CTCP Nhiệt điện Ninh Bình (nbp)

7.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.50
7.50
7.60
7.50
3,600
18.1K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
0.6
148 Bi
13 Mi
1,581
14.5 - 10.5
243 Bi
232 Bi
104.7%
48.87%
25 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.40 3,200 7.50 2,600
7.30 200 7.60 1,200
7.20 5,000 7.70 3,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.50 (-0.10) 23.7%
DNH 49.00 (0.00) 15.4%
VSH 42.65 (-0.10) 10.3%
DTK 11.40 (-0.10) 6.9%
QTP 11.90 (-0.10) 5.1%
HND 10.30 (-0.10) 4.9%
NT2 22.40 (0.05) 4.3%
CHP 27.50 (0.10) 4.2%
TMP 48.05 (1.05) 4.0%
PPC 9.67 (-0.02) 3.5%
SHP 35.20 (0.20) 3.0%
PGD 22.50 (-0.05) 2.3%
VPD 22.60 (-0.85) 2.2%
TBC 32.75 (0.00) 2.1%
ND2 35.90 (-0.10) 1.6%
SBA 27.00 (0.45) 1.5%
PGS 51.80 (0.00) 1.4%
SEB 43.00 (1.00) 1.3%
S4A 32.50 (-1.30) 1.2%
GHC 26.50 (0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 7.50 0 100 100
09:14 7.50 0 300 400
09:51 7.50 0 2,000 2,400
09:52 7.50 0 700 3,100
11:20 7.60 0.10 100 3,200
14:27 7.50 0 400 3,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 894.72 (0.70) 0% 17.63 (0.04) 0%
2018 755.10 (0.76) 0% 14.66 (0.03) 0%
2019 954.78 (1.19) 0% 20.26 (0.02) 0%
2020 1,120.84 (1.04) 0% 19.90 (0.03) 0%
2021 733.09 (0.84) 0% 22.97 (0.03) 0%
2022 729.72 (0.93) 0% 23.83 (0.02) 0%
2023 853.69 (0.03) 0% 7.69 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV40,943153,627118,42046,388359,3781,160,603942,381931,889843,7581,038,0891,191,719756,066703,232666,374
Tổng lợi nhuận trước thuế-816-1,2575,1855,0288,141-13,11011,17230,38732,83735,09625,49533,34847,66627,086
Lợi nhuận sau thuế -816-1,2575,1855,0288,141-13,1108,63924,26426,23027,99720,36226,50737,87821,643
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-816-1,2575,1855,0288,141-13,1108,63924,26426,23027,99720,36226,50737,87821,643
Tổng tài sản269,548357,926391,045417,377269,548475,687444,653468,449336,649339,150367,210387,697394,747376,921
Tổng nợ33,522121,083152,976184,49333,522247,833195,049203,22169,52872,955110,438135,592121,699115,082
Vốn chủ sở hữu236,027236,843238,069232,883236,027227,855249,604265,228267,122266,195256,773252,105273,048261,839


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |