CTCP Nhiệt điện Ninh Bình (nbp)

7.20
0.20
(2.86%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
7.20
7.20
7.20
100
16.4K
1.3K
5.4x
0.4x
5% # 8%
1.1
94 Bi
13 Mi
8,339
11.5 - 6.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 200 7.20 1,100
6.90 100 7.30 3,000
6.80 2,100 7.40 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.45 (-0.10) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.05) 10.3%
DTK 10.50 (0.20) 6.9%
QTP 11.20 (0.10) 5.1%
HND 8.80 (-0.10) 4.9%
NT2 24.15 (0.00) 4.3%
CHP 26.30 (0.05) 4.2%
TMP 52.10 (0.00) 4.0%
PPC 8.72 (-0.05) 3.5%
SHP 31.65 (0.00) 3.0%
PGD 22.90 (0.25) 2.3%
VPD 20.85 (-0.05) 2.2%
TBC 31.30 (-0.40) 2.1%
ND2 31.10 (0.10) 1.6%
SBA 23.85 (0.00) 1.5%
PGS 85.90 (7.40) 1.4%
SEB 42.00 (1.00) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 25.45 (-0.35) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:49 7.20 0.40 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV40,943153,627118,42046,388359,3781,160,603942,381931,889843,7581,038,0891,191,719756,066703,232666,374
Tổng lợi nhuận trước thuế-816-1,2575,1855,0288,141-13,11011,17230,38732,83735,09625,49533,34847,66627,086
Lợi nhuận sau thuế -816-1,2575,1855,0288,141-13,1108,63924,26426,23027,99720,36226,50737,87821,643
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-816-1,2575,1855,0288,141-13,1108,63924,26426,23027,99720,36226,50737,87821,643
Tổng tài sản269,548357,926391,045417,377269,548475,687444,653468,449336,649339,150367,210387,697394,747376,921
Tổng nợ33,522121,083152,976184,49333,522247,833195,049203,22169,52872,955110,438135,592121,699115,082
Vốn chủ sở hữu236,027236,843238,069232,883236,027227,855249,604265,228267,122266,195256,773252,105273,048261,839


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc