CTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện (lcd)

19.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn86,04685,13188,47595,778102,914105,28699,89598,899101,937111,212108,495112,473110,330112,827112,560110,841118,611119,364119,455128,600
I. Tiền và các khoản tương đương tiền195262,2734024,3821,1883974,5201,2371,8614,1441,2062,2991,9413793,8611,5402,5233,1911,585
1. Tiền195262,2734024,3821,1883974,5201,2371,8614,1441,2062,2991,9413793,8611,5402,5233,1911,585
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn63,81061,38463,54673,49159,27269,46465,55164,83370,56280,90181,01591,03686,65486,10688,98776,53285,92690,33490,28198,313
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng62,92160,06261,57072,80458,26767,64263,70561,88168,32766,85863,93478,71173,63172,88775,56563,38773,05177,59977,25371,251
2. Trả trước cho người bán29233133130669866475949440911,99511,89211,94311,89511,84012,12412,15812,27812,25912,48426,597
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác4,2554,6495,3034,0393,9664,8174,7456,1175,2865,5088,6493,8424,5884,8404,7584,4474,0583,9364,0043,978
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,658-3,658-3,658-3,658-3,658-3,658-3,658-3,658-3,460-3,460-3,460-3,460-3,460-3,460-3,460-3,460-3,460-3,460-3,460-3,514
IV. Tổng hàng tồn kho22,02723,72122,65521,88539,25634,63433,94629,54630,01128,35423,19220,23021,37724,77923,19430,02730,23625,27024,17526,999
1. Hàng tồn kho22,02723,72122,65521,88539,25634,63433,94629,54630,01528,35823,19520,23421,38024,78223,19830,03030,23925,27424,17927,002
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4-4-4-4-4-4-4-4-4-4-4-4
V. Tài sản ngắn hạn khác144127961444219091,2361,8071,705
1. Chi phí trả trước ngắn hạn9091,2361,705
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1441444211,807
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước12796
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn19,83320,06320,27720,43820,70919,69919,80320,11220,44620,54520,38320,84621,28621,75421,55022,00222,47822,86523,42324,092
I. Các khoản phải thu dài hạn1,4941,4941,4941,3911,391125
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,4941,4941,4941,3911,391125
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định17,79118,00718,23518,48018,72918,97219,22019,51319,81619,95919,75920,20720,66521,12320,91421,35121,78922,18522,67023,308
1. Tài sản cố định hữu hình1,5231,7391,9682,2122,4622,7052,9523,2453,5483,6923,4913,9394,3974,8564,6465,0835,5215,9186,4037,040
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình16,26816,26816,26816,26816,26816,26816,26816,26816,26816,26816,26816,26816,26816,26816,26816,26816,26816,26816,26816,268
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500500500500500500500500500500500500500500500500500500500500
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn500500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn500500500500500500500500500500500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4862476688102849913086124139121131136152189180252285
1. Chi phí trả trước dài hạn4862476688102849913086124139121131136152189180252285
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN105,879105,194108,751116,215123,623124,985119,698119,012122,383131,757128,878133,319131,615134,581134,110132,844141,089142,230142,877152,692
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả75,19474,63678,19885,65893,07694,40589,12088,43291,254102,12398,497102,321100,735103,579103,111101,170109,510110,416111,110120,280
I. Nợ ngắn hạn75,19474,63678,19885,65893,07694,40589,12088,43291,254102,12398,497102,02698,410101,253100,95196,110104,006104,090104,943113,458
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5214,33116,67536,69942,42048,89351,44254,50554,92754,61353,57555,71952,39453,42650,25750,29850,79050,28651,02548,755
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn5,8656,3816,9476,6036,4926,3945,4384,6123,8574,0103,9083,9723,2402,0316,0101,5241,5631,2471,1271,140
4. Người mua trả tiền trước1172816286381161,076547305221564074153523521,4201,7391,708
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,7753,6364,3113,8883,1982,1501,6441,7224692097451,4351,1171,0532,8712,9594,8145,7045,7536,193
6. Phải trả người lao động2,2681,4211,9331,7472,0311,4981,0171,0631,8251,7521,9291,6802,5262,5152,3952,4441,8081,1201,216669
7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,79010,3139,5669,5098,82910,1397,2397,1828,2507,9828,0398,3268,1308,7759,4829,92310,65110,41610,51022,997
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5408101,0801,3501,6201,890270540810270540810270540810270
11. Phải trả ngắn hạn khác50,90237,74337,61325,78127,85722,80322,22218,00320,83832,44230,28630,62230,30832,23629,52228,34033,48833,08733,57331,726
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi13
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2952,3262,3262,1595,0595,5046,3266,1676,822
1. Phải trả người bán dài hạn1,3871,3871,3871,3871,3871,3871,3871,387
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác311311311311311311311311
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2956286284616286281,4507941,450
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn2,7343,1783,1783,6743,674
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu30,68430,55730,55330,55730,54630,58030,57830,57931,12929,63430,38130,99830,88031,00231,00031,67431,57931,81431,76732,413
I. Vốn chủ sở hữu30,68430,55730,55330,55730,54630,58030,57830,57931,12929,63430,38130,99830,88031,00231,00031,67431,57931,81431,76732,413
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu15,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00015,000
2. Thặng dư vốn cổ phần740
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu740740740740740740740740740740740740740740740740740740740
5. Cổ phiếu quỹ-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển9,2619,2619,2619,2409,2409,2409,2409,2119,2119,2119,2119,1809,1809,1809,1808,7358,7358,7358,7357,987
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối5,6845,5565,5525,5785,5675,6005,5995,6296,1784,6835,4306,0785,9616,0836,0817,1997,1047,3407,2928,686
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN105,879105,194108,751116,215123,623124,985119,698119,012122,383131,757128,878133,319131,615134,581134,110132,844141,089142,230142,877152,692
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |