CTCP Nhiệt điện Ninh Bình (nbp)

7.50
-0.10
(-1.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.60
7.60
7.70
7.50
27,400
18.1K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
0.6
148 Bi
13 Mi
1,581
14.5 - 10.5
243 Bi
232 Bi
104.7%
48.87%
25 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.50 13,600 7.70 9,100
7.40 2,400 7.80 11,500
7.30 4,100 7.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.65 (-0.15) 23.7%
DNH 56.10 (0.00) 15.4%
VSH 44.50 (0.00) 10.3%
DTK 11.50 (0.00) 6.9%
QTP 12.30 (0.10) 5.1%
HND 10.80 (0.00) 4.9%
NT2 26.10 (-0.25) 4.3%
CHP 28.10 (0.10) 4.2%
TMP 58.00 (0.00) 4.0%
PPC 10.05 (0.05) 3.5%
SHP 34.65 (0.00) 3.0%
PGD 24.10 (0.00) 2.3%
VPD 25.70 (0.00) 2.2%
TBC 36.00 (0.00) 2.1%
ND2 35.30 (-0.10) 1.6%
SBA 29.60 (0.00) 1.5%
PGS 53.00 (4.50) 1.4%
SEB 49.00 (0.00) 1.3%
S4A 33.00 (0.00) 1.2%
GHC 29.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 7.60 0.10 900 900
09:16 7.60 0.10 1,000 1,900
09:26 7.60 0.10 100 2,000
09:27 7.60 0.10 2,000 4,000
09:39 7.60 0.10 1,000 5,000
09:41 7.70 0.20 1,000 6,000
09:46 7.60 0.10 7,000 13,000
09:48 7.60 0.10 2,900 15,900
10:10 7.60 0.10 6,900 22,800
10:11 7.60 0.10 3,200 26,000
10:21 7.60 0.10 1,000 27,000
11:14 7.50 0 100 27,100
11:28 7.50 0 300 27,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 894.72 (0.70) 0% 17.63 (0.04) 0%
2018 755.10 (0.76) 0% 14.66 (0.03) 0%
2019 954.78 (1.19) 0% 20.26 (0.02) 0%
2020 1,120.84 (1.04) 0% 19.90 (0.03) 0%
2021 733.09 (0.84) 0% 22.97 (0.03) 0%
2022 729.72 (0.93) 0% 23.83 (0.02) 0%
2023 853.69 (0.03) 0% 7.69 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV161,012219,118414,721365,9611,160,812942,381931,889843,7581,038,0891,191,719756,066703,232666,374727,999
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,159-7,253-1,0432,563-8,89111,17230,38732,83735,09625,49533,34847,66627,08662,588
Lợi nhuận sau thuế -2,830-7,176-8342,026-8,8158,63924,26426,23027,99720,36226,50737,87821,64348,877
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,830-7,176-8342,026-8,8158,63924,26426,23027,99720,36226,50737,87821,64348,877
Tổng tài sản475,710431,376721,274619,726475,710444,653468,449336,649339,150367,210387,697394,747376,921380,530
Tổng nợ243,254189,657472,685368,096243,254195,049203,22169,52872,955110,438135,592121,699115,082110,866
Vốn chủ sở hữu232,456241,719248,589251,630232,456249,604265,228267,122266,195256,773252,105273,048261,839269,664


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |