CTCP Masan High-Tech Materials (msr)

36.30
0.40
(1.11%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,394,6792,041,0331,614,3071,392,7053,868,3563,730,8963,653,5613,092,4543,190,7443,594,7553,533,0203,788,5153,901,6533,532,8144,194,1593,934,3663,965,7753,501,5023,148,9722,967,392
4. Giá vốn hàng bán1,879,2541,640,8841,216,3321,246,3063,487,4603,461,8093,291,1873,203,1673,572,6283,191,9843,298,7903,245,5643,524,3052,960,4523,440,9793,246,9582,931,9542,998,1882,589,8202,773,924
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)515,424400,149397,975146,400380,680264,751360,972-113,697-384,632397,962230,019540,938373,792567,504752,690682,8691,028,558498,580554,014189,253
6. Doanh thu hoạt động tài chính49,09234,98156,93142,8431,594,631138,751117,61266,340128,976111,808140,897103,63035,854199,466127,747107,167113,51796,07038,92596,111
7. Chi phí tài chính292,593298,265324,318338,289602,334479,082683,110519,870500,384547,198649,770498,491493,027591,594452,072380,800369,358364,419357,426344,248
-Trong đó: Chi phí lãi vay250,716256,789256,029256,538321,607334,732195,460519,870366,867397,762239,895570,806262,067
9. Chi phí bán hàng27,70023,13725,12723,20598,75191,77490,59380,59192,76798,39586,90099,118106,454109,911110,968125,641128,909117,374106,73192,609
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,475101,17334,27215,308100,991117,599116,514117,222114,922138,936166,79578,918114,675143,468169,211160,623183,348161,261156,971136,451
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)231,74812,55671,190-187,5581,187,451-280,293-407,048-758,185-962,925-271,819-530,000-28,544-304,490-73,784149,925130,931457,618-47,163-27,284-284,185
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)233,23713,70118,072-216,134533,218-291,804-421,152-753,832-835,215-264,981-536,990-16,828-272,391-77,307159,962167,089450,41737,475-36,493-294,883
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)222,4955,1625,643-222,007-206,237-334,117-343,866-702,379-829,510-213,485-500,22913,614-188,718-29,423197,662125,630483,20540,47918,194-280,755
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)222,4955,1625,643-222,007-215,848-345,015-359,322-718,272-836,198-229,427-514,7334,473-192,837-37,076176,113122,824466,33020,0562,046-292,821

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |