CTCP Dược Trung ương Mediplantex (med)

20.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh117,61287,13786,90575,434105,94392,521140,023104,968111,410106,30896,62287,176116,381108,69697,90378,59667,32379,24398,25699,882
2. Các khoản giảm trừ doanh thu242328826131234889298149298547111845391199
3. Doanh thu thuần (1)-(2)117,61287,13786,90375,430105,92092,233140,021104,962111,280106,07495,73386,878116,232108,39897,35578,59567,20579,19897,86599,683
4. Giá vốn hàng bán89,95369,28765,13857,42982,88171,067114,29282,41587,67484,12477,09968,01993,19388,38677,19762,93159,49262,48878,68875,208
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)27,65917,84921,76518,00123,03921,16625,72922,54723,60621,94918,63418,85923,03920,01220,15815,6657,71316,70919,17724,475
6. Doanh thu hoạt động tài chính433375594305214568923262,2301,4073,4297854,1079605581861,9679651,472386
7. Chi phí tài chính1,2976571,0766421,3561,0622,0991,3651,8691,4241,5951,8233,0291,4311,3048081,3181,4521,6201,100
-Trong đó: Chi phí lãi vay551596659411201,0621,1561,0571,2581,1841,4131,5391,7491,3161,1527871,3461,2211,051
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,3959591,2081,2141,2951,5412,8022,3183,9443,2811,9533,5527,2392,2303,9891,7812,0073,0924,9555,906
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,83811,53116,25313,75717,02514,53316,67314,18014,77314,34614,11212,95813,86213,00811,89716,6476,93410,81812,22213,251
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,1735,0393,7872,8183,8854,4865,0475,0095,2514,3054,4031,3123,0154,3033,526-3,384-5792,3141,8524,603
12. Thu nhập khác1,1941491,1943,356231030481
13. Chi phí khác53314990314036211934161,6362,35279536
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,194-5314-22-49-901,191-140-3-6-2112,422-16-1,614-2,35210-766445
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,3674,9863,8012,7963,8364,3966,2384,8695,2484,2994,1921,3125,4374,3033,511-4,998-2,9312,3241,0875,049
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,2281,0757596169339121,2711,0391,1228848663421,242894825021701,206
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,2281,0757596169339121,2711,0391,1228848663421,242894825021701,206
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,1393,9113,0422,1802,9033,4834,9673,8294,1263,4163,3269704,1953,4093,429-4,998-2,9311,8219173,843
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,1393,9113,0422,1802,9033,4834,9673,8294,1263,4163,3269704,1953,4093,429-4,998-2,9311,8219173,843

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn204,249203,988227,895231,743253,267253,393299,328357,761345,260301,697438,944472,599458,474
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,40125,00127,28834,53842,61135,73742,35731,15143,53413,782107,02560,53181,183
1. Tiền12,40113,00115,28822,53830,61135,73730,35719,15121,53411,78227,02515,38918,183
2. Các khoản tương đương tiền12,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00022,0002,00080,00045,14263,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,7004,0009,0009,00012,00024,00012,00020,00020,00057,40057,40092,40092,400
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,7004,0009,0009,00012,00024,00012,00020,00020,00057,40057,40092,40092,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn68,43869,56183,60888,81199,241110,844137,428187,346164,372143,181182,096210,926168,374
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng43,69244,77353,45160,33269,93278,968107,984104,18792,68594,20899,231111,353128,084
2. Trả trước cho người bán26,92825,67029,42026,94027,88928,17128,04727,03426,23725,89830,34630,70928,492
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn118
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác2,2342,1543,7734,5744,3374,4922,18556,91246,23823,86253,30769,65212,585
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,417-3,035-3,035-3,035-3,035-787-787-787-787-787-787-787-787
IV. Tổng hàng tồn kho92,69694,55596,44588,06587,67770,79593,473105,100102,89073,69977,95194,415102,221
1. Hàng tồn kho92,69694,55596,44588,06587,72270,84093,518105,145102,93573,74477,99694,460102,682
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-45-45-45-45-45-45-45-45-460
V. Tài sản ngắn hạn khác12,01310,87011,55511,32911,73912,01814,07014,16414,46413,63614,47214,32714,295
1. Chi phí trả trước ngắn hạn11117717896202234245118193811062139
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11,65710,64711,33511,17711,4931,17813,05113,63614,23613,46313,98413,99814,228
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2464742564410,605774410369138130928
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn252,499253,476254,993252,396250,712250,605251,267252,173254,714255,644251,878242,729240,013
I. Các khoản phải thu dài hạn5,2815,2815,2814,2934,2934,2934,2234,2234,3634,4034,4034,4034,363
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác5,2815,2815,2814,2934,2934,2934,2234,2234,3634,4034,4034,4034,363
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định32,24133,05334,41333,06634,44135,97337,70640,63442,62844,64046,64348,83451,135
1. Tài sản cố định hữu hình32,22933,03934,39733,04834,42235,95237,68340,60942,60244,61146,61348,80251,101
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình12141517192123252728303234
III. Bất động sản đầu tư1,6321,6941,7561,8181,8811,9512,025
- Nguyên giá11,36111,36111,36111,36111,36111,36111,361
- Giá trị hao mòn lũy kế-9,730-9,667-9,605-9,543-9,480-9,410-9,336
IV. Tài sản dở dang dài hạn180,595180,103179,413178,530177,699176,281175,189171,735171,127169,859162,436150,370130,085
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang180,595180,103179,413178,530177,699176,281175,189171,735171,127169,859162,436150,370130,085
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,75033,34534,12934,68932,39832,10732,12435,58136,59636,74138,39539,12254,430
1. Chi phí trả trước dài hạn32,75033,34534,12934,68932,39832,10732,12435,58136,59636,74138,39539,12254,430
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN456,747457,464482,888484,139503,980503,998550,595609,934599,974557,341690,822715,328698,487
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả125,998132,853162,188151,096173,181176,102226,183278,908272,684234,177371,073392,700376,486
I. Nợ ngắn hạn125,998132,853162,188151,096173,181176,102226,183278,908272,684234,177371,073392,700376,486
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn33,91449,86544,43149,61127,78769,37986,22380,53064,46371,51568,79285,68590,835
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn55,09342,33242,75452,00678,30642,02362,12264,91375,41060,89654,86353,82684,885
4. Người mua trả tiền trước15,20722,92929,41824,55115,7759,65316,15433,92829,45312,38615,62413,49112,070
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,7282,5181,5208061,0632,8661,8501,0698412,1281,2733192,393
6. Phải trả người lao động11,5119,3497,5076,71212,21511,1879,4448,16213,15710,6328,1076,96111,811
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4331824042603942,5122,5884405087
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn229479236110219158316184184
11. Phải trả ngắn hạn khác2,6712,98533,21314,83534,95635,85744,57787,17786,59474,076219,852229,851171,532
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,2132,2132,7072,2052,4672,4672,9092,5032,5332,5432,5632,5672,872
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu330,750324,610320,700333,043330,799327,896324,413331,026327,290323,164319,749322,628322,002
I. Vốn chủ sở hữu330,750324,610320,700333,043330,799327,896324,413331,026327,290323,164319,749322,628322,002
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu124,100124,100124,100124,100124,100124,100124,100124,100124,100124,100124,100124,100124,100
2. Thặng dư vốn cổ phần121,230121,230121,230121,230121,230121,230121,230121,230121,230121,230121,230121,230121,230
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển69,78269,78269,78269,78269,78269,78269,78269,78269,78269,78269,78269,78269,782
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối15,6379,4985,58717,93115,68712,7839,30015,91312,1778,0524,6367,5156,889
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN456,747457,464482,888484,139503,980503,998550,595609,934599,974557,341690,822715,328698,487
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |