CTCP Tập đoàn MBG (mbg)

2.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn971,669953,092984,243963,576962,265995,7651,022,8741,013,395963,2481,009,3601,004,4031,075,4341,114,9361,140,7771,044,824626,324595,642509,594480,075471,007
I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,44831,20814,39128,15093,79512,3839,04016,35073,98362,43678,43368,46172,058100,03682,396153,721137,34441,32835,0905,095
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,1001,1001,1001,1001,45014,7801,4501,4501,1001,100106,100105,29775,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn539,922576,446593,233605,776439,478703,436744,207719,927604,232591,303569,867530,204605,078603,198625,879279,422263,614350,844331,881371,312
IV. Tổng hàng tồn kho388,756340,300367,410323,885413,196277,753267,384261,518280,473348,886348,768461,943330,536327,320259,901193,022191,936117,170112,62994,253
V. Tài sản ngắn hạn khác5,5425,1388,1094,66514,6961,0927948203,1105,2856,23413,7261,1644,9251,6481582,747253475347
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn479,080479,389410,193414,504417,512331,488335,788341,630344,486377,295383,718338,541339,577287,742288,822292,153308,903334,281320,362295,754
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định24,14527,28730,46533,05634,50730,39632,87635,65438,51939,59042,30245,01547,72750,43952,46755,14857,83860,52846,68648,799
III. Bất động sản đầu tư45,12045,76346,17346,35146,76246,97747,38647,57747,98448,39048,799
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,79529,81629,73429,49229,3823,2873,1593,0582,9448,5188,4338,2768,0627,9497,3537,3537,3537,3537,2424,554
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn356,932326,058251,998252,416252,308250,227250,925253,057251,913275,403277,640277,577274,988218,013217,000217,000230,400266,400266,400242,400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác49,08850,46551,82353,18954,5546001,4432,2833,1265,3936,5437,6738,80011,34112,00212,65313,31335
VII. Lợi thế thương mại49,01050,37151,73253,09454,455
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,450,7501,432,4821,394,4361,378,0801,379,7771,327,2531,358,6631,355,0251,307,7341,386,6551,388,1211,413,9751,454,5131,428,5191,333,646918,477904,545843,875800,437766,761
A. Nợ phải trả140,434130,94397,20282,75889,47557,519105,19192,95047,50061,19362,85191,127136,766136,66568,13478,65989,01081,71553,81831,376
I. Nợ ngắn hạn138,711129,04295,30180,85687,50957,119104,79192,55047,10060,79361,71490,274135,797135,55966,84977,01987,01479,71851,82128,674
II. Nợ dài hạn1,7231,9011,9011,9011,9664004004004004001,1378539691,1061,2841,6411,9971,9971,9972,702
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,310,3151,301,5391,297,2341,295,3221,290,3021,269,7331,253,4711,262,0751,260,2341,325,4621,325,2701,322,8481,317,7461,291,8541,265,512839,818815,535762,160746,620735,385
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,450,7501,432,4821,394,4361,378,0801,379,7771,327,2531,358,6631,355,0251,307,7341,386,6551,388,1211,413,9751,454,5131,428,5191,333,646918,477904,545843,875800,437766,761
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |