CTCP Masan High-Tech Materials (msr)

51
-1.90
(-3.59%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,394,6792,041,0331,614,3071,392,7053,868,3563,730,8963,653,5613,092,4543,190,7443,594,7553,533,0203,788,5153,901,6533,532,8144,194,1593,934,3663,965,7753,501,5023,148,9722,967,392
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2164,3361,4022,9842,7484,8084,2102,0133,5554,8594904,5405,2644,7345,1384,216
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,394,6792,041,0331,614,3071,392,7053,868,1403,726,5603,652,1593,089,4703,187,9963,589,9463,528,8093,786,5023,898,0983,527,9554,193,6693,929,8263,960,5123,496,7683,143,8342,963,177
4. Giá vốn hàng bán1,879,2541,640,8841,216,3321,246,3063,487,4603,461,8093,291,1873,203,1673,572,6283,191,9843,298,7903,245,5643,524,3052,960,4523,440,9793,246,9582,931,9542,998,1882,589,8202,773,924
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)515,424400,149397,975146,400380,680264,751360,972-113,697-384,632397,962230,019540,938373,792567,504752,690682,8691,028,558498,580554,014189,253
6. Doanh thu hoạt động tài chính49,09234,98156,93142,8431,594,631138,751117,61266,340128,976111,808140,897103,63035,854199,466127,747107,167113,51796,07038,92596,111
7. Chi phí tài chính292,593298,265324,318338,289602,334479,082683,110519,870500,384547,198649,770498,491493,027591,594452,072380,800369,358364,419357,426344,248
-Trong đó: Chi phí lãi vay250,716256,789256,029256,538321,607334,732195,460519,870366,867397,762239,895570,806262,067
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh14,2164,6614,5846,8558032,9412,5503,416194,2211,7397,960-2,8421,2429063,759
9. Chi phí bán hàng27,70023,13725,12723,20598,75191,77490,59380,59192,76798,39586,90099,118106,454109,911110,968125,641128,909117,374106,73192,609
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,475101,17334,27215,308100,991117,599116,514117,222114,922138,936166,79578,918114,675143,468169,211160,623183,348161,261156,971136,451
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)231,74812,55671,190-187,5581,187,451-280,293-407,048-758,185-962,925-271,819-530,000-28,544-304,490-73,784149,925130,931457,618-47,163-27,284-284,185
12. Thu nhập khác3,0881,0374,4831,60623,5205,92734,0376,059148,19412,7682,15017,96669,65018,58127,04856,36549,72488,4753513,623
13. Chi phí khác1,599-10857,60130,182677,75217,43848,1401,70620,4835,9309,1406,25037,55022,10417,01120,20656,9253,8389,56114,321
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,4891,145-53,118-28,576-654,233-11,512-14,1034,353127,7116,838-6,99011,71632,100-3,52310,03736,158-7,20184,637-9,209-10,698
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)233,23713,70118,072-216,134533,218-291,804-421,152-753,832-835,215-264,981-536,990-16,828-272,391-77,307159,962167,089450,41737,475-36,493-294,883
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,55011,6051,2377,112250,97923,49520,35514,88019,56022,1349,5115,785-8,86420,42328,3895,31533,92014,5859,0882,114
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,808-3,06611,191-1,239488,47618,818-97,640-66,334-25,265-73,629-46,271-36,227-74,809-68,306-66,08936,144-66,707-17,590-63,776-16,242
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,7428,53912,4285,874739,45642,313-77,286-51,454-5,705-51,495-36,760-30,442-83,673-47,883-37,70041,459-32,788-3,005-54,687-14,128
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)222,4955,1625,643-222,007-206,237-334,117-343,866-702,379-829,510-213,485-500,22913,614-188,718-29,423197,662125,630483,20540,47918,194-280,755
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9,61110,89815,45615,8936,68815,94214,5039,1404,1197,65321,5492,80616,87520,42416,14812,066
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)222,4955,1625,643-222,007-215,848-345,015-359,322-718,272-836,198-229,427-514,7334,473-192,837-37,076176,113122,824466,33020,0562,046-292,821

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,244,7826,731,5816,233,2006,121,9146,992,04310,510,79410,491,23710,180,74310,603,67510,983,41912,039,63512,426,09912,228,223
I. Tiền và các khoản tương đương tiền570,212347,647254,610556,5021,468,796554,465595,654559,561974,184392,3221,400,9461,445,4621,502,879
1. Tiền145,212196,147254,610556,5021,468,796554,465595,654559,561974,184392,2141,396,4461,440,962802,639
2. Các khoản tương đương tiền425,000151,5001074,5004,500700,240
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn364,9628,1108,1108,1108,1108,110
1. Chứng khoán kinh doanh364,962
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,1108,1108,1108,1108,110
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,693,1532,665,2882,394,8881,985,7711,873,4723,029,3632,872,5222,994,0112,757,1122,846,9292,863,2303,059,9332,940,659
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng777,488871,323603,739614,316789,7201,665,1661,640,5871,802,6291,668,8141,769,6421,855,2142,233,4482,170,552
2. Trả trước cho người bán86,730103,321107,680116,12399,263321,995275,812246,583206,876214,663327,177416,795371,553
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn691,500691,500691,500264,000
6. Phải thu ngắn hạn khác1,137,435999,144991,969991,332993,1541,050,866964,788953,464890,086877,498695,711424,563413,428
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,664-8,664-8,664-8,664-8,664-14,874-14,874-14,874-14,874
IV. Tổng hàng tồn kho2,875,4002,937,2272,880,8382,806,5602,967,5565,967,1746,019,9375,724,0335,997,5566,807,7976,810,8096,857,1286,858,168
1. Hàng tồn kho2,928,9452,979,5202,880,8382,897,6583,071,5476,170,5846,140,3295,960,9276,191,6697,104,0457,105,1286,899,9986,905,038
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-53,545-42,293-91,098-103,991-203,410-120,392-236,895-194,113-296,248-294,319-42,869-46,870
V. Tài sản ngắn hạn khác741,054781,419702,863773,082682,220959,7921,003,123903,139866,714928,261956,5411,055,466918,407
1. Chi phí trả trước ngắn hạn56,00779,84054,44890,52136,157113,664116,584104,37561,873128,061123,036149,13274,887
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ685,047701,579648,415682,561646,063816,533860,554772,710780,061757,128802,745865,620807,302
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước29,59625,98526,05424,78043,07230,76040,71436,218
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn19,215,55419,238,93619,414,42919,664,66019,974,48428,884,09329,126,14629,478,61729,768,68129,482,41229,350,24229,330,42629,292,777
I. Các khoản phải thu dài hạn1,140,7661,114,4441,114,4441,199,3401,199,3401,318,9501,319,1721,447,9091,447,1571,415,7271,413,1371,403,6831,403,254
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,140,7661,114,4441,114,4441,199,3401,199,3401,318,9501,319,1721,447,9091,447,1571,415,7271,413,1371,403,6831,403,254
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định14,055,14214,165,48513,968,71714,124,12914,299,83820,216,59820,486,73120,692,45520,129,89319,790,77119,677,48019,938,02520,185,726
1. Tài sản cố định hữu hình13,656,26913,756,97313,550,56813,696,34113,862,41116,941,31117,179,15717,385,86916,776,73516,538,83916,403,20616,629,47416,864,318
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình398,873408,511418,150427,788437,4273,275,2883,307,5743,306,5863,353,1583,251,9313,274,2743,308,5513,321,408
III. Bất động sản đầu tư668,967683,488687,351702,920691,437704,171711,018722,403
- Nguyên giá1,221,1081,219,7191,198,1951,197,7211,153,8251,148,8581,136,4471,129,620
- Giá trị hao mòn lũy kế-552,142-536,232-510,844-494,800-462,388-444,687-425,428-407,217
IV. Tài sản dở dang dài hạn163,848159,5621,194,7771,183,5731,209,2731,873,6341,782,6721,674,1512,510,8782,427,4652,565,5142,349,1782,081,827
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang163,848159,5621,194,7771,183,5731,209,2731,873,6341,782,6721,674,1512,510,8782,427,4652,565,5142,349,1782,081,827
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,533,7641,541,2061,645,9971,637,9751,570,4811,564,1011,555,5331,532,527
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh232,560226,692218,550211,553202,614199,254195,970190,164
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,439,7491,453,0581,427,4471,426,4221,367,8671,364,8471,359,5631,342,363
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-138,545-138,545
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,855,7973,799,4463,136,4913,157,6183,266,0333,272,1803,312,8783,330,7543,339,8573,449,2333,425,8403,372,9893,367,040
1. Chi phí trả trước dài hạn3,848,6543,792,3023,129,3473,136,8103,243,2903,228,7413,252,4073,278,5473,283,6943,353,1823,363,8193,345,7513,346,161
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7,1447,1447,14420,80922,74343,43960,47152,20756,16496,05162,02227,23820,879
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại137,299
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26,460,33525,970,51725,647,62925,786,57526,966,52739,394,88739,617,38339,659,35940,372,35640,465,83141,389,87841,756,52541,521,000
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả14,278,65814,011,33413,700,29913,844,88814,802,83326,989,82226,810,12026,672,92526,747,86425,701,88226,608,40326,465,47226,273,561
I. Nợ ngắn hạn4,699,7524,443,3384,130,9804,238,7645,185,42610,495,04111,027,83211,217,74811,020,68712,151,07815,879,35517,292,32817,154,059
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,817,4023,081,8933,212,3383,225,7113,657,9256,342,5556,757,3807,968,8397,896,1189,112,97112,565,80113,691,86313,105,475
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,194,458832,317449,533421,000465,9821,290,9461,446,6691,260,6431,085,0631,319,0781,520,4451,389,1531,574,456
4. Người mua trả tiền trước6,52814,7305,6925,85625,533329,382476,122743,830757,162270,301505,001729,354489,804
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước32,73218,7628,4739,371218,695208,770200,702170,456187,859202,620126,630115,481160,207
6. Phải trả người lao động52760561873,6463,6146,41418,5843,6734,4885,28614,842
7. Chi phí phải trả ngắn hạn647,922490,377436,452551,817792,027869,552642,057935,945832,650967,234904,323992,911818,656
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác6575,25418,43224,95425,0771,442,4671,494,333124,698235,425265,585244,076360,584980,623
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn7,7236,9556,9227,826
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,6158,5917,6979,997
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn9,578,9069,567,9969,569,3199,606,1249,617,40816,494,78015,782,28715,455,17815,727,17713,550,80510,729,0489,173,1449,119,502
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn3,7041,850
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,4891,4861,4601,467
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8,486,9898,518,0258,519,1758,556,4008,567,4049,723,4649,084,2228,644,3078,760,5447,288,4714,585,3273,051,7392,979,109
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả573,195576,003579,069581,542584,7151,355,1001,382,6471,445,7261,457,5201,512,9801,497,3061,497,4081,517,611
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn518,722473,968471,075468,182465,2895,411,0235,312,0825,363,6845,507,6464,749,3544,646,4144,623,9974,622,782
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu12,181,67711,959,18311,947,33011,941,68612,163,69412,405,06512,807,26412,986,43413,624,49214,763,94914,781,47415,291,05215,247,439
I. Vốn chủ sở hữu12,181,67711,959,18311,947,33011,941,68612,163,69412,405,06512,807,26412,986,43413,624,49214,763,94914,781,47415,291,05215,247,439
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu10,998,29510,998,29510,991,55410,991,55410,991,55410,991,55410,991,55410,991,55410,991,55410,991,55410,991,55410,991,55410,991,554
2. Thặng dư vốn cổ phần1,098,2101,098,2101,098,2601,098,2601,098,2601,098,2601,098,2601,098,2601,098,2601,098,2601,098,2601,098,2601,098,260
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu-295,683-295,683-295,683-295,683-295,683-295,683-295,683-295,683-295,683-295,683-295,683-295,683-295,683
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-148,980-160,917-219,037-233,847-335,479-384,213-380,197-419,420
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu467,062545,414444,658396,305813,041670,847667,156675,544
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối380,856158,361153,199147,556369,56332,736377,751737,0731,455,3452,291,5432,520,9703,035,7033,031,229
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát260,116250,884229,609212,558200,713179,739174,261165,954
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN26,460,33525,970,51725,647,62925,786,57526,966,52739,394,88739,617,38339,659,35940,372,35640,465,83141,389,87841,756,52541,521,000
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |