CTCP Masan High-Tech Materials (msr)

51
-1.90
(-3.59%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,394,6792,041,0331,614,3071,392,7053,868,3567,442,72414,345,26714,107,03315,562,99213,583,6427,365,7744,706,1306,865,0115,404,6454,048,817
Giá vốn hàng bán1,879,2541,640,8841,216,3321,246,3063,487,4605,982,77613,443,62213,308,96713,172,69411,293,8857,113,2223,971,1454,703,5493,713,7632,945,556
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV515,424400,149397,975146,400380,6801,459,948892,707784,2862,376,8542,270,405177,959734,9852,161,4621,690,8821,103,261
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh231,74812,55671,190-187,5581,187,451127,935-258,076-1,793,288-97,41998,987-1,366,388129,214852,068334,718131,492
Tổng lợi nhuận trước thuế233,23713,70118,072-216,134533,21848,876-933,570-1,654,013-22,646156,516-96,211465,786828,113292,122100,565
Lợi nhuận sau thuế 222,4955,1625,643-222,007-206,23711,293-1,586,599-1,529,611105,151261,12451,791352,394810,002301,126115,346
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ222,4955,1625,643-222,007-215,84811,293-1,638,457-1,575,88469,025195,61139,196352,394663,756205,914109,841
Tổng tài sản ngắn hạn7,244,7826,731,5816,233,2006,121,9146,992,0437,244,7826,992,04310,603,67512,228,22310,576,7369,756,2997,581,5964,333,7183,456,0032,496,131
Tiền mặt570,212347,647254,610556,5021,468,796570,2121,468,796974,1841,502,8791,043,790761,9301,723,205467,220780,414603,345
Đầu tư tài chính ngắn hạn364,962364,9628,1108,1107,4005,90032,500
Hàng tồn kho2,928,9452,979,5202,880,8382,897,6583,071,5472,928,9453,071,5476,191,6696,905,0385,958,3524,969,1423,139,0251,646,0141,409,0631,112,385
Tài sản dài hạn19,215,55419,238,93619,414,42919,664,66019,974,48419,215,55419,974,48429,768,68129,292,77728,774,46130,352,54922,193,12423,615,40723,688,20724,039,367
Tài sản cố định14,055,14214,165,48513,968,71714,124,12914,299,83814,055,14214,299,83820,129,89320,185,72621,507,55723,784,75216,568,90918,267,29718,898,06418,629,319
Đầu tư tài chính dài hạn1,637,9751,532,527180,510202,6285,900
Tổng tài sản26,460,33525,970,51725,647,62925,786,57526,966,52726,460,33526,966,52740,372,35641,521,00039,351,19740,108,84829,774,72027,949,12627,144,21126,535,498
Tổng nợ14,278,65814,011,33413,700,29913,844,88814,802,83314,278,65814,802,83326,747,86426,273,56125,010,01826,029,30717,304,89815,823,17115,132,60514,825,018
Vốn chủ sở hữu12,181,67711,959,18311,947,33011,941,68612,163,69412,181,67712,163,69413,624,49215,247,43914,341,17914,079,54112,469,82212,125,95412,011,60611,710,480

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.01KKK0.06K0.18K0.04K0.36K0.75K0.29K0.16K0.22K0.07K0.02K
Giá cuối kỳ24.60K11.70K14.50K10.90K27K22K16K17.27K17.75K10.76K8.58K15.50K15.50K
Giá / EPS (PE)2,394.33 (lần) (lần) (lần)173.57 (lần)151.72 (lần)616.94 (lần)44.92 (lần)22.99 (lần)60.65 (lần)68.92 (lần)39.68 (lần)233.63 (lần)1,012.34 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.63 (lần)0.90 (lần)1.13 (lần)0.77 (lần)2.18 (lần)3.28 (lần)3.36 (lần)2.22 (lần)2.31 (lần)1.87 (lần)2.26 (lần)3.70 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách11.08K11.07K12.40K13.87K13.05K12.81K12.61K13.73K17.07K16.64K16.48K16.36K15.59K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.22 (lần)1.06 (lần)1.17 (lần)0.79 (lần)2.07 (lần)1.72 (lần)1.27 (lần)1.26 (lần)1.04 (lần)0.65 (lần)0.52 (lần)0.95 (lần)0.99 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,099 (Mi)1,099 (Mi)1,099 (Mi)1,099 (Mi)1,099 (Mi)1,099 (Mi)989 (Mi)883 (Mi)704 (Mi)704 (Mi)704 (Mi)704 (Mi)704 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản27.38%25.93%26.26%29.45%26.88%24.32%25.46%15.51%12.73%9.41%9.36%8.13%4.06%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản72.62%74.07%73.74%70.55%73.12%75.68%74.54%84.49%87.27%90.59%90.64%91.87%95.94%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn53.96%54.89%66.25%63.28%63.56%64.90%58.12%56.61%55.75%55.87%56.42%54.15%48.25%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu117.21%121.70%196.32%172.31%174.39%184.87%138.77%130.49%125.98%126.60%129.47%118.11%93.22%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn46.04%45.11%33.75%36.72%36.44%35.10%41.88%43.39%44.25%44.13%43.58%45.85%51.75%
6/ Thanh toán hiện hành154.15%134.84%96.22%71.28%134.27%129.94%67.58%105.65%70.94%70.94%62.71%76.89%15.45%
7/ Thanh toán nhanh91.83%75.61%40.03%31.03%58.63%63.76%39.60%65.52%42.02%39.33%35.40%52.26%7.70%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn12.13%28.33%8.84%8.76%13.25%10.15%15.36%11.39%16.02%17.15%9.37%5.14%2.70%
9/ Vòng quay Tổng tài sản28.13%53.20%34.94%37.48%34.52%18.36%15.81%24.56%19.91%15.26%10.02%11.74%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn102.73%205.17%133.04%127.27%128.43%75.50%62.07%158.41%156.38%162.20%107.03%144.38%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu61.10%117.94%103.54%102.07%94.72%52.32%37.74%56.61%45%34.57%22.99%25.60%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho204.26%437.68%214.95%190.77%189.55%143.15%126.51%285.75%263.56%264.80%174.69%319.17%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.15%-11.42%-11.17%0.44%1.44%0.53%7.49%9.67%3.81%2.71%5.71%1.58%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.04%%%0.17%0.50%0.10%1.18%2.37%0.76%0.41%0.57%0.19%0.05%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.09%%%0.45%1.36%0.28%2.83%5.47%1.71%0.94%1.31%0.41%0.10%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%-12%-12%1%2%1%9%14%6%4%8%2%%
Tăng trưởng doanh thu-48.12%1.69%-9.36%14.57%84.42%56.51%-31.45%27.02%33.49%51.91%-9.54%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-100.69%3.97%-2,383.06%-64.71%399.06%-88.88%-46.91%222.35%87.47%-27.80%225.94%333.31%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-3.54%-44.66%1.81%5.05%-3.92%50.42%9.36%4.56%2.07%-1.25%10.42%32.94%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.15%-10.72%-10.64%6.32%1.86%12.91%2.84%0.95%2.57%0.99%0.73%4.92%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.88%-33.21%-2.77%5.51%-1.89%34.71%6.53%2.97%2.29%-0.27%5.98%18.44%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |