CTCP Nhiệt điện Ninh Bình (nbp)

7.80
0.10
(1.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.70
7.70
8.10
7.70
28,700
18.1K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
0.6
148 Bi
13 Mi
1,581
14.5 - 10.5
243 Bi
232 Bi
104.7%
48.87%
25 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.80 7,700 8.00 8,900
7.70 32,000 8.10 2,200
7.60 100 8.20 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,500 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.30 (-0.10) 23.7%
DNH 44.70 (-7.80) 15.4%
VSH 43.40 (0.20) 10.3%
DTK 11.70 (0.30) 6.9%
QTP 13.60 (0.60) 5.1%
HND 11.70 (0.90) 4.9%
NT2 26.65 (0.15) 4.3%
CHP 28.50 (0.50) 4.2%
TMP 56.00 (0.10) 4.0%
PPC 10.65 (0.66) 3.5%
SHP 34.40 (-0.05) 3.0%
PGD 24.00 (-0.15) 2.3%
VPD 24.60 (0.05) 2.2%
TBC 35.90 (-0.05) 2.1%
ND2 35.80 (0.50) 1.6%
SBA 28.20 (-0.10) 1.5%
PGS 52.90 (0.00) 1.4%
SEB 47.40 (0.00) 1.3%
S4A 33.50 (0.00) 1.2%
GHC 28.25 (-0.15) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.70 0 500 500
09:26 7.70 0 500 1,000
09:37 7.70 0 2,800 3,800
09:44 7.80 0.10 3,500 7,300
09:49 8 0.30 1,400 8,700
09:50 8 0.30 1,000 9,700
09:54 7.80 0.10 400 10,100
10:10 7.80 0.10 4,800 14,900
10:43 7.90 0.20 1,100 16,000
10:45 7.90 0.20 500 16,500
10:49 7.90 0.20 100 16,600
11:10 7.90 0.20 1,000 17,600
11:22 7.90 0.20 6,300 23,900
11:23 8.10 0.40 4,500 28,400
13:10 8 0.30 200 28,600
13:53 7.80 0.10 100 28,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 894.72 (0.70) 0% 17.63 (0.04) 0%
2018 755.10 (0.76) 0% 14.66 (0.03) 0%
2019 954.78 (1.19) 0% 20.26 (0.02) 0%
2020 1,120.84 (1.04) 0% 19.90 (0.03) 0%
2021 733.09 (0.84) 0% 22.97 (0.03) 0%
2022 729.72 (0.93) 0% 23.83 (0.02) 0%
2023 853.69 (0.03) 0% 7.69 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV40,943153,627118,42046,388359,3781,160,603942,381931,889843,7581,038,0891,191,719756,066703,232666,374
Tổng lợi nhuận trước thuế-816-1,2575,1855,0288,141-13,11011,17230,38732,83735,09625,49533,34847,66627,086
Lợi nhuận sau thuế -816-1,2575,1855,0288,141-13,1108,63924,26426,23027,99720,36226,50737,87821,643
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-816-1,2575,1855,0288,141-13,1108,63924,26426,23027,99720,36226,50737,87821,643
Tổng tài sản269,548357,926391,045417,377269,548475,687444,653468,449336,649339,150367,210387,697394,747376,921
Tổng nợ33,522121,083152,976184,49333,522247,833195,049203,22169,52872,955110,438135,592121,699115,082
Vốn chủ sở hữu236,027236,843238,069232,883236,027227,855249,604265,228267,122266,195256,773252,105273,048261,839


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |