CTCP Masan High-Tech Materials (msr)

39.40
0.40
(1.03%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
39
38.90
39.70
38.90
120,700
11.1K
0K
0x
1.6x
0% # 0%
2.2
19,455 Bi
1,099 Mi
1,154,633
23.3 - 10.4
14,803 Bi
12,164 Bi
121.7%
45.11%
1,469 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
39.30 2,600 39.40 16,200
39.20 5,600 39.50 20,500
39.10 4,200 39.60 11,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 91.20 (1.70) 23.2%
ACV 44.40 (0.90) 22.1%
MCH 129.40 (-0.90) 13.6%
MVN 60.50 (0.40) 7.6%
BSR 27.30 (-0.80) 5.6%
VEA 34.90 (0.10) 5.5%
FOX 79.60 (0.90) 4.9%
VEF 90.60 (0.50) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 22.90 (-0.35) 2.3%
MSR 39.40 (0.40) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (0.00) 1.8%
VSF 26.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 39.30 0.40 32,600 32,600
09:11 39.20 0.30 300 32,900
09:12 39.20 0.30 1,600 34,500
09:13 39.10 0.20 100 34,600
09:14 38.90 0 12,600 47,200
09:15 38.90 0 4,600 51,800
09:16 39.10 0.20 11,200 63,000
09:17 39.10 0.20 17,000 80,000
09:18 39.10 0.20 400 80,400
09:19 39.20 0.30 300 80,700
09:20 39.20 0.30 1,900 82,600
09:21 39.20 0.30 5,100 87,700
09:22 39.20 0.30 8,000 95,700
09:23 39.20 0.30 5,300 101,000
09:24 39.20 0.30 100 101,100
09:26 39.40 0.50 10,300 111,400
09:27 39.40 0.50 2,200 113,600
09:28 39.40 0.50 700 114,300
09:29 39.40 0.50 5,400 119,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (5.40) 0% 220 (0.30) 0%
2018 0 (6.87) 0% 800 (0.81) 0%
2019 0 (4.71) 0% 850 (0.35) 0%
2020 8,000 (7.37) 0% 200 (0.05) 0%
2021 11,500 (13.58) 0% 200 (0.26) 0%
2022 14,500 (11.67) 0% 300 (0.29) 0%
2023 16,500 (3.79) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,394,6792,041,0331,614,3071,392,7057,442,72414,345,26714,107,03315,562,99213,583,6427,365,7744,706,1306,865,0115,404,6454,048,817
Tổng lợi nhuận trước thuế233,23713,70118,072-216,13448,876-933,570-1,654,013-22,646156,516-96,211465,786828,113292,122100,565
Lợi nhuận sau thuế 222,4955,1625,643-222,00711,293-1,586,599-1,529,611105,151261,12451,791352,394810,002301,126115,346
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ222,4955,1625,643-222,00711,293-1,638,457-1,575,88469,025195,61139,196352,394663,756205,914109,841
Tổng tài sản26,460,33525,970,51725,647,62925,786,57526,460,33526,966,52740,372,35641,521,00039,351,19740,108,84829,774,72027,949,12627,144,21126,535,498
Tổng nợ14,278,65814,011,33413,700,29913,844,88814,278,65814,802,83326,747,86426,273,56125,010,01826,029,30717,304,89815,823,17115,132,60514,825,018
Vốn chủ sở hữu12,181,67711,959,18311,947,33011,941,68612,181,67712,163,69413,624,49215,247,43914,341,17914,079,54112,469,82212,125,95412,011,60611,710,480


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |