CTCP Nhiệt điện Ninh Bình (nbp)

7.40
0.20
(2.78%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
7.20
7.40
7.10
5,000
18.1K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
0.6
148 Bi
13 Mi
1,581
14.5 - 10.5
243 Bi
232 Bi
104.7%
48.87%
25 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 2,000 7.40 3,100
6.90 300 7.50 1,000
6.60 2,000 7.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.30 (0.10) 23.7%
DNH 29.50 (0.00) 15.4%
VSH 42.60 (-0.15) 10.3%
DTK 10.70 (0.00) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.50 (-0.20) 4.9%
NT2 20.50 (-0.60) 4.3%
CHP 27.30 (0.30) 4.2%
TMP 46.50 (-0.50) 4.0%
PPC 8.88 (-0.02) 3.5%
SHP 32.10 (0.20) 3.0%
PGD 22.95 (0.00) 2.3%
VPD 21.50 (0.80) 2.2%
TBC 32.00 (0.00) 2.1%
ND2 37.00 (1.10) 1.6%
SBA 25.60 (0.00) 1.5%
PGS 62.90 (3.90) 1.4%
SEB 41.60 (0.00) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 24.20 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:49 7.20 0 500 500
11:10 7.10 -0.10 2,700 3,200
11:13 7.20 0 100 3,300
13:36 7.40 0.20 100 3,400
14:10 7.20 0 900 4,300
14:20 7.20 0 300 4,600
14:23 7.20 0 300 4,900
14:49 7.40 0.20 100 5,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 894.72 (0.70) 0% 17.63 (0.04) 0%
2018 755.10 (0.76) 0% 14.66 (0.03) 0%
2019 954.78 (1.19) 0% 20.26 (0.02) 0%
2020 1,120.84 (1.04) 0% 19.90 (0.03) 0%
2021 733.09 (0.84) 0% 22.97 (0.03) 0%
2022 729.72 (0.93) 0% 23.83 (0.02) 0%
2023 853.69 (0.03) 0% 7.69 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV40,943153,627118,42046,388359,3781,160,603942,381931,889843,7581,038,0891,191,719756,066703,232666,374
Tổng lợi nhuận trước thuế-816-1,2575,1855,0288,141-13,11011,17230,38732,83735,09625,49533,34847,66627,086
Lợi nhuận sau thuế -816-1,2575,1855,0288,141-13,1108,63924,26426,23027,99720,36226,50737,87821,643
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-816-1,2575,1855,0288,141-13,1108,63924,26426,23027,99720,36226,50737,87821,643
Tổng tài sản269,548357,926391,045417,377269,548475,687444,653468,449336,649339,150367,210387,697394,747376,921
Tổng nợ33,522121,083152,976184,49333,522247,833195,049203,22169,52872,955110,438135,592121,699115,082
Vốn chủ sở hữu236,027236,843238,069232,883236,027227,855249,604265,228267,122266,195256,773252,105273,048261,839


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |