CTCP Nhiệt điện Ninh Bình (nbp)

7.60
-0.10
(-1.30%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,160,812942,381931,889843,7581,038,0891,191,719756,066703,232666,374727,999976,979866,625626,715580,860613,860509,005452,818
2. Các khoản giảm trừ doanh thu699
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,160,812942,381931,889843,7581,038,0891,191,719756,066703,232666,374727,929976,979866,625626,715580,860613,860509,005452,808343,361
4. Giá vốn hàng bán1,137,147897,543869,821780,815970,1511,136,299691,513615,112597,554613,650874,932780,853553,628490,554490,954410,306363,639297,722
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,66544,83862,06862,94367,93955,42064,55388,11968,820114,280102,04785,77273,08790,305122,90698,69889,17045,639
6. Doanh thu hoạt động tài chính2033175117543731,7373,3483,2671,3181,5123,3486,1676,2954,5004,1722,7192,119482
7. Chi phí tài chính2,5032,3522,5756464528964061364,825
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,5032,3522,5756462896406136
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1441872222081961159456188569378395702514472434414379
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,79231,46032,23630,87030,53031,42934,48743,87243,21453,13048,29149,24944,31046,50730,73727,11022,23617,591
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7,57111,15630,12132,61935,01224,96733,27547,45826,73662,09256,69842,28534,36347,74595,80773,83768,63823,326
12. Thu nhập khác145162712171361,0018338391,1122,3255,96812,38214,2915,9097,3566,7952,401
13. Chi phí khác1,4665534737606317621,8294,90312,49610,7583,8885,9345,2622,533
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,3201626521784528732083504961,066-1143,5332,0211,4221,533-132124
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-8,89111,17230,38732,83735,09625,49533,34847,66627,08662,58857,76442,17037,89649,76697,22975,37068,50623,451
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-772,5336,1236,6077,0995,1336,8419,7875,44413,71212,69610,5239,52812,43324,32018,78519,1676,796
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-772,5336,1236,6077,0995,1336,8419,7875,44413,71212,69610,5239,52812,43324,32018,78519,1676,796
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-8,8158,63924,26426,23027,99720,36226,50737,87821,64348,87745,06831,64728,36837,33372,90956,58449,34016,654
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-8,8158,63924,26426,23027,99720,36226,50737,87821,64348,87745,06831,64728,36837,33372,90956,58449,34016,654

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |