CTCP Licogi 14 (l14)

23.20
0.50
(2.20%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV45,9701,08715,87231,74271,56594,671136,087134,602173,463166,677116,785256,881258,138335,762230,880
Giá vốn hàng bán31,8643628,08214,70549,76655,01378,063117,07075,45891,77368,605130,432114,136216,683175,814
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV14,1067257,79117,03721,73839,65857,96317,53298,00474,90548,180126,449144,002119,07951,006
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,7589,4226,35011,0192,78028,55021,32030,86230,856433,04840,63599,843112,54580,19134,072
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5569,4226,34010,8902,77528,20923,09530,48731,650432,65740,870100,005112,56580,19133,802
Lợi nhuận sau thuế 1,1187,4955,0258,4931,11422,13117,16724,22018,989371,94835,10379,97590,00263,01226,946
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1187,4955,0258,4931,11422,13117,16724,22018,989214,68234,87279,84389,93463,01226,946
Tổng tài sản ngắn hạn523,631527,121518,014507,422501,872523,631501,872540,889451,2821,098,092457,803418,455399,750283,107419,788
Tiền mặt79,19064,61343,77776,54599,71279,19099,712130,122164,33884,81396,78020,38615,85812,0082,570
Đầu tư tài chính ngắn hạn161,083172,525197,498160,863117,618161,083117,618103,40463,204745,853208,660259,438187,282
Hàng tồn kho199,324212,297202,906201,469199,796199,324200,729198,497166,526122,767111,397117,787177,456232,511372,253
Tài sản dài hạn115,766116,466117,708120,412121,136115,766121,136125,111115,55064,65053,36845,56956,95216,27725,454
Tài sản cố định28,98630,14431,24232,23433,24428,98633,24436,10827,19227,25712,36014,30116,6879,79012,189
Đầu tư tài chính dài hạn56,10056,10056,10056,10056,10056,10056,10056,10056,10025,000
Tổng tài sản639,398643,586635,722627,834623,008639,398623,008666,000566,8321,162,741511,172464,024456,701299,384445,242
Tổng nợ192,199196,648196,278193,415197,083192,199197,083237,601162,653409,590164,46881,140136,622154,399355,088
Vốn chủ sở hữu447,198446,939439,444434,419425,925447,198425,925428,399404,179753,152346,704382,884320,079144,98590,154

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.72K0.56K0.78K0.62K8K1.43K4.32K6K8.40K5.44K6.01K6.68K1.20K1.35K1.13K1.24K0.64K0.46K1.38K0.12K
Giá cuối kỳ28.80K36.20K44.44K50.85K222.72K45.49K39.54K17.08K21.63K8.87K3.99K2.70K0.57K0.45K0.67K11K11K11K11K11K
Giá / EPS (PE)40.16 (lần)65.07 (lần)56.62 (lần)82.64 (lần)27.84 (lần)31.82 (lần)9.15 (lần)2.85 (lần)2.57 (lần)1.63 (lần)0.66 (lần)0.40 (lần)0.48 (lần)0.33 (lần)0.59 (lần)8.85 (lần)17.09 (lần)24.08 (lần)7.99 (lần)93.77 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)9.39 (lần)8.21 (lần)10.19 (lần)9.05 (lần)35.86 (lần)9.50 (lần)2.84 (lần)0.99 (lần)0.48 (lần)0.19 (lần)0.02 (lần)0.04 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.25 (lần)0.31 (lần)0.37 (lần)0.32 (lần)0.84 (lần)
Giá sổ sách14.49K13.80K13.88K13.10K28.07K14.21K20.72K21.34K19.33K18.21K19.98K18.02K12.92K11.86K11.56K11.99K11.58K11.35K11.89K3.23K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.99 (lần)2.62 (lần)3.20 (lần)3.88 (lần)7.94 (lần)3.20 (lần)1.91 (lần)0.80 (lần)1.12 (lần)0.49 (lần)0.20 (lần)0.15 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.06 (lần)0.92 (lần)0.95 (lần)0.97 (lần)0.92 (lần)3.41 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)27 (Mi)24 (Mi)18 (Mi)15 (Mi)7 (Mi)5 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản81.89%80.56%81.21%79.61%94.44%89.56%90.18%87.53%94.56%94.28%93.98%92.04%90.57%89.44%88.79%86.80%84.51%80.86%67.73%74.12%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản18.11%19.44%18.79%20.39%5.56%10.44%9.82%12.47%5.44%5.72%6.02%7.96%9.43%10.56%11.21%13.20%15.49%19.14%32.27%25.88%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn30.06%31.63%35.68%28.70%35.23%32.17%17.49%29.91%51.57%79.75%86.15%90.33%92.54%92.35%91.62%88.09%85.38%82.28%71.62%91.98%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu42.98%46.27%55.46%40.24%54.38%47.44%21.19%42.68%106.49%393.87%622.09%933.97%1,240.68%1,207.47%1,093.72%739.60%583.89%464.36%252.33%1,146.36%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn69.94%68.37%64.32%71.30%64.77%67.83%82.51%70.09%48.43%20.25%13.85%9.67%7.46%7.65%8.38%11.91%14.62%17.72%28.38%8.02%
6/ Thanh toán hiện hành274.73%264.20%240.27%296.96%273.25%281.17%533.81%303.60%183.36%118.22%109.09%171.36%161.57%126.13%102.56%99.96%105.07%105.58%121.54%93.79%
7/ Thanh toán nhanh170.15%158.53%152.09%187.38%242.70%212.76%383.55%168.82%32.77%13.39%9.29%17.54%14.97%19.24%27.77%20.42%22.29%105.58%121.54%93.79%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn41.55%52.49%57.80%108.14%21.10%59.44%26.01%12.04%7.78%0.72%4.45%6.73%3.62%5.08%14.22%7.35%8.76%4.79%5.90%3.70%
9/ Vòng quay Tổng tài sản14.81%21.84%20.21%30.60%14.33%22.85%55.36%56.52%112.15%51.85%130.50%40.84%34.19%38.32%31.42%43.91%44.75%45.98%80.88%32.55%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn18.08%27.12%24.89%38.44%15.18%25.51%61.39%64.57%118.60%55%138.85%44.37%37.75%42.85%35.39%50.59%52.96%56.87%119.42%43.91%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu21.17%31.95%31.42%42.92%22.13%33.68%67.09%80.65%231.58%256.10%942.32%422.24%458.38%501.06%375.10%368.68%306.07%259.52%284.98%405.69%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho27.60%38.89%58.98%45.31%74.75%61.59%110.74%64.32%93.19%47.23%142.03%41.80%39.55%48.08%44.95%58.67%61.44%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần23.38%12.61%17.99%10.95%128.80%29.86%31.08%34.84%18.77%11.67%3.19%8.78%2.03%2.26%2.60%2.81%1.82%1.55%4.06%0.90%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.46%2.76%3.64%3.35%18.46%6.82%17.21%19.69%21.05%6.05%4.16%3.58%0.69%0.87%0.82%1.24%0.81%0.71%3.29%0.29%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.95%4.03%5.65%4.70%28.50%10.06%20.85%28.10%43.46%29.89%30.06%37.07%9.28%11.34%9.76%10.37%5.56%4.03%11.58%3.64%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)40%22%21%25%234%51%61%79%29%15%3%10%2%2%3%3%2%2%5%1%
Tăng trưởng doanh thu-30.43%1.10%-22.40%4.07%42.72%-54.54%-0.49%-23.12%45.43%-63.92%197.21%28.43%-0.33%37.08%-1.90%24.65%20.40%-13.11%158.89%%
Tăng trưởng Lợi nhuận28.92%-29.12%27.55%-91.15%515.63%-56.32%-11.22%42.73%133.85%32.03%7.98%456.70%-10.85%19.22%-9.21%93.08%40.91%-66.81%1,073.49%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-2.48%-17.05%46.08%-60.29%149.04%102.70%-40.61%-11.51%-56.52%-15.94%-11.29%4.96%11.94%13.29%42.58%31.08%28.36%75.59%-18.87%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.99%-0.58%5.99%-46.34%117.23%-9.45%19.62%120.77%60.82%32.77%33.18%39.43%8.95%2.62%-3.58%3.48%2.09%-4.58%268.56%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.63%-6.46%17.50%-51.25%127.47%10.16%1.60%52.55%-32.76%-9.20%-6.99%7.53%11.71%12.40%37.09%27.04%23.71%52.83%4.19%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |