716405,311357,756250,910191,421149,12384,927104,686
I. Nợ ngắn hạn190,599189,960225,121151,965401,865162,81878,390131,672154,399355,088422,427283,147274,819311,196338,059247,340180,333138,80866,08089,955
II. Nợ dài hạn1,6017,12312,48010,6887,7241,6502,7504,950193,066178,89794,11519,6973,56911,08710,31518,84714,731
B. Nguồn vốn chủ sở hữu447,198425,925428,399404,179753,152346,704382,884320,079144,98590,15467,90450,98836,57033,56732,71033,92532,78432,11433,6579,132
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN639,398623,008666,000566,8321,162,741511,172464,024456,701299,384445,242490,330527,202490,286438,877390,466284,834224,205181,237118,584113,818
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |