Công ty cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu (mcm)

27.60
0.30
(1.10%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,919,3673,137,4683,134,4792,927,7942,825,5542,562,4072,484,7972,468,4812,282,981
4. Giá vốn hàng bán2,068,4132,126,8052,115,3112,027,1611,934,6852,071,9132,015,0002,015,3971,849,135
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)848,5451,008,6181,017,789898,503888,263486,506466,697450,717431,395
6. Doanh thu hoạt động tài chính101,252162,315103,15695,41941,11347,75443,06837,75132,194
7. Chi phí tài chính1,89888199650064162300370
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,732636163162300336
9. Chi phí bán hàng657,046708,879688,742594,259596,632321,788277,688237,837229,704
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp37,14537,89839,60336,60929,48023,34626,55726,68625,150
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)253,709423,275391,604362,554303,199188,964205,520223,645208,364
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)252,057423,580380,687353,758297,568185,607200,797228,260215,533
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)228,315374,417346,549319,112280,735166,942180,641216,787203,689
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)228,315374,417346,549319,112280,735166,942180,641216,787203,689

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,114,9262,077,6652,123,2202,218,7321,035,836871,146920,009814,477
I. Tiền và các khoản tương đương tiền36,26855,218312,01492,14921,42373,74023,15098,611
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,603,0001,442,0751,285,0001,657,000611,152419,337464,387368,225
III. Các khoản phải thu ngắn hạn287,024349,104308,246272,705145,36771,29273,01066,422
IV. Tổng hàng tồn kho172,387185,588194,208192,809204,472293,809349,600273,685
V. Tài sản ngắn hạn khác16,24845,67923,7524,06853,42212,9689,8627,533
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn571,747528,398332,026268,235186,760201,068213,843271,357
I. Các khoản phải thu dài hạn9090165165165
II. Tài sản cố định366,584392,578226,824141,766151,326193,608207,986263,624
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn186,804118,52896,856115,08129,177488147
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8484848484766145
VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,18517,1188,09611,1396,0087,3845,3077,541
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,686,6732,606,0632,455,2462,486,9661,222,5961,072,2141,133,8511,085,834
A. Nợ phải trả381,490278,808244,967313,582310,686345,474365,999319,052
I. Nợ ngắn hạn377,612274,456237,997289,932250,596342,561363,951316,979
II. Nợ dài hạn3,8784,3526,97023,64960,0902,9132,0482,073
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,305,1842,327,2552,210,2792,173,385911,910726,740767,852766,782
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,686,6732,606,0632,455,2462,486,9661,222,5961,072,2141,133,8511,085,834
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |