CTCP Merufa (mrf)

15
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh139,764139,477202,309284,974197,826108,024
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1062446322666
3. Doanh thu thuần (1)-(2)139,658139,453202,309284,511197,599107,958
4. Giá vốn hàng bán129,867114,078163,174228,356164,18784,918
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,79125,37539,13556,15533,41323,040
6. Doanh thu hoạt động tài chính36522752815165
7. Chi phí tài chính6431,9992,9922,877876438
-Trong đó: Chi phí lãi vay6421,9852,9392,660715405
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,6405,8577,4919,0636,7886,408
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,5099,59713,02012,76110,6218,036
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-6,9657,92615,85931,98215,2788,223
12. Thu nhập khác3751141,50544469386
13. Chi phí khác5291,0231,2342,081545255
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-154-909271-2,037-76131
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-7,1197,01716,13029,94515,2028,354
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,6093,4646,2222,1901,679
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,6093,4646,2222,1901,679
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-7,1195,40812,66623,72413,0126,675
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-7,1195,40812,66623,72413,0126,675

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn55,06576,90197,233116,55893,94661,06244,59337,09352,41443,46041,324
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,4573,7038,5967,3238,9424,7803,5485,12611,4652,4911,959
1. Tiền5,4573,7038,5967,3238,9424,7803,5485,12611,4652,4911,959
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn27,23936,09935,02241,89246,61821,67619,48512,22314,43514,88714,783
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng24,40028,20735,54432,64618,04220,26417,0058,8369,72613,10710,018
2. Trả trước cho người bán6,6558,9541,0107,16827,9751,1881,5193,2972413501,534
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn652
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn15444565500
6. Phải thu ngắn hạn khác4565972442,3619992194613004,6217783,231
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,272-1,674-1,776-327-854-210-152
IV. Tổng hàng tồn kho21,49235,67250,63162,55436,83734,40620,95919,29425,61824,24522,585
1. Hàng tồn kho21,82344,05558,78065,09337,41034,96821,61221,32428,14825,19923,539
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-331-8,383-8,149-2,539-573-562-653-2,030-2,529-954-954
V. Tài sản ngắn hạn khác8781,4282,9844,7901,5492006014508961,8371,996
1. Chi phí trả trước ngắn hạn36710646739152200389373509338500
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5101,3222,9374,0511,3972121051,222852
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước77282278280
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác363
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn31,82538,3635,45148,02236,42035,34339,14540,69847,19644,96142,931
I. Các khoản phải thu dài hạn26382662471371994
1. Phải thu dài hạn của khách hàng1,22615224205
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn17291561123
5. Phải thu dài hạn khác9925130312814771
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,283-67-295-272
II. Tài sản cố định29,96535,63440,50136,50430,13332,17736,19827,13230,47928,12427,931
1. Tài sản cố định hữu hình21,20220,36123,59017,95619,82921,49025,12627,13230,47928,12427,931
2. Tài sản cố định thuê tài chính6,1217,3758,628
3. Tài sản cố định vô hình8,7629,1529,5369,92010,30410,68811,072
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn662171,0627,8404,4601,6151,2824992,2771,887771
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang662171,0627,8404,4601,6151,2824992,2771,887771
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1971971971971971971971979821,1191,119
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,5501,5501,5501,5501,5501,550
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn197197197197197197197197197197197
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,550-1,550-1,550-765-628-628
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,5722,2773,4253,2341,4931,1551,46512,86913,45813,83013,110
1. Chi phí trả trước dài hạn1,5722,2773,4253,2341,4931,1551,46512,86913,45813,83013,110
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN86,891115,264102,683164,580130,36696,40583,73877,79099,61088,42084,255
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả12,72228,69549,43670,04852,54824,81515,80810,55027,25728,52021,276
I. Nợ ngắn hạn12,71028,68342,75459,81347,96824,41715,24510,28123,26624,56018,589
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn13,69126,49534,22218,6178,3721,0728,64712,821
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,9302,9323,9494,9832,9328,0155,9731,9601,6222,7091,721
4. Người mua trả tiền trước1,7441,4001412,43616,0431032844179571
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2246289812,6061,2241,0706283176,8063,4231,080
6. Phải trả người lao động2,5673,2113,9267,4793,4941,7061,74343431148333
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,0022,2622,4682,7811,56279614469185399
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn263967941,100537
11. Phải trả ngắn hạn khác2,0131,3109595415143663464684,7106,065931
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,2042,8523,0413,6663,5813,9905,0556,6859,2023,4271,303
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn12126,68110,2354,5803975632693,9913,9602,688
1. Phải trả người bán dài hạn12
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác122525004543975632693,9913,9602,688
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6,4299,7354,127
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu74,16886,56993,24894,53277,81871,59167,93067,24072,35359,90162,978
I. Vốn chủ sở hữu74,13486,53593,21494,49877,78471,55667,89667,20672,31959,86662,944
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu67,96267,96236,75436,75436,75436,75436,75436,75436,75436,75436,754
2. Thặng dư vốn cổ phần1,2521,2521,2521,2521,2521,2521,2521,2521,252
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-38-38-38-38-38-38-38-38-38-38-38
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển10,83310,83333,04823,17623,17622,71822,71822,71822,71817,58313,895
9. Quỹ dự phòng tài chính3,656
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,3001,1781,8001,8941,4181,7162,2202,5842,992
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-5,9236,60120,39831,45915,2229,1544,9893,9358,6414,3167,424
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3434343434343434343434
1. Nguồn kinh phí3434343434343434343434
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN86,891115,264142,683164,580130,36696,40583,73877,79099,61088,42084,255
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |