CTCP Nhiệt điện Ninh Bình (nbp)

7.60
-0.10
(-1.30%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn369,904310,814605,742500,874331,181264,309477,349262,603392,075
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,95414,51812,3057,45410,80219,756127,48513,13711,097
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn83,223166,674445,785379,395221,780143,802238,33940,692304,154
IV. Tổng hàng tồn kho229,903103,564133,32988,17583,552100,257108,011199,71265,831
V. Tài sản ngắn hạn khác31,82526,05814,32325,85115,0464943,5149,06210,993
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn105,806120,562115,532118,852113,216123,73871,19172,89976,944
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định92,96896,336100,654104,996109,10661,92765,16268,54371,936
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,8151,78659057,9191,9096941,157
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,33810,91110,59210,7661,6101,3911,6201,1621,352
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN475,710431,376721,274619,726444,396388,047548,540335,502469,019
A. Nợ phải trả243,254189,657472,685368,096194,835115,840274,65875,211203,722
I. Nợ ngắn hạn243,254189,657472,685368,096194,835115,840274,65875,211203,722
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu232,456241,719248,589251,630249,561272,207273,882260,291265,297
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN475,710431,376721,274619,726444,396388,047548,540335,502469,019
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |