Công ty cổ phần Bất động sản Sài Gòn VINA (lsg)

33.30
-0.30
(-0.89%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,5101,6603,425150400400-99
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,5101,6603,425150400400-99
4. Giá vốn hàng bán2,1728481,046138227221
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,3388122,37912173179-99
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,12324,37026,58626,94229,02226,06525,33125,70430,11734,80423,23235,87437,71132,10231,81662,65764,83762,58568,80132,338
7. Chi phí tài chính33,56537,95439,70290,81826,16424,26322,96122,24626,30129,71616,73633,54734,50431,27721,56646,86857,78452,28574,62459,420
-Trong đó: Chi phí lãi vay33,56537,95439,70290,81826,16424,26322,9612,22526,30129,71616,73633,54734,50231,34621,56646,86857,78463,63363,27659,420
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,1512,7762,6203,8982,7772,6542,5462,6632,0952,1041,9243,9452,8343,1242,6906,9641,5041,2792,5098,427
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-17,255-15,548-15,735-65,39581-852-1768061,8943,1634,572-1,627381-2,3007,5598,8245,5499,021-8,333-35,509
12. Thu nhập khác86,040836070,0421172921315221214443515
13. Chi phí khác61253131666348123813
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)86,040836069,981-2414279131521-15-4504-811-342
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)68,785-15,466-15,6754,58581-876-1758102,1733,1764,588-1,606366-2,7497,5638,8255,4689,022-8,366-35,507
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,4478846461,595-1581,1581,8711,13665,398
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-30-3051-26-2550-2540-2540-207197
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,417-3051858-2550621401,57040-1781,1661,8711,13665,595
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)64,368-15,436-15,7263,72781-851-2251892,1331,6054,548-1,427366-3,9157,5636,9544,3329,015-8,366-41,102
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)64,368-15,436-15,7263,72781-851-2251892,1331,6054,548-1,427366-3,9157,5636,9544,3329,015-8,366-41,102

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn715,164772,677466,669492,867435,857628,353933,345945,838927,3011,405,0762,124,7592,079,2082,786,4582,754,0632,645,6982,682,0593,867,3163,710,1603,175,6543,821,336
I. Tiền và các khoản tương đương tiền48,59325,74643,45872,41430,80164,9799,41122,43911,3113,4577,75014,5209,34427,04513,26516,60123,09826,4806,0412,776
1. Tiền2,5931,7462,4582,4145017,47991117,4392,31145775012,5202,3441,0457653,1013,0981,9807912,776
2. Các khoản tương đương tiền46,00024,00041,00070,00030,30057,5008,5005,0009,0003,0007,0002,0007,00026,00012,50013,50020,00024,5005,250
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn623,204702,482378,770376,594360,789519,255879,870879,511871,9971,357,728977,403948,0271,673,4521,636,4331,554,2981,609,3302,824,4592,680,1382,185,3052,835,042
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,7281,2051,6262667062893124966167141,2891,6141,8612,861
2. Trả trước cho người bán4,6424,6884,5644,6224,6205,0034,5754,6114,6214,8766,8141,03544256314510530103
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn587,000641,500340,000340,000340,000478,004841,004841,004846,0041,240,892892,892892,8921,081,2111,081,2111,031,211973,9161,143,9161,063,916917,9161,630,176
6. Phải thu ngắn hạn khác29,83355,09034,20630,34716,16936,24834,29133,89721,372111,89277,18954,009591,684554,361522,523634,7931,679,4511,614,8071,265,6961,202,100
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-198-198-198-198-198-198-198-198-198-198-198
IV. Tổng hàng tồn kho5324691,096,0281,073,5421,060,4021,047,4301,035,1631,013,310976,972960,806941,625941,030
1. Hàng tồn kho5324691,096,0281,073,5421,060,4021,047,4301,035,1631,013,310976,972960,806941,625941,030
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác43,36743,91743,97243,85844,26744,11944,06443,88843,99343,89143,57843,12043,26043,15542,97242,81842,78842,73642,68342,488
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1461158111123
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ43,36743,91743,97143,85444,26044,10844,03243,88043,98343,89143,54343,12043,26043,15542,97242,81842,78842,73442,62642,485
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước273655
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,398,2871,394,6101,873,5491,862,5521,910,0431,891,0891,402,6001,385,8701,364,5251,343,969225,565223,624221,943221,142219,418218,071216,162214,913546,758540,054
I. Các khoản phải thu dài hạn48,62548,625528,853519,625519,625519,62548,62548,63048,63048,63048,63048,63048,63048,63048,63048,63048,63048,630382,415377,456
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn471,000471,000471,000471,000
5. Phải thu dài hạn khác48,62548,62557,85348,62548,62548,62548,62548,63048,63048,63048,63048,63048,63048,63048,63048,63048,63048,630382,415377,456
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2262993353724084444815175545906316777237698158619079529981,044
1. Tài sản cố định hữu hình226299335372408444481517554590630670709749789829868908948987
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình171420263238455157
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,265,7821,263,3101,262,4831,261,4181,310,0191,292,1761,275,6281,259,6791,239,5081,219,964102,425101,621100,942100,41099,74298,93398,46497,81796,80796,308
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn1,157,1741,155,6921,155,2161,154,6441,203,9441,186,4901,170,3241,153,5411,134,4331,115,791
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang108,608107,618107,268106,774106,075105,687105,304106,138105,075104,172102,425101,621100,942100,41099,74298,93398,46497,81796,80796,308
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn510441510510510510510
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,5103,5103,5103,5103,5103,5103,510
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,000-3,000-3,000-3,000-3,000-3,000-3,000-3,000-3,000-3,000-3,000-3,000-3,000-3,000-3,069-3,000-3,000-3,000-3,000-3,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác83,65582,37681,87781,13879,99178,84477,86777,04375,83474,78673,87972,69671,64870,82369,79169,13867,65267,00366,02764,736
1. Chi phí trả trước dài hạn82,99581,74681,27780,48779,36678,21977,26776,39375,20974,12173,24072,01770,98970,16369,12468,48566,99966,35065,36864,090
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại660630600651625625600650625665640680660660667653653653659646
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,113,4512,167,2872,340,2182,355,4182,345,9002,519,4432,335,9452,331,7072,291,8272,749,0462,350,3242,302,8323,008,4012,975,2042,865,1162,900,1304,083,4793,925,0723,722,4124,361,390
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,055,5281,157,2211,312,9161,312,3911,306,5991,480,2231,294,9751,288,0171,248,3251,707,6781,309,6611,266,7301,970,8721,938,0411,821,6381,864,1723,052,0742,898,0002,704,1743,334,089
I. Nợ ngắn hạn58,288212,981368,67650,15144,359217,983764,735757,777718,0851,177,438779,421736,4901,440,6321,407,8011,291,3981,464,4802,663,0542,519,6522,336,3821,764,568
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn159,000318,000161,726161,726161,726126,726506,057506,057481,057717,576717,5761,154,5761,216,8781,928,8781,928,8782,115,4381,566,557
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2441691651651653051651691861861864,0663,8644,0484,0454,1254,1504,1664,4694,561
4. Người mua trả tiền trước
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,08775631,382555822,1911,3391,72413042311,222923,5581,37436938,355
6. Phải trả người lao động1,68680974218151818161,405195618548
7. Chi phí phải trả ngắn hạn30,64830,31028,49924,00412,67916,92121,74321,19721,67320,42320,78714,23014,82913,89514,5242,69382,17855,78031,07815,120
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn400
11. Phải trả ngắn hạn khác21,15421,16721,41322,47430,10937,595580,243570,683567,044647,409250,392234,067701,342667,469116,933233,687646,147530,095183,741167,197
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn31
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,4702,2595361,3171,3511,3788551,0691,0991,6231,5802,7662,7723,5911,2122,1343083081,6352,200
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn997,240944,240944,2401,262,2401,262,2401,262,240530,240530,240530,240530,240530,240530,240530,240530,240530,240399,692389,020378,348367,7921,569,521
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác997,240944,240944,240944,240944,240944,240240240240240240240240240240399,692389,020378,348367,792240
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn318,000318,000318,000530,000530,000530,000530,000530,000530,000530,000530,000530,0001,569,281
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,057,9231,010,0661,027,3021,043,0281,039,3001,039,2191,040,9701,043,6901,043,5011,041,3681,040,6631,036,1021,037,5291,037,1631,043,4781,035,9581,031,4051,027,0721,018,2381,027,301
I. Vốn chủ sở hữu1,057,9231,010,0661,027,3021,043,0281,039,3001,039,2191,040,9701,043,6901,043,5011,041,3681,040,6631,036,1021,037,5291,037,1631,043,4781,035,9581,031,4051,027,0721,018,2381,027,301
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000900,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,5661,566
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối156,357108,501125,736141,462137,735137,654139,405142,125141,936139,802139,097134,536135,964135,597141,912134,393129,839125,507116,672125,735
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,113,4512,167,2872,340,2182,355,4182,345,9002,519,4432,335,9452,331,7072,291,8272,749,0462,350,3242,302,8323,008,4012,975,2042,865,1162,900,1304,083,4793,925,0723,722,4124,361,390
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |