| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 43,812 | 5,864 | ||||||||||||||||||
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 43,812 | 5,864 | ||||||||||||||||||
| 4. Giá vốn hàng bán | 16,707 | 39,607 | 5,110 | |||||||||||||||||
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | -16,707 | 4,205 | 754 | |||||||||||||||||
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 2 | 10 | 15 | 17 | 20 | 24 | 29 | 130 | 39 | 51 | 70 | ||||||||
| 7. Chi phí tài chính | 106 | 131 | 152 | 159 | 269 | 330 | 338 | 428 | ||||||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 106 | 131 | 1,517 | 159 | 269 | 330 | 338 | 428 | ||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 117 | 134 | 89 | 90 | 131 | 99 | 140 | 95 | 90 | 140 | 151 | 82 | 173 | 343 | 358 | 265 | 596 | 574 | 703 | 650 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -117 | -134 | -89 | -90 | -16,838 | -97 | -131 | -80 | -73 | -120 | -127 | -53 | -149 | -435 | -458 | -353 | 3,341 | -904 | -1,041 | -324 |
| 12. Thu nhập khác | 1,182 | 4,652 | ||||||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 62 | 72 | 72 | 85 | 224 | 29 | 29 | 29 | 649 | 29 | 29 | 29 | 1,312 | 37 | 37 | 29 | 4,866 | 197 | 217 | 203 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -62 | -72 | -72 | -85 | -224 | -29 | -29 | -29 | -649 | -29 | -29 | -29 | -130 | -37 | -37 | -29 | -214 | -197 | -217 | -203 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -179 | -206 | -160 | -175 | -17,061 | -126 | -160 | -109 | -722 | -150 | -156 | -83 | -279 | -472 | -495 | -382 | 3,127 | -1,101 | -1,258 | -528 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,434 | 158 | ||||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,434 | 158 | ||||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -179 | -206 | -160 | -175 | -17,061 | -126 | -160 | -109 | -2,155 | -150 | -156 | -83 | -279 | -472 | -495 | -382 | 2,969 | -1,101 | -1,258 | -528 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -179 | -206 | -160 | -175 | -17,061 | -126 | -160 | -109 | -2,155 | -150 | -156 | -83 | -279 | -472 | -495 | -382 | 2,969 | -1,101 | -1,258 | -528 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 165,283 | 165,451 | 165,595 | 165,681 | 165,767 | 183,923 | 184,224 | 184,550 | 184,628 | 184,704 | 184,819 | 184,935 | 185,087 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 45 | 45 | 49 | 48 | 50 | 48 | 43 | 49 | 53 | 59 | 40 | 55 | 44 |
| 1. Tiền | 45 | 45 | 49 | 48 | 50 | 48 | 43 | 49 | 53 | 59 | 40 | 55 | 44 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | |||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | |||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 144,923 | 145,095 | 145,240 | 145,327 | 145,411 | 146,864 | 147,169 | 147,491 | 147,571 | 147,641 | 147,779 | 147,881 | 148,048 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 14,461 | 14,633 | 14,778 | 14,853 | 14,908 | 16,118 | 16,118 | 16,118 | 16,118 | 16,118 | 16,118 | 16,118 | 16,118 |
| 2. Trả trước cho người bán | 5,466 | 5,466 | 5,466 | 5,466 | 5,466 | 5,509 | 5,466 | 5,466 | 5,466 | 5,466 | 5,510 | 5,466 | 5,466 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 24,500 | 24,500 | 24,500 | 24,500 | 24,500 | 24,500 | 24,778 | 25,109 | 25,204 | 25,291 | 25,406 | 25,576 | 25,772 |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 101,374 | 101,374 | 101,374 | 101,386 | 101,415 | 101,615 | 101,685 | 101,675 | 101,660 | 101,643 | 101,623 | 101,599 | 101,570 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -878 | -878 | -878 | -878 | -878 | -878 | -878 | -878 | -878 | -878 | -878 | -878 | -878 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 20,288 | 20,288 | 20,288 | 20,288 | 20,288 | 36,996 | 36,996 | 36,996 | 36,996 | 36,996 | 36,996 | 36,996 | 36,996 |
| 1. Hàng tồn kho | 36,996 | 36,996 | 36,996 | 36,996 | 36,996 | 36,996 | 36,996 | 36,996 | 36,996 | 36,996 | 36,996 | 36,996 | 36,996 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -16,707 | -16,707 | -16,707 | -16,707 | -16,707 | ||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 27 | 22 | 18 | 18 | 18 | 16 | 17 | 15 | 9 | 9 | 5 | 4 | |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2 | 4 | 5 | ||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 27 | 22 | 18 | 18 | 18 | 14 | 13 | 10 | 9 | 9 | 5 | ||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 4 | ||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 11,698 | 11,726 | 11,757 | 11,788 | 11,818 | 11,836 | 11,866 | 11,897 | 11,927 | 11,958 | 11,990 | 12,021 | 12,053 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | |||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | |||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 225 | 254 | 283 | 312 | 342 | 371 | 400 | 429 | 459 | 488 | 517 | 546 | 576 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 225 | 254 | 283 | 312 | 342 | 371 | 400 | 429 | 459 | 488 | 517 | 546 | 576 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | |||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | |||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 9 | 8 | 9 | 11 | 12 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | 8 | 11 | 13 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 9 | 8 | 9 | 11 | 12 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | 8 | 11 | 13 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 176,981 | 177,177 | 177,352 | 177,469 | 177,585 | 195,759 | 196,090 | 196,447 | 196,556 | 196,662 | 196,809 | 196,957 | 197,140 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 10,853 | 10,870 | 10,840 | 10,796 | 10,737 | 11,851 | 12,055 | 12,252 | 12,252 | 10,203 | 10,200 | 10,192 | 10,293 |
| I. Nợ ngắn hạn | 10,853 | 10,870 | 10,840 | 10,796 | 10,737 | 11,851 | 12,055 | 12,252 | 12,252 | 10,203 | 10,200 | 10,192 | 10,293 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | |||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 7,437 | 7,437 | 7,437 | 7,437 | 7,437 | 8,647 | 8,647 | 8,647 | 8,647 | 8,647 | 8,647 | 8,647 | 8,647 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 525 | 525 | 525 | 525 | 525 | 525 | 525 | 525 | 525 | 525 | 525 | 525 | 525 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,868 | 1,886 | 1,845 | 1,803 | 1,744 | 1,654 | 1,855 | 2,054 | 2,054 | 2 | 2 | 2 | 101 |
| 6. Phải trả người lao động | 16 | 16 | 26 | 26 | 26 | 26 | 26 | 26 | 26 | 26 | 26 | 20 | 20 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 26 | 26 | 27 | 25 | 25 | 18 | 21 | 19 | 18 | 22 | 20 | 17 | 19 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 981 | 981 | 981 | 981 | 981 | 981 | 981 | 981 | 981 | 981 | 981 | 981 | 981 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | |||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | |||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 166,128 | 166,307 | 166,512 | 166,672 | 166,847 | 183,909 | 184,035 | 184,195 | 184,304 | 186,459 | 186,609 | 186,765 | 186,847 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 166,128 | 166,307 | 166,512 | 166,672 | 166,847 | 183,909 | 184,035 | 184,195 | 184,304 | 186,459 | 186,609 | 186,765 | 186,847 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 171,072 | 171,072 | 171,072 | 171,072 | 171,072 | 171,072 | 171,072 | 171,072 | 171,072 | 171,072 | 171,072 | 171,072 | 171,072 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | |||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 1,163 | 1,163 | 1,163 | 1,163 | 1,163 | 1,163 | 1,163 | 1,163 | 1,163 | 1,163 | 1,163 | 1,163 | 1,163 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -6,106 | -5,927 | -5,722 | -5,562 | -5,387 | 11,674 | 11,801 | 11,961 | 12,070 | 14,225 | 14,374 | 14,531 | 14,613 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 176,981 | 177,177 | 177,352 | 177,469 | 177,585 | 195,759 | 196,090 | 196,447 | 196,556 | 196,662 | 196,809 | 196,957 | 197,140 |