CTCP Vật tư - TKV (mts)

8.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,132,8704,081,0244,340,7745,401,9413,948,6903,223,2224,151,1123,996,5223,340,8893,207,9724,570,2464,015,324
4. Giá vốn hàng bán3,932,6883,903,5304,170,0435,184,3153,757,1773,056,9103,973,3893,800,8163,132,4442,982,7304,322,1033,872,404
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)200,171177,082169,232215,558189,646164,147176,165194,397207,465225,215248,107142,909
6. Doanh thu hoạt động tài chính8483138188175306221266230256336237
7. Chi phí tài chính9,8457,26510,2189,96011,28314,51716,03430,79927,72222,05716,85524,188
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,8437,15310,1259,96011,28314,51014,87727,30325,96520,92116,29223,759
9. Chi phí bán hàng108,04892,44584,617111,95292,77699,720107,854121,577131,475119,176125,28467,508
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp71,32255,12465,13274,10765,91632,10131,71632,20837,19555,67283,47435,044
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,04022,3319,40319,72719,84618,11320,78210,08011,30428,56522,82916,406
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,56619,57219,41820,25421,52218,20517,99613,11915,33433,12029,89421,872
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,74514,99615,33116,15017,10016,23912,87910,05512,26726,34023,31717,033
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,74514,99615,33116,15017,10016,23912,87910,05512,26726,34023,31717,033

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn583,614495,469531,169800,199786,033764,692613,713825,472816,635687,239559,550751,419
I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,42124,62225,02225,40011,13213,43910,57013,30522,89518,11417,2678,797
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn440,662338,764308,273592,034614,794636,955441,863677,061646,557531,611368,056567,769
IV. Tổng hàng tồn kho111,332124,706189,307177,508155,893110,455151,552125,016134,395132,939166,525170,909
V. Tài sản ngắn hạn khác4,2007,3768,5675,2574,2133,8439,72810,09012,7884,5757,7023,944
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn65,07882,29494,448105,584121,438137,523121,919107,965124,295154,427158,065193,017
I. Các khoản phải thu dài hạn45175130130130130130130130130160
II. Tài sản cố định55,67862,80383,69295,028107,442109,39896,701101,456110,396138,884127,907147,896
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,1419,2862,87413511711,38315,1693551121157,356386
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,21310,0307,75210,29113,74916,6129,9196,02413,65815,29822,64144,735
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN648,691577,763625,617905,783907,471902,215735,632933,437940,930841,667717,615944,436
A. Nợ phải trả466,276401,421447,482726,289731,410727,016563,792764,421769,702682,706563,407792,455
I. Nợ ngắn hạn443,988389,379434,763705,500705,891705,820558,447743,215739,350640,618531,607741,885
II. Nợ dài hạn22,28812,04212,71920,78925,51921,1965,34521,20630,35242,08831,79950,570
B. Nguồn vốn chủ sở hữu182,415176,342178,135179,494176,061175,199171,840169,016171,228158,960154,208151,981
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN648,691577,763625,617905,783907,471902,215735,632933,437940,930841,667717,615944,436
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |