CTCP Cấp nước Long Khánh (lkw)

36.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
4. Giá vốn hàng bán
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
6. Doanh thu hoạt động tài chính
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
12. Thu nhập khác
13. Chi phí khác
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 2
2014
Qúy 4
2013
Qúy 2
2013
Qúy 4
2012
Qúy 4
2011
Qúy 3
2011
Qúy 4
2010
Qúy 4
2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn41,03152,76154,47451,72942,07931,42325,67916,75021,12316,97918,74313,89510,27915,94414,95617,86517,86914,68317,29314,161
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,9965,6131,5255,9903,4242,8305,90813,83613,13210,3677,3806,5636003,3721,2923,4449743,9421,1654,271
1. Tiền3,9965,6131,5252,9903,4242,8305,9083,2704,3323,1931,3671,5636003,3721,2922,5449741,9421,165154
2. Các khoản tương đương tiền3,00010,5668,8007,1746,0135,0009002,0004,117
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn34,00044,00050,00042,00035,50026,50016,5003,0003,0003,0003,0005,0723,0005,0003,000
1. Chứng khoán kinh doanh3,0003,0003,0003,0005,0723,0005,0003,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn34,00044,00050,00042,00035,50026,50016,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,2571,3361,6062,1891,4439101,4311,5375,5314,78210,2695,6485,4527,8387,3377,8389,9335,9477,9204,741
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng7676935131,1827074841,0081,0684,8064,2918,1195,3525,1097,0627,1617,8427,4284,2327,8604,595
2. Trả trước cho người bán708570132119119592143031771,650285371803206252,5301,73783112
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác5446781,14699371538136425542234152739442225435
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-124-119-124-118-97-74-27-27-27-31-31-31-31-27-27-27
IV. Tổng hàng tồn kho1,3681,2381,3131,4911,7071,1491,5711,3772,4611,8291,0941,2218001,2742,9522,8371,3111,3332,5861,548
1. Hàng tồn kho1,3681,2381,3131,4911,7071,1491,5711,3772,4611,8291,0941,2218001,2742,9522,8371,3111,3332,5861,548
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác4105733159534269463426460374746580461623601
1. Chi phí trả trước ngắn hạn50
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4105593159534
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1426964
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác463426460374683580461623551
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn58,20947,89238,12934,96532,53632,15129,19030,82028,59225,08623,05621,27821,69520,35819,81020,20516,21216,43116,35217,048
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định55,94537,44937,09633,85231,37230,30026,85927,77426,35524,63621,10020,47721,14319,14619,67820,11615,74915,99015,95016,757
1. Tài sản cố định hữu hình55,78437,25236,86133,72031,20830,10426,63127,51526,28724,55721,01020,37621,03619,14619,67820,11615,74915,99015,95016,757
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình161197235132164196228260687990101106
III. Bất động sản đầu tư8228739249741,0251,076
- Nguyên giá1,2701,2701,2701,2701,2701,270
- Giá trị hao mòn lũy kế-448-397-346-295-245-194
IV. Tài sản dở dang dài hạn279,88051695192962171972361611,31615945183142104
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang279,88051695192962171972361611,316
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,2375635171962736311,1401,82492528964080153826713290281298298292
1. Chi phí trả trước dài hạn2,2375635171962736311,1401,82492528964080153826713290281298298292
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN99,240100,65392,60486,69474,61563,57454,86947,57149,71642,06541,79935,17331,97436,30134,76638,07134,08231,11433,64531,209
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả14,12711,65711,43613,53210,9718,5606,2804,4558,8514,1126,4992,2761,7604,6464,9246,7884,7582,8074,9214,231
I. Nợ ngắn hạn14,12711,65711,43613,53210,9718,5606,2804,4558,8514,1126,4992,2761,7604,6464,9246,7884,6292,7154,8274,181
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn4,7953383402714946484518374,0644435302245642,1101,9413,4032,5385381,3571,150
4. Người mua trả tiền trước63967712652591,6651,188160977
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8199278881,0828536411,1685301,5239061,3554125189646577847821,3231,1391,027
6. Phải trả người lao động2,0002,6131,9533,3902,8604,3533,3892,0991,6242,0281,7581,3073481,3373541,3071,171543957398
7. Chi phí phải trả ngắn hạn517327242145175942,32410017173671,564
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác813723392380532456281251131141365389416510035293238100
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,1846,7307,6238,2645,5932,461816638738329-92-1552901692097092100-9-57
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn129939450
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm129939450
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu85,11388,99681,16873,16263,64455,01448,58943,11640,86437,95335,30032,89730,21331,65629,84231,28329,32328,30628,72426,978
I. Vốn chủ sở hữu85,11388,99681,16873,16263,64455,01448,26342,92440,75237,86635,23732,85130,14831,61129,78131,24129,31728,29528,72226,977
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu25,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,00025,000
2. Thặng dư vốn cổ phần8585858585858585858585858585858585858585
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển38,04532,42227,08120,42416,41213,65111,57310,1838,8126,3264,6502,7412,7412,1852,185908733733423148
9. Quỹ dự phòng tài chính92692674674650935235220168
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21,98331,48829,00127,65222,14716,27811,6047,6566,8546,4545,5014,0991,3963,5951,7644,7383,1472,1243,0131,676
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3261911138763476544614261121
1. Nguồn kinh phí3261911138763476544614261121
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN99,240100,65392,60486,69474,61563,57454,86947,57149,71642,06541,79935,17331,97436,30134,76638,07134,08231,11433,64531,209
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |