CTCP Mía Đường Lam Sơn (lss)

8.53
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh567,289384,410663,728595,350587,111481,699894,198726,136600,911471,286728,368406,474368,882303,907766,360479,366493,082303,545822,466518,701
2. Các khoản giảm trừ doanh thu34374-360360-390
3. Doanh thu thuần (1)-(2)567,289384,410663,728595,350587,111481,699894,198726,136600,911471,286728,368406,474368,882303,907766,326478,992493,441303,186822,856518,701
4. Giá vốn hàng bán496,958332,942539,520513,112533,081424,796779,725629,802516,193417,955666,932357,209337,003266,177693,672408,414452,887264,486760,844466,251
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)70,33251,468124,20982,23854,03056,903114,47396,33484,71853,33161,43649,26531,87937,73172,65470,57940,55538,69962,01252,450
6. Doanh thu hoạt động tài chính7594,6541,9033,9825,2293,4742,8813,8723,2272,7687951,3291,3822,0369031,2021,9731,4731,4041,130
7. Chi phí tài chính18,66716,49219,03216,92713,26712,70216,61915,93110,45411,4709,68610,5274,6485,87713,9865,9644,5973,54311,6458,450
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,21416,13218,88216,37310,9669,48213,28314,4699,03510,5807,7928,1813,5935,81513,5252,2861,5793,1331,6087,026
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh44
9. Chi phí bán hàng12,0589,46616,13624,85317,73910,28024,93021,94214,51610,31810,91717,12115,79611,76817,39235,50013,91615,78414,70318,714
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,2229,70320,72014,03110,18410,07030,02021,94719,86812,33820,89814,21513,46312,69915,86819,47717,32910,82018,14219,550
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,14420,46170,22530,40918,06927,32645,78540,38643,10821,97320,7308,731-6469,42326,31110,8396,68610,02618,9716,867
12. Thu nhập khác1,6901771551241,15271,217603604151-1,4513,187885172366148316218
13. Chi phí khác9991,6486515503342889,238207202200-1,2772,42169753,147909-5648721,3021,895
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)691-1,471-496-426819-281-8,022395402-49-17476781697-2,781-908567-864-986-1,677
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,83518,99069,72829,98218,88827,04537,76340,78143,50921,92420,5579,4971699,52023,5309,9317,2549,16217,9855,190
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,4143,62011,4005,2192,7924,1736,5265,3652,8074,9124,7666991971,9282,9402,7421,0321,7313,326545
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại122-308622,024-3,299-195
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,4143,62011,4005,2192,9144,1736,4975,3653,6684,9126,7916991971,928-3592,7421,0321,7313,131545
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,42115,37058,32824,76415,97422,87231,26635,41639,84117,01213,7668,799-277,59223,8897,1896,2227,43114,8544,645
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-720-5866765,649-7041801,1353,494-257-390-1,1021,727350-449-1,3981,361-10155-1,4401,678
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,14115,95757,65219,11416,67822,69230,13231,92240,09817,40214,8687,071-3778,04125,2875,8286,3237,37616,2942,967

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,083,6801,957,8632,100,3442,320,2421,774,5111,356,4611,602,4771,852,8421,263,483910,4011,117,2231,378,001983,317849,726986,7681,376,886930,064956,755879,9511,134,519
I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,38429,89835,14373,11962,83337,14261,21932,385129,97140,95916,66227,55547,65526,79144,63823,82448,95049,67233,95651,785
1. Tiền23,27519,86420,63331,94337,98420,3727,93014,49533,44528,8279,69014,66335,98913,27737,12515,40636,49840,68619,68644,920
2. Các khoản tương đương tiền9,10910,03414,51041,17624,84916,76953,28917,89096,52612,1326,97212,89211,66613,5147,5138,41812,4518,98614,2706,865
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn110,22388,675111,89175,51040,51547,11539,70017,00029,50038,5009,0001,0043,1153,092
1. Chứng khoán kinh doanh1,004
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn110,22388,675111,89175,51040,51547,11539,70017,00029,50038,5009,0003,1153,092
III. Các khoản phải thu ngắn hạn264,534372,489264,609193,539262,241339,632415,155305,166404,818366,853324,684260,947122,211273,452284,687326,207273,576412,679340,002387,706
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng64,76775,14259,909122,696108,16077,225240,638206,058180,019131,427155,816129,25962,573111,266170,008252,375104,016101,096162,958214,778
2. Trả trước cho người bán173,665273,671180,46176,681146,302258,375170,419110,473226,657200,992137,123145,45161,068160,901129,39765,170164,821231,658154,847160,819
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn3,23023033022,257
6. Phải thu ngắn hạn khác64,32164,78064,98338,59752,21448,46748,53429,95336,76869,33466,64420,22531,38334,09818,05817,74936,889110,35952,63234,078
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-41,450-41,335-41,074-44,435-44,435-44,435-44,435-41,317-38,625-34,899-34,899-33,987-32,814-32,814-32,775-31,344-32,150-30,435-30,435-21,969
IV. Tổng hàng tồn kho1,610,4581,436,1721,685,8941,960,8581,368,325901,1761,080,3681,482,805638,969415,557759,8301,066,878788,687516,498641,5201,010,777548,126443,463498,141673,978
1. Hàng tồn kho1,624,9541,452,5631,702,2851,975,1051,386,944928,0361,107,2281,494,405648,617420,828763,8381,071,817793,626522,328647,3511,025,045562,635448,366503,495677,257
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-14,496-16,391-16,391-14,247-18,619-26,860-26,860-11,600-9,648-5,271-4,008-4,938-4,938-5,831-5,831-14,268-14,510-4,904-5,354-3,280
V. Tài sản ngắn hạn khác66,08130,6302,80917,21540,59731,3976,03515,48660,22548,5317,04822,62024,76431,98112,80812,98659,41350,9417,85221,051
1. Chi phí trả trước ngắn hạn59,75729,9852,2089,62538,95330,8845,19414,70959,29446,8824,48022,16122,12727,4197,54010,02858,97449,8176,08520,539
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,2365564787,4981,5524184184529211,3342,0484502,5044,5505,2572,9494301,1091,561503
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước898912392929442332493155209133121199152069
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,281,9071,297,7371,311,9931,299,5201,331,9271,361,8021,371,3121,388,4501,455,0101,441,7131,424,8391,435,2691,508,8581,547,4191,579,0081,538,5361,596,8021,623,3401,638,2451,602,434
I. Các khoản phải thu dài hạn10010032,90916,25832,90927,21832,90932,909105,7005,58922,953316735
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn100100
5. Phải thu dài hạn khác232332032,93216,28032,93227,24132,93232,93223325,7235,6112322,975232323339735
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-22-22-320-22-22-22-22-22-22-22-22-22-22-22-22-22-22-22-22
II. Tài sản cố định810,245826,311839,294828,112856,297848,835865,865850,492914,358932,576965,439962,2461,050,5051,105,1881,115,0701,111,9661,186,7171,209,9681,249,8271,190,815
1. Tài sản cố định hữu hình769,453784,973797,409785,680813,318805,309821,793805,873869,192886,863919,178915,4381,003,1501,057,2861,066,5981,065,0591,139,3041,175,4261,215,1841,156,073
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình40,79241,33741,88442,43142,97943,52644,07344,62045,16745,71446,26146,80847,35547,90248,47346,90747,41234,54234,64334,742
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn322,384322,170322,781326,101346,479336,567335,971362,340361,799382,245381,651386,534372,019355,485354,252338,420323,427322,324293,588313,691
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang322,384322,170322,781326,101346,479336,567335,971362,340361,799382,245381,651386,534372,019355,485354,252338,420323,427322,324293,588313,691
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn85,83685,83685,83655,83655,83685,83685,83685,83685,83685,83635,83635,85035,85036,25136,25136,25136,25136,25136,25150,754
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh15,502
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,2516,2516,2516,2516,2516,2516,2516,2516,2516,2516,2516,2516,2516,2516,2516,2516,2516,2516,2515,251
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-416-416-416-416-416-416-416-416-416-416-416-401-401
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn80,00080,00080,00050,00050,00080,00080,00080,00080,00080,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác63,34263,32164,08356,56357,05757,65555,64156,87359,26241,05641,90444,93944,89550,49550,48251,89950,40754,79758,26346,440
1. Chi phí trả trước dài hạn62,72063,32164,08356,56357,05757,53355,46656,72858,81839,65940,50741,51841,47347,07347,06051,77750,28554,67557,94646,318
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1221751454441,3971,3973,4213,4213,4213,421122122122317122
3. Tài sản dài hạn khác622
VII. Lợi thế thương mại781846
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,365,5863,255,6013,412,3383,619,7623,106,4382,718,2632,973,7893,241,2922,718,4932,352,1142,542,0622,813,2702,492,1752,397,1442,565,7762,915,4232,526,8662,580,0952,518,1962,736,953
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,552,6091,412,8301,584,6551,839,7941,350,364928,1711,203,5201,500,8531,013,165683,395889,4841,171,834858,541755,879929,4961,299,311922,7451,006,424964,7011,206,436
I. Nợ ngắn hạn1,525,1211,386,7821,558,0471,810,0251,320,036896,7831,143,8001,440,364949,299625,067830,1641,098,621784,383681,035867,5641,236,817846,109929,026886,4251,123,444
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,189,310943,8511,246,1551,292,335942,648688,121855,5201,048,622776,305284,775651,871612,248494,662473,307582,451613,830522,944578,672547,947476,519
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn85,08959,27366,451218,102102,28443,77856,024155,56363,40051,19379,897140,93981,84862,034107,025240,08151,71581,809132,331238,952
4. Người mua trả tiền trước73,389223,06884,42792,653119,15559,815106,705113,30652,353226,29932,099200,72663,25352,32639,195163,767113,190133,05471,257226,615
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,65442,97237,90812,3157,18626,23654,08413,15014,05827,59515,4203,96416,28526,27326,3417,8717,69019,68918,1136,078
6. Phải trả người lao động4,3688,20521,44723,40914,7228,14121,64419,3018,1975,89211,99520,5588,28610,76221,59827,24613,58410,40920,08728,841
7. Chi phí phải trả ngắn hạn30,19321,09623,16737,71028,35912,49418,64746,23411,29116,29714,23668,51875,15136,46551,45699,74293,28969,49869,28392,416
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác69,32233,88723,21988,36159,68920,88422,00034,61813,0444,51915,78845,09437,82615,87035,28279,01538,26432,91224,24651,570
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi64,79654,43055,27345,14145,99337,3149,1769,56910,6518,4978,8596,5737,0733,9964,2155,2665,4332,9833,1612,453
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn27,48826,04826,60829,76830,32831,38859,72060,48963,86658,32859,32073,21374,15874,84561,93262,49476,63677,39878,27682,992
1. Phải trả người bán dài hạn2,0002,000
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,0001,0001,0001,0001,0001,50028,07529,48131,08829,80030,23039,96240,34540,46926,99526,99540,57540,57540,89140,095
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,7353,7353,7356,3356,3356,3356,3356,3356,3352,7352,7356,3356,3356,3356,3356,3356,3354,5354,5354,535
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,1971,210
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ20,75321,31321,87322,43322,99323,55324,11324,67325,23325,79326,35526,91627,47828,04028,60229,16429,72630,28830,85038,362
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,812,9771,842,7711,827,6831,779,9681,756,0741,790,0921,770,2691,740,4391,705,3281,668,7191,652,5781,641,4361,633,6341,641,2651,636,2801,616,1111,604,1221,573,6711,553,4951,530,517
I. Vốn chủ sở hữu1,809,7831,839,3581,824,0511,765,7231,740,9601,774,1061,753,4111,722,1451,686,7281,649,2021,632,1901,618,6641,609,6261,613,9081,607,1531,585,4011,575,2971,548,1291,529,1731,503,009
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu857,416857,416857,416857,416801,351801,351801,351745,480745,480745,480745,480745,480745,480700,000700,000700,000700,000700,000700,000700,000
2. Thặng dư vốn cổ phần191,455191,455191,455191,455191,455191,455191,455191,455191,455191,455191,455191,455191,455191,455191,455191,455191,455183,319181,856180,176
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-16,159-25,442-28,973
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển621,917610,792610,792610,792610,792601,739601,739601,739601,739599,425599,425599,425599,425595,170595,170595,170595,170592,614592,614597,815
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối103,149143,127127,23469,582106,534148,029126,659152,398120,47585,00567,60452,97645,665100,03292,99269,84361,19260,77552,61934,743
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát35,84636,56737,15336,47730,82831,53232,20731,07227,57827,83628,22529,32827,60027,25127,53628,93327,48027,58127,52619,247
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3,1943,4123,63114,24515,11415,98616,85818,29418,59919,51820,38822,77224,00827,35629,12630,71028,82525,54224,32227,508
1. Nguồn kinh phí5651,4764,4927,1008,0718,8688,7614,8262,9526,678
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định3,1943,4123,63114,24515,11415,98616,85817,72918,59919,51820,38821,29619,51620,25621,05521,84220,06420,71721,37120,830
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,365,5863,255,6013,412,3383,619,7623,106,4382,718,2632,973,7893,241,2922,718,4932,352,1142,542,0622,813,2702,492,1752,397,1442,565,7762,915,4232,526,8662,580,0952,518,1962,736,953
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |