| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 583,614 | 689,868 | 634,039 | 632,739 | 495,474 | 515,677 | 680,552 | 604,939 | 531,106 | 559,959 | 536,886 | 717,602 | 801,270 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 27,421 | 21,224 | 36,376 | 71,543 | 24,622 | 29,294 | 34,010 | 26,475 | 25,022 | 26,003 | 22,629 | 19,029 | 25,400 |
| 1. Tiền | 27,421 | 21,224 | 36,376 | 71,543 | 24,622 | 29,294 | 34,010 | 26,475 | 25,022 | 26,003 | 22,629 | 19,029 | 25,400 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | |||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | |||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 440,662 | 504,989 | 467,171 | 439,390 | 338,753 | 352,006 | 459,960 | 399,268 | 308,273 | 344,410 | 308,758 | 503,170 | 592,034 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 421,097 | 487,032 | 466,306 | 438,436 | 337,490 | 351,215 | 459,466 | 398,463 | 307,827 | 343,662 | 307,640 | 502,036 | 480,967 |
| 2. Trả trước cho người bán | 18,691 | 16,972 | 79 | 198 | 141 | 257 | 106 | 148 | 209 | 166 | 683 | 356 | 363 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 873 | 984 | 786 | 756 | 1,122 | 534 | 388 | 658 | 238 | 581 | 435 | 777 | 110,704 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | |||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 111,332 | 156,274 | 124,267 | 116,856 | 124,706 | 127,689 | 178,511 | 174,509 | 189,307 | 186,737 | 200,114 | 188,606 | 177,544 |
| 1. Hàng tồn kho | 111,332 | 156,274 | 124,267 | 116,856 | 124,706 | 127,689 | 178,511 | 174,509 | 189,307 | 186,737 | 200,114 | 188,606 | 177,544 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 4,200 | 7,381 | 6,225 | 4,950 | 7,393 | 6,688 | 8,071 | 4,687 | 8,504 | 2,809 | 5,384 | 6,797 | 6,293 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,098 | 7,067 | 5,506 | 4,040 | 4,485 | 3,765 | 5,111 | 3,687 | 3,128 | 2,242 | 3,319 | 2,391 | 2,046 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 104 | 2,669 | 2,690 | 2,721 | 90 | 4,565 | 438 | 1,934 | 3,268 | 2,932 | |||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 2,102 | 314 | 719 | 806 | 240 | 233 | 240 | 910 | 811 | 129 | 132 | 1,138 | 1,315 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 65,078 | 70,223 | 69,448 | 74,898 | 82,294 | 75,296 | 83,870 | 89,758 | 94,448 | 87,138 | 91,670 | 98,372 | 104,673 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 45 | 195 | 195 | 245 | 175 | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 45 | 195 | 195 | 245 | 175 | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 55,678 | 60,725 | 61,111 | 66,001 | 62,803 | 68,998 | 76,794 | 83,148 | 83,692 | 76,136 | 82,723 | 89,266 | 95,028 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 55,305 | 60,317 | 60,666 | 66,001 | 62,803 | 68,998 | 76,794 | 83,148 | 83,692 | 76,136 | 82,723 | 89,266 | 95,028 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 373 | 407 | 446 | ||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,141 | 1,036 | 849 | 502 | 9,286 | 162 | 92 | 92 | 2,874 | 424 | 152 | 152 | 135 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,141 | 1,036 | 849 | 502 | 9,286 | 162 | 92 | 92 | 2,874 | 424 | 152 | 152 | 135 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | |||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 8,213 | 8,268 | 7,293 | 8,150 | 10,030 | 6,006 | 6,855 | 6,389 | 7,752 | 10,448 | 8,665 | 8,824 | 9,380 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 6,273 | 8,268 | 7,293 | 8,150 | 10,030 | 5,942 | 6,696 | 5,972 | 7,077 | 10,305 | 8,116 | 7,761 | 8,683 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 1,940 | 64 | 159 | 417 | 675 | 143 | 548 | 1,064 | 697 | ||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 648,691 | 760,091 | 703,487 | 707,637 | 577,769 | 590,973 | 764,423 | 694,697 | 625,554 | 647,097 | 628,556 | 815,975 | 905,944 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 466,276 | 583,934 | 533,065 | 526,841 | 401,427 | 419,247 | 595,752 | 512,472 | 447,463 | 471,936 | 461,835 | 632,916 | 725,903 |
| I. Nợ ngắn hạn | 443,988 | 565,340 | 526,751 | 519,767 | 389,384 | 404,566 | 580,534 | 495,036 | 434,744 | 457,200 | 445,081 | 614,145 | 705,114 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 153,559 | 195,170 | 121,879 | 153,528 | 118,873 | 96,064 | 184,507 | 72,691 | 97,789 | 75,010 | 68,280 | 87,268 | 133,987 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 229,030 | 282,901 | 324,214 | 321,084 | 218,649 | 257,173 | 323,972 | 372,838 | 285,881 | 301,824 | 317,097 | 493,461 | 516,501 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 266 | 192 | 166 | 172 | 134 | 154 | 273 | 261 | 156 | 179 | 202 | 164 | 205 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 5,787 | 4,335 | 6,356 | 2,042 | 3,890 | 2,300 | 3,348 | 3,272 | 2,357 | 7,639 | 2,861 | 1,350 | 924 |
| 6. Phải trả người lao động | 42,397 | 36,376 | 35,280 | 26,376 | 38,725 | 32,344 | 32,631 | 24,901 | 39,038 | 37,459 | 25,317 | 22,172 | 48,455 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 3,383 | 5,921 | 2,345 | 1,536 | 991 | 2,228 | 1,748 | 1,069 | 494 | 6,234 | 1,950 | 1,316 | 548 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,553 | 4,105 | 2,655 | 2,060 | 796 | 2,156 | 13,401 | 2,323 | 2,514 | 1,813 | 13,518 | 3,257 | 790 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 3,002 | 29,600 | 24,700 | 7,500 | 2,695 | 10,065 | 11,935 | 18,300 | 5,070 | 1,780 | |||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 5,011 | 6,739 | 9,156 | 5,468 | 7,327 | 9,451 | 10,590 | 5,746 | 6,516 | 8,741 | 10,785 | 3,377 | 3,704 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 22,288 | 18,594 | 6,314 | 7,074 | 12,042 | 14,680 | 15,218 | 17,436 | 12,719 | 14,737 | 16,754 | 18,771 | 20,789 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | |||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 22,288 | 18,594 | 6,314 | 7,074 | 12,042 | 14,680 | 15,218 | 17,436 | 12,719 | 14,737 | 16,754 | 18,771 | 20,789 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 182,415 | 176,157 | 170,422 | 180,797 | 176,342 | 171,726 | 168,671 | 182,225 | 178,091 | 175,161 | 166,721 | 183,058 | 180,040 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 182,415 | 176,157 | 170,422 | 180,797 | 176,342 | 171,726 | 168,671 | 182,225 | 178,091 | 175,161 | 166,721 | 183,058 | 180,040 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | |||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 8,960 | 8,960 | 8,960 | 8,960 | 8,960 | 8,960 | 8,960 | 8,960 | |||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 10,670 | 10,670 | 10,670 | 10,670 | 10,670 | 1,710 | 1,710 | 1,710 | 1,710 | 1,710 | 1,710 | 1,710 | 1,710 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 21,745 | 15,486 | 9,751 | 20,126 | 15,671 | 11,056 | 8,000 | 21,554 | 17,420 | 14,490 | 6,051 | 22,388 | 19,370 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 648,691 | 760,091 | 703,487 | 707,637 | 577,769 | 590,973 | 764,423 | 694,697 | 625,554 | 647,097 | 628,556 | 815,975 | 905,944 |